Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

3.4.1.2. Chi tiết hàng hóa

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Độ dài ký tự

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

hợp đồng SAP 

thuế

Text

 


Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu

Thông tin mã gói thầu

3

Lĩnh vực

Droplist

Số thứ tự line tổng quan


 Bắt buộc


Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu

Thông tin lĩnh vực gói thầu


Loại HĐ đặc biệt 1







Loại HĐ đặc biệt 2







Tên Dịch vụ/Hạng mục tổng quan







Kho/Đơn vị







Nhóm công việc (Nhóm vật tư/dịch vụ* )







Số thứ tự line chi tiết







Tên Dịch vụ/Hạng mục chi tiết







Khối lượng







Đơn vị tính







Đơn giá







Khoản mục phí







Hạng mục







Ngày hiệu lực







ID danh mục tích hợp






...