| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | Integer | Id lần mời thầu | Bắt buộc |
|
| round | Integer | Lần mở thầu | Bắt buộc |
|
| status | Integer | Trạng thái lần mở thầu:0 0: đã đóng 1: chưa đóng | bắt buộc |
|
| 2 | invitationStatus | Integer | Trạng thái 0: chờ xác nhận 1: tham gia 2: từ chối 3: đã nộp thầu 4: đã hủy | Bắt buộc |
|
| 3 | invitationTime | Timestamp | Thời gian mời thầu | Bắt buộc |
|
| 4 | responseTime | Timestamp | Thời gian nhà thầu phản hồi | Bắt buộc |
|
| 5 | organizationId | Integer | Id nhà thầu | Bắt buộc |
|
| 6 | packageId | Integer | Id gói thầu | Bắt buộc |
|
| 7 | contactId | Integer | Id người liên hệ | Bắt buộc |
|
| 8 | biddingStatus | Integer | Trạng thái được nộp thầu 0: Không được nộp thầu 1: Được nộp thầu | Bắt buộc |
|
| 9 | submittedCount | Integer | Số lượng hồ sơ nộp thầu | Bắt buộc |
|
| 10 | organizationName | String | Tên nhà thầu | Bắt buộc |
|
| 11 | organizationTaxCode | String | Tax code nhà thầu | Bắt buộc |
|
| 12 | organizationAddress | String | Địa chỉ nhà thầu | Bắt buộc |
|
| 13 | contactName | String | Tên người liên hệ | Bắt buộc |
|
| 14 | contactEmail | String | Email liên hệ | Bắt buộc |
|
| 15 | contactPhone | String | Số điện thoại người liên hệ | Bắt buộc |
|
| 16 | extensionRequestId | Integer | Id yêu cầu gia hạn | Không bắt buộc |
|
| 17 | position | Integer | Vị trí | Không bắt buộc |
|
| 18 | checkUpdate | Boolean |
| Bắt buộc |
|
| 19 | isEvaluated | Integer | Đã được đánh giá hay chưa | Không bắt buộc |
|
| 20 | canUpdate | Integer | Có được chỉnh sửa hay không 1: Có 0: Không | Không bắt buộc |
|
| 21 | userId | Integer | Id người gửi yêu cầu làm rõ | Không bắt buộc |
|
| 22 | step | Integer | Lần mời thầu | Không bắt buộc |
|