Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Độ dài ký tự

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

Hoàn thành

Nút chức năng (Button)

 


Khi nhấn nút hệ thống kiểm tra:

    • Điều kiện:
      • Tất cả các trường bắt buộc được nhập đầy đủ.

      • Trường STT không trùng nhau
      • Không bị lỗi đồng bộ từ BPM→ SAP
    • Hành vi hệ thống:
      • Hệ thống hiển thị toast thông báo thành công.
        • Tiêu đề thông báo: Thành công
        • Nội dung thông báo: Đồng bộ dữ liệu thành công

    Trường hợp 2: Thêm mới dữ liệu đồng bộ không hợp lệ:

    • Điều kiện:
      • Tất cả các trường bắt buộc không được nhập đầy đủ.

      • STT bị trùng
      • Bị lỗi khi đồng bộ từ BPM→ SAP
    • Hành vi hệ thống:
      • Dữ liệu đồng bộ thông tin SAP không thành công.
      • Hệ thống hiển thị màn hình pop-up Cảnh báo: Đồng bộ thông tin không thành công <chi tiết lỗi>


Tham chiếu tài liệu URD



3.4.1.1. Chi tiết lỗi đồng bộ từ BPM→ SAP

STT

Phân loại lỗi

Mã lỗi (HTTP/Code)

Status

Thông báo lỗi (Message)

Hệ thống phát sinh

Diễn giải & Hướng xử lý

I

LỖI HỆ THỐNG





Liên quan đến kết nối và hạ tầng

1

Kết nối

401


Unauthorized

SAP/BMP

Sai ApiToken hoặc User/Pass tích hợp. Cần kiểm tra lại thông tin xác thực.

2

Kết nối

403


Forbidden

SAP/BMP

IP của PI/PO bị chặn bởi Firewall hoặc ACL trên Web Dispatcher.

3

Kết nối

404


Not Found

SAP/BMP

Sai URL Endpoint của API trên SAP ROX.

4

Hệ thống

500


Internal Server Error

SAP/BMP

Hệ thống đích bị treo hoặc gặp lỗi Runtime khi nhận Request.

5

Hệ thống

503


Service Unavailable

SAP/BMP

SAP ROX đang bảo trì hoặc quá tải, Web Dispatcher không thể forward request.

II

LỖI NGHIỆP VỤ





Phát sinh từ Logic xử lý của SAP ROX (Trong MT_API_OUT)

8

Dữ liệu

200

E

Chi tiết lỗi trả về

SAP

Xem chi tiết lỗi trả về

9

Dữ liệu

200

S

Message báo Tích hợp thành công, theo từng APIs

SAP

Trả thông báo thành công theo cấu trúc từng APIs

3.4.3 Màn hình tạo mới thông tin tích hợp SAP HĐ ngoài quy trình

...

3.4.2 Màn hình Xem chi tiết thông tin tích hợp SAP - tab "Thông tin tích hợp SAP 


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Độ dài ký tự

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

Mã hợp đồng SAP

Text

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị mã hợp đồng tích hợp trên SAP

2

Lĩnh vực

Droplist

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin lĩnh vực gói thầu

3

Dự án

Droplist

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin dự án gói thầu


4

Tên nhà thầu

Text

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin tên nhà thầu

5

Tiến độ thực hiện

Text area

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin tiến độ thực hiện của hợp đồng

6

Loại hợp đồng

Text

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị loại hợp đồng

7

Ngày tạo hợp đồng

Date time

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày tạo hợp đồng

8

Tổ chức mua hàng

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin tổ chức mua hàng

9

Phòng ban thực hiện

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị phòng ban thực hiện

10

Ngày hiệu lực

Ngày tháng năm (Date time)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày hiệu lực của hợp đồng

11

Ngày bắt đầu hiệu lực

Ngày tháng năm (Date time)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày hiệu lực của hợp đồng

12

Ngày ký hợp đồng

Ngày tháng năm (Date time)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày ký hợp đồng

13

Ngày hết hạn

Ngày tháng năm (Date)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày hết hạn hợp đồng

14

Thời gian thực hiện

Number

Không bắt bưuộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thời gian thực hiện hợp đồng

15

Ngày hết hạn bảo hành

Ngày tháng năm (Date)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị ngày hết hạn bảo hành của hợp đồng

16

Giá trị hợp đồng trước thuế

Number

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế

17

Đơn vị tiền tệ

Text

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng

18

Tỷ giá ngoại tệ

Text

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có)

19

Tình trạng

Lựa chọn (Droplist)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị tình trạng của hợp đồng

20Nội dung hợp đồngText areaKhông bắt buộc
  • Chỉ xem 

Hiển thị nội dung hợp đồng

21

Số hợp đồng

Văn bản (Text)

Không bắt buộc

50
  • Chỉ xem 

Hiển thị số hợp đồng

22

Mã Hợp đồng/Phụ lục hợp đồng

Văn bản (Text)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin chi tiết Mã Hợp đồng/Phụ lục hợp đồng

23

Thông tin chi tiết hàng hóa

iFrame

 


  • Chỉ xem 
Hiển thị thông tin chi tiết hàng hóa
24Nút đóng "X"Nút chức năng (Button)Không bắt buộc

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up
25Nút "chỉnh sửa"Nút chức năng (Button)Không bắt buộc

Sau khi nhấn nút, hệ thống mở cho phép chỉnh sửa thông tin. 

Chi tiết chỉnh sửa 3.4.3

Cho phép người dùng chỉnh sửa thông tin đồng bộ hợp đồng
26Nút "Hủy"
Nút chức năng (Button)Không bắt buộc

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

3.4.2.2. Bảng thông tin xem chi tiết hàng hóa


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Độ dài ký tự

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

Mã thuế

Lựa chọn (Droplist)

 Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin mã thuế

2

Số thứ tự line tổng quan*

Văn bản (Text)

 Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị số thứ tự 

3

Loại hợp đồng đặc biệt 1

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin loại hợp đồng đặc biệt 1

4

Loại hợp đồng đặc biệt 2

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 


Hiển thị thông tin loại hợp đồng đặc biệt 2

5

Tên Dịch vụ/Hạng mục tổng quan

Văn bản (Text)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị tên dịch vụ/hạng mục tổng quan

6

Kho/Đơn vị

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị tên của chủ đầu tư ký hợp đồng

7

Nhóm công việc (Nhóm vật tư/dịch vụ)

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị nhóm công việc (nhóm vật tư/dịch vụ chi tiết)

8

Số thứ tự line chi tiết*

Văn bản (Text)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị số thứ tự cấp con chi tiết

9

Tên Dịch vụ/Hạng mục chi tiết

Văn bản (Text)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị tên dịch vụ/hạng mục chi tiết

10

Khối lượng

Số (Number)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị khối lượng tương ứng với 

11

Đơn vị tính

Lựa chọn (Droplist)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin đơn vị tính

12

Đơn giá

Số (Number)

Bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin đơn giá của từng Dịch vụ/Hạng mục

13

Khoản mục phí

Văn bản (Text)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị khoản mục phí tương ứng với danh mục/công việc

14

Hạng mục ngân sách

Văn bản (Text)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị hạng mục ngân sách của hợp đồng

15

Ngày hiệu lực

Ngày tháng năm (Date)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin ngày hiệu lực của hợp đồng

16

ID danh mục tích hợp

Văn bản (Text)

Không bắt buộc


  • Chỉ xem 

Hiển thị thông tin ID danh mục tích hợp

3.4.3. Màn hình chỉnh sửa thông tin đồng bộ thông tin hợp đồng SAP

...