...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đơn vị nhà cung cấp ký số | Lựa chọn (Droplist) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin tên nhà cung cấp của ký số | |
| Tên chủ đầu tư | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin tên chủ đầu tư ký hợp đồng | |
| Mã số thuế | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin mã số thuế chủ đầu tư ký hợp đồng | |
| Tên hợp đồng | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin tên hợp đồng | |
| Số hợp đồng | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin số hợp đồng | |
| Hợp đồng đính kèm | Iframe | Bắt buộc |
| Hiển thị file tài liệu hợp đồng | |
| Tài liệu đính kèm | Iframe | Bắt buộc |
| Hiển thị file đính kèm theo hợp đồng | |
Tiếp nhận | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |
Lưu nháp | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |
Tạm dừng | Button |
|
| Tham chiếu tài liệu URD | |
Tiếp tục | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
Hoàn thành | Button |
| Khi nhấn nút hệ thống kiểm tra:
TH1: Khi nhấn "Hoàn thành" thành công→ hệ thống hiện pop-up xuất hiện đường dẫn sang Cyber TH2: Khi nhấm hoàn thành lỗi hệ thống, xuất hiện pop-up thông báo lỗi và hệ thống tự động lưu nháp | Tham chiếu tài liệu URD |
3.4.2 4.2. Màn hình thông tin kết quả ký số
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trạng thái | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Thể hiện trạng thái ký số của hợp đồng | |
| Lý do | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị lý do của trạng thái ký số hợp đồng | |
| Tài liệu hợp đồng ký số | Bắt buộc |
| Hiển thị file tài liệu hợp đồng |
4.3 Màn hình Tab Thông tin ký số được lưu trữ tại menu quản lý hợp đồng Tab Thông tin ký số
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| Mã hợp đồng xContract | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Hiển thị thông tin mã hợp đồng xContract | |
| Trạng thái | Văn bản (Text) | Bắt buộc |
| Thể hiện trạng thái ký số của hợp đồng | |
| Lý do | Văn bản (Text) | Không bắt buộc |
| Hiển thị lý do của trạng thái ký số hợp đồng | |
| Thời gian phản hồi | Date time | Bắt buộc |
| Hiển thị thời gian phản hồi khi ký số |