...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Độ dài ký tự | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã gói thầu | Text |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin mã gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Tên gói thầu | Text |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin tên gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Lĩnh vực | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin lĩnh vực gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | Loại gói thầu | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin loại gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Bộ phận yêu cầu | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin bộ phận yêu cầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | Người yêu cầu | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin người yêu cầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | Dự án | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin dự án gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Loại dự án | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin loại dự án gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Chủ đầu tư | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin chủ đầu tư gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Dự án bàn giao cơ quan nhà nước | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin có/ không thuộc dự án bàn giao cơ quan nhà nước | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Ưu tiên | Droplist |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin mức độ ưu tiên gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Tỷ lệ ưu tiên | Number |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin tỷ lệ ưu tiên gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Tổng giá trị dự kiến | Number |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin tổng giá trị dự kiến gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Ghi chú | Text |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thông tin ghi chú gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 15 | Tài liệu đính kèm | iFrame |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Tài liệu đính kèm gói thầu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 16 | Đơn vị ký hợp đồng | Droplist | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị đơn vị ký hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị ký hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 17 | Tên chủ đầu tư | Text | Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | Mã số thuế (CĐT) | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 19 | Người đại diện pháp lý (CĐT) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Text33 | Bảng chi tiết BoQ | iFrame |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Kế toán trưởng | Droplist | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | 34 | Ghi chú BoQ | Text area |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 21 | Trưởng ban kế toán | Droplist | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Tệp đính kèm BoQ | Button |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Ghi chú Hợp đồng mẫu 38 | Tên nhà thầu | Text area |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 23 | Tệp đính kèm Hợp đồng mẫu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Button 39 | Mã số thuế (NT) | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 24 | Ghi chú Điều khoản thương mại | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Người đại diện pháp lý (NT) | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 25 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ghi chú Bản vẽ thiết kế 41 | Số tài khoản | 2442 - Text area |
| Tham chiếu: Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị số tài khoản ngân hàng thụ hưởng - Dữ liệu được lấy theo trường Số tài khoản từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 26 | Tệp đính kèm Bản vẽ thiết kế | Button |
| Tham chiếu: |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Ngân hàng | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị tên ngân hàng thụ hưởng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngân hàng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Bảng chi tiết Phạm vi công việc | iFrame 43 | Họ và tên người liên hệ | Droplist |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Ghi chú Phạm vi công việc 44 | Chức vụ | Text area |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 29 | Tệp đính kèm Phạm vi công việc | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Button 45 | Số điện thoại | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 46 | 30 | Bảng chi tiết Tiêu chí thí nghiệm | iFrame | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 31 | Ghi chú Tiêu chí thí nghiệm | Text area |
| Tham chiếu: ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Giá trị gói thầu | Number |
| Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị giá trị gói thầu - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị gói thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Tệp đính kèm Tiêu chí thí nghiệm | Button | 48 | Tiến độ thực hiện | Text area | Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 49 | 33 | Bảng chi tiết BoQ | iFrame |
| Tham chiếu: Loại hợp đồng | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị loại hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Loại hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 34 | Ghi chú BoQ | Text area |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 35 | Tệp đính kèm BoQ | Button |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Ngày ký hợp đồng | Date time | x | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị ngày ký hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngày ký hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 36 | Nhà thầu đề xuất | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Droplist |
| Tham chiếu: 51 | Ngày hết hạn dự kiến | Date time | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị ngày hết hạn hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Tài liệu đính kèm - Báo cáo thầu Mẫu 2 | Button |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 38 | Tên nhà thầu | Text |
| Tham chiếu: 52 | Thời gian thực hiện | Number | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị thời gian thực hiện hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Thời gian thực hiện từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 39 | Mã số thuế (NT) | Text |
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Ngày hết hạn bảo hành | Date time | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị ngày hết hạn bảo hành của hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn bảo hành từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 40 | Người đại diện pháp lý (NT) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 41 | Số tài khoản | Text | 54 | Giá trị hợp đồng trước thuế | Number | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị số tài khoản ngân hàng thụ hưởnggiá trị hợp đồng trước thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Số tài khoản Giá trị hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Ngân hàng | Text55 | Giá trị hợp đồng sau thuế | Number | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị tên ngân hàng thụ hưởnggiá trị hợp đồng sau thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Ngân hàng Giá trị hợp đồng sau thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Họ và tên người liên hệ | Droplist |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 44 | Chức vụ | Text |
| Tham chiếu: 56 | Đơn vị tiền tệ | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị tiền tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Số điện thoại57 | Tỷ giá ngoại tệ | Text |
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 46 | Text |
| Tham chiếu: Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Giá trị gói thầu | Number | 58 | Rủi ro | Text area | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị giá trị gói thầuthông tin rủi ro của hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị gói thầu Rủi ro từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồgđồng | 48 | Tiến độ thực hiện | Text area | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tham chiếu: 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 49 | Loại 59 | Ghi chú Soạn thảo hợp đồng | Text area | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị | loại ghi chú soạn thảo hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường | Loại Ghi chú Soạn thảo hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Ngày ký 60 | Tài liệu đính kèm Soạn thảo hợp đồng | Date time | x | Cho phép chỉnh sửa Button | - Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu - Cho phép tải về tài liệu đính kèm | - Hiển thị | ngày ký thông tin tài liệu hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường | Ngày ký Tài liệu đính kèm Soạn thảo hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 51 | Ngày hết hạn dự kiến | Date time | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 61 | Tài liệu đính kèm Soạn thảo phụ lục hợp đồng | Button | - Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu - Hiển thị ngày hết hạnCho phép tải về tài liệu đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu phụ lục hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn từTài liệu đính kèm Soạn thảo phụ lục hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 52 | Thời gian thực hiện | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 62 | Lịch sử phê duyệt | Table | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - | Hiển thị thời gian thực hiện hợp đồng53 | Ngày hết hạn bảo hành | Date time | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị ngày hết hạn bảo hành của hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn bảo hành từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 54 | Giá trị hợp đồng trước thuế | Number | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa Bảng tổng hợp lịch sử, ghi chú phê duyệt của những thành viên đã phê duyệt trước đó. - Chỉ hiển thị nội dung phê duyệt (không hiển thị nội dung Yêu cầu điều chỉnh) - Bảng dữ liệu với các thông tin:
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 63 | Phương thức ký hợp đồng | Droplist | x | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị | giá trị phương thức ký hợp đồng | trước thuế- | Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng55 | Giá trị hợp đồng sau thuế | Number | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng sau thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 56 | Đơn vị tiền tệ | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị tiền tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 57 | Tỷ giá ngoại tệ | Text | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 58 | Rủi ro | Text area | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị thông tin rủi ro của hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Rủi ro từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 59 | Ghi chú Soạn thảo hợp đồng | Text area | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Hiển thị ghi chú soạn thảo hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Ghi chú Soạn thảo hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 60 | Tài liệu đính kèm Soạn thảo hợp đồng | Button | - Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu - Cho phép tải về tài liệu đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Tài liệu đính kèm Soạn thảo hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 61 | Tài liệu đính kèm Soạn thảo phụ lục hợp đồng | Button | - Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu - Cho phép tải về tài liệu đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu phụ lục hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Tài liệu đính kèm Soạn thảo phụ lục hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | 62 | Lịch sử phê duyệt | Table | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | - Bảng tổng hợp lịch sử, ghi chú phê duyệt của những thành viên đã phê duyệt trước đó. - Chỉ hiển thị nội dung phê duyệt (không hiển thị nội dung Yêu cầu điều chỉnh) - Bảng dữ liệu với các thông tin:
| 63 | Phương thức ký hợp đồng | Droplist | x | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị phương thức ký hợp đồng - Cho phép người dùng chọn 1 giá trị:
| |
| 64 | Số hợp đồng | Text | x | 50 | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập số hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 65 | Ghi chú Hợp đồng ký kết | Text area | 5000 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Cho phép người dùng nhập thông tin ghi chú hợp đồng đã ký kết | 66 | Tài liệu đính kèm Hợp đồng ký kết | Button | x | - Cho phép người dùng xem lại tệp đính kèm - Cho phép người dùng tải về tệp đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu hợp đồng ký kết - Cho phép người dùng đính kèm tệp lên hệ thống | 67 | Tài liệu đính kèm Phụ lục hợp đồng ký kết | Button | - Cho phép người dùng xem lại tệp đính kèm - Cho phép người dùng tải về tệp đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu phụ lục hợp đồng ký kết - Cho phép người dùng đính kèm tệp lên hệ thống | 68 | Nhân sự tiếp nhận | Select | x | - Cho phép thêm mới/sửa/xóa dòng dữ liệu - Chỉ hiển thị các nhân sự trạng thái "Hoạt động/Làm việc" - Phải có ít nhất 1 đơn vị nhận | Cho phép người dùng chọn 1 giá trị:
| ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 64 | Số hợp đồng | Text | x | 50 | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập số hợp đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 65 | Ghi chú Hợp đồng ký kết | Text area | 5000 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Cho phép người dùng nhập thông tin ghi chú hợp đồng đã ký kết | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 66 | Tài liệu đính kèm Hợp đồng ký kết | Button | x | - Cho phép người dùng xem lại tệp đính kèm - Cho phép người dùng tải về tệp đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu hợp đồng ký kết - Cho phép người dùng đính kèm tệp lên hệ thống | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 67 | Tài liệu đính kèm Phụ lục hợp đồng ký kết | Button | - Cho phép người dùng xem lại tệp đính kèm - Cho phép người dùng tải về tệp đính kèm | - Hiển thị thông tin tài liệu phụ lục hợp đồng ký kết - Cho phép người dùng đính kèm tệp lên hệ thống | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 69 | Tiếp nhận | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 70 | Lưu nháp | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 71 | Tạm dừng | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 72 | Tiếp tục | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 73 | Hoàn thành | Button |
| Phát triển sau cùng phân hệ Quản lý hợp đồng: Sau khi nhấn nút, hệ thống kiểm tra:
⭢ Hệ thống không lưu công việc, thoát màn hình công việc và hiển thị toast : "Không thành công - Ngày hết hạn dự kiến phải lớn hơn ngày ký hợp đồng"
⭢ Hệ thống không lưu công việc, thoát màn hình công việc và hiển thị toast : "Không thành công - Số hợp đồng đang bị trùng. Vui lòng kiểm tra lại!"
⭢ Hệ thống lưu công việc (tham chiếu URD) | Tham chiếu tài liệu URD Hệ thống kiểm tra trường bắt buộc |
...