...
| Panel |
|---|
| title | API Lấy dữ liệu Grid |
|---|
|
Method | GET | URL | adminapi/artifactGrid/get |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. RequestSTT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | potId | true | Integer | id hồ sơ |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
| | 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra |
|
| | 4 | (result) id | Integer | id |
|
| | 5 | (result) potId | Integer | id hồ sơ |
|
| | 6 | (result) fileName | String |
| khlcnt: khách hàng lựa chọn nhà thầu, dsnt: danh sách nhà thầu |
| | 7 | (result) documentType | String |
|
|
| | 8 | (result) data | String | Dữ liệu data grid |
|
| | 10 | (result) dataHeader | String | dữ liệu header |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API lưu thông tin ghi chú KHLCNT và ghi chú DSNT |
|---|
| Method | POST | URL | application/document/updateNote |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. RequestSTT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | potId | true | Integer | id hồ sơ |
|
| | 2 | nodeId | true | Integer |
|
|
| | 3 | processId | true | Integer |
|
|
| | 4 | workId | true | Integer |
|
|
| | 5 | data | true | String | Dữ liệu của ghi chú KHLCNT và ghi chú DSNT | note: ghi chú KHLCNT, note2: ghi chú DSNT | "{\"note\":\"Ghi chú kế hoạch lựa chọn nhà thầu\",\"note2\":\"Ghi chú danh sách nhà thầu 1\"}" |
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
|
|
|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Tab Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (Chi tiết gói thầu)
...