...
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
3.4.1 Màn hình danh sách quy trình
...
3.4.1.1 Tab danh sách
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STT | Số (Number) | Không bắt buộc | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục quy trình | ||
| 2 | Nhóm quy trình | Chọn lựa (Droplist) | Không bắt buộc | -Chỉ xem | Thể hiện tên nhóm quy trình | |
| 3 | Mã quy trình quy định | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | 50 | -Chỉ xem | Thể hiện mã của quy trình theo quy định |
| 4 | Mã quy trình | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | 50 | -Chỉ xem | Thể hiện mã của quy trình |
| 5 | Tên quy trình | Văn bản (Text)+ Đường dẫn (Hyperlink) | Không bắt buộc | 150 | - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên quy trình, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết quy trình" | Thể hiện tên của quy trình |
| 6 | Phiên bản | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | - Không cho phép người dùng thao tác tương tác (nhấn/chọn/sửa). - Tự động sinh khi tạo mới/chỉnh sửa thông tin bảng thông tin xếp hạng thành công Với mỗi bảng xếp hạng đánh giá quy định đánh số bắt đầu từ V1 | Thể hiện thông tin phiên bản của quy trình |
| 7 | Trạng thái | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Hệ thống tự động cập nhật với các trạng thái sau:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của quy trình với các giá trị tương ứng gồm:
| |
| 8 | Sử dụng | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Cho phép người dùng chọn:
| Thể hiện quy trình được sử dụng hay không được sử dụng trên BPM | |
| 9 | Người tạo | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện tên người tạo quy trình | ||
| 10 | Ngày khởi tạo | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện ngày khởi tạo soạn thảo quy trình | ||
| 11 | Ngày ban hành | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện ngày ban hành hiệu lực quy trình | ||
| 12 | Ngày hết hiệu lực | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện ngày quy trình hết hiệu lực |
| 13 | Ô tìm kiếm (Search box) | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | - Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập. - Hệ thống thực hiện trả về kết quả theo 2 trường hợp:
| Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm quy trình |
| 14 | Nút “Thêm mới” | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up có 2 lựa chọn 1."Thêm mới quy trình" 2. Thêm mới điều chỉnh quy trình (để nút cấu hình trước) | Cho phép người dùng thêm mới quy trình/ điều chỉnh quy trình | |
| 15 | Nút "Cấu hình" | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Hiện đang |
| 16 | Hộp tích chọn | Hộp tích chọn (Check box) | Không bắt buộc | - Không hiển thị hộp tích chọn đối với:
- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt. | Cho phép người dùng tích chọn quy trình |
3.4.1.2. Màn hình Tab "Sơ đồ sơ đồ phân cấp"
Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STT | Số (Number) | Không bắt buộc | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục quy trình |
3.4.2. Màn hình pop-up "Thêm mới quy trình"
- Pop-up "Thêm mới quy trình" hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách
...