Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Độ dài ký tự

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

Mã thuếText

Lựa chọn (Droplist)

 


Cho phép nhập thông tin Thông tin mã gói thầutừ danh mục dùng chung là "Mã thuế"

Hiển thị thông tin mã thuế

3

Số thứ tự line tổng quan

Số (Number0

 Bắt buộc

Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu


Thông tin lĩnh vực gói thầuCho phép chỉnh sửa dữ liệu

-Dữ liệu được lấy từ  cột "STT" tại BoQ với level 1 từ 1556 - User Story - Ký kết và phát hành hợp đồng giấy

Hiển thị số thứ tự line tổng quan


Loại HĐ đặc biệt 1


Bắt buộc


Hiển thị thông tin mặc định là P



Loại HĐ đặc biệt 2


Bắt buộc





Tên Dịch vụ/Hạng mục tổng quan







Kho/Đơn vị







Nhóm công việc (Nhóm vật tư/dịch vụ* )







Số thứ tự line chi tiết







Tên Dịch vụ/Hạng mục chi tiết







Khối lượng







Đơn vị tính







Đơn giá







Khoản mục phí







Hạng mục







Ngày hiệu lực







ID danh mục tích hợp






...