Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1

STT 

Số (Number)

Không bắt buộc 



Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục nhóm quy trình

2

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Không bắt buộc50

Chỉ xem

Thể hiện mã của nhóm quy trình

3

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)+ Đường  Đường dẫn (Hyperlink)

 Không  Không bắt buộc

150

- Chỉ xem

- Sau Sau khi nhấn vào tên nhóm quy trình, hệ thống mở ra Pop Pop-up "Xem chi tiết nhóm quy trình"

Thể hiện tên của nhóm quy trình

4

Nhóm quy trình cấp cha

Lựa chọn (Drop list)

Không bắt buộc


Chỉ xem

Thể hiện nhóm quy trình cha (nếu có)
5

Phân cấp

Số (Number)

Không bắt buộc


Chỉ xem

- Tự động sinh theo logic:
+ Nếu có nhóm cha: Phân cấp = Cấp bậc nhóm cha + 1
+ Nếu không có nhóm cha:  Phân cấp = 1


Thể hiện cấp bậc của nhóm quy trình trong hệ thống

6Hoạt động

Công tắc (Toggle)

 Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
7Ô tìm kiếm (Search box)Văn bản (Text)

Không bắt buộc 


- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Mã nhóm quy trình
  • Tên nhóm quy trình

- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.

- Hệ thống thực hiện trả về kết quả theo 2 trường hợp:

  • Trường hợp 1 - Có kết quả:
    • Điều kiện: Có ít nhất một nhóm quy trình trong hệ thống khớp với từ khóa người dùng nhập.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện danh sách các nhóm quy trình khớp với từ khóa tìm kiếm.
  • Trường hợp 2 - Không có kết quả:
    • Điều kiện: Không có nhóm quy trình nào khớp với từ khóa tìm kiếm hoặc danh sách nhóm quy trình ban đầu trống.
    • Hành vi: Hệ thống Thể hiện thông báo "Ở đây chưa có gì cả. Hiện tại chưa có nhóm quy trình nào. Hãy thêm mới nhóm quy trình đầu tiên nhé!"
Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm nhóm quy trình
8

Nút “Thêm mới” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới nhóm quy trình"Cho phép người dùng thêm mới nhóm quy trình
9

Nút “Sửa” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa nhóm quy trình"Cho phép người dùng chỉnh sửa nhóm quy trình
10

Nút “Xóa” 

Nút chức năng (Button)

 Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"Cho phép người dùng xóa nhóm quy trình
11Hộp tích chọn

Hộp tích chọn

(Check box)

Không bắt buộc


- Không hiển thị hộp tích chọn đối với:

- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt.

Cho phép người dùng tích chọn nhóm quy trình
12

Nút "Xóa" hàng loạt

Nút chức năng (Button)Không bắt buộc


Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn 

Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)"

Cho phép người dùng xóa nhiều nhóm quy trình

...


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc

50

Cho phép nhập dữ liệu

Không chứa ký tự đặc biệt

Cho phép người dùng nhập mã của nhóm quy trình

2

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Cho phép nhập dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của nhóm quy trình
3

Nhóm quy trình cấp cha

Lựa chọn (Drop list)

Không bắt buộc


- Cho phép chọn từ danh sách nhóm quy trình có trạng thái “Đang hoạt động” 

Thể hiện nhóm quy trình cha 
4Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
5

Nút “Áp dụng” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã nhóm quy trình" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã nhóm quy trình không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới nhóm quy trình thành công"
  • TH2: Mã nhóm quy trình bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới nhóm quy trình

6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được nhập → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được nhập →Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)"
Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới nhóm quy trình và đóng pop-up

...


Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả


1

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc


Không cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Hiển thị mã của nhóm quy trình

2

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của nhóm quy trình

3

Nhóm quy trình cấp cha

Lựa chọn (Drop list)

Không bắt buộc


Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Không cho phép chọn chính nó 

Thể hiện nhóm quy trình cha (nếu có)
4

Phân cấp

Số (Number)

Không bắt buộc


Không cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Tự động sinh theo logic:
+ Nếu có nhóm cha: Level = Level nhóm cha mới + 1
+ Nếu không có nhóm cha: Level = 1

Trường hợp nhóm quy trình đã được sử dụng khi chỉnh sửa

  • Tự động cập nhật lại phân cấp các cây con 


Thể hiện cấp bậc của nhóm quy trình trong hệ thống

5Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
6

Nút “Áp dụng” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện lưu thông tin chỉnh sửa, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Cập nhât nhóm quy trình thành công"

Cho phép người dùng chỉnh sửa nhóm quy trình

7

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được chỉnh sửa → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được chỉnh sửa → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (chỉnh sửa)"
Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa nhóm quy trình và đóng pop-up

...


Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả


1

Mã nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc

50

 Chỉ xem

Thể hiện mã của nhóm quy trình

2

Tên nhóm quy trình

Văn bản (Text)

Bắt buộc150Chỉ xem

Thể hiện tên của nhóm quy trình

3

Nhóm quy trình cấp cha

Lựa chọn (Drop list)

Không bắt buộc


Chỉ xem

Thể hiện nhóm quy trình cha (nếu có)
4

Phân cấp

Số (Number)

Không bắt buộc


Chỉ xem

Thể hiện cấp bậc của nhóm quy trình trong hệ thống

5Trạng thái hoạt động

Công tắc (Toggle)

Không bắt buộc


Chỉ xem

Thể hiện trạng thái hoạt động của nhóm quy trình với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng
6

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Nút chức năng (Button)

Không bắt buộc


Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

...