...
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
Method | GET | URL | /application/purchaseRequest/groupList | Description | Danh sách nhóm yêu cầu mua sắm |
|---|
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. Body
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | name |
String |
| Tên nhóm yêu cầu | Không bắt buộc |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id |
| nhóm yêu cầu mua sắm | Bắt buộc | |
| 2 |
code |
| String | Mã nhóm yêu cầu | Bắt buộc | |
| 3 |
name |
Trạng thái lần mở thầu:0
0: đã đóng
1: chưa đóng| String | Tên nhóm yêu cầu | bắt buộc | |
| 4 |
status | Integer | Trạng thái |
không |
họat |
động |
2: từ chối
3: đã nộp thầu
4: đã hủy
organizationName
StringorganizationTaxCode
StringorganizationAddress
StringcontactName
StringcontactEmail
StringcontactPhone
StringextensionRequestId
Integerposition
IntegercheckUpdate
BooleanisEvaluated
IntegercanUpdate
IntegerCó được chỉnh sửa hay không
1: Có
0: Không
userId
Integerstep
Integerđang hoạt động | Bắt buộc | |
| 5 |
invitationTime
TimestampresponseTime
TimestamporganizationId
IntegerpackageId
IntegercontactId
IntegerbiddingStatus
IntegerTrạng thái được nộp thầu
0: Không được nộp thầu
1: Được nộp thầu
submittedCount
IntegerpurchaseRequestId | Integer | Id yêu cầu mua sắm | Bắt buộc |
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...