...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mã hợp đồng xContract | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin mã hợp đồng xContract | |
| Trạng thái | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Thể hiện trạng thái ký số của hợp đồng | |
| Lý do | Văn bản (Text) | Không bắt buộc |
| ||
| Thời gian phản hồi | Date time | Bắt buộc | Hệ thống tự động cập nhật thời gian theo trạng thái theo format YYYY-MM-DD HH:mm:ss |