...
| Panel |
|---|
| title | API tạo báo cáo thầu |
|---|
|
Method | POST | URL | application/reportPackage/create |
|---|
Description | API tạo báo cáo thầu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. RequestBodySTT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | packageId | true | Integer | id gói thầu |
|
| | 2 | round | true | Integer | Số lần tạo báo cáo thầu |
|
| | 3 | type | true | String | Loại báo cáo thầu |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
| | 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra |
|
| | 4 | (result) id | Integer | id |
|
| | 5 | (result) potId | Integer | id hồ sơ |
|
| | 6 | (result) packageId | Integer | id gói thầu |
|
| | 7 | (result) workId | Integer | id công việc |
|
| | 8 | (result) type | String | loại báo cáo thầu |
| GTC, TVTK, KSXD | | 9 | (result) status | String | trạng thái của báo cáo thầu bên bpm |
| approve, draft | | 10 | (result) portal_status | String | trạng thái của báo cáo thầu bên portal |
| approve, inprogress, reject | | 11 | (result) round | Integer | Lần tạo báo cáo thầu |
|
| | 12 | (result) form | Json | Dữ liệu của mẫu báo cáo thầu |
|
| | 13 | (result) employeeId | Integer | Id của thư ký tạo báo cáo thầu |
|
| | 14 | (result) note | String |
|
|
| | 15 | (result) attachment | String | Url của file đính kèm |
|
| | 16 | response_time | String | Thời gian portal phản hồi |
|
|
|
| Panel |
|---|
| title | API update báo cáo thầu |
|---|
|
Method | PUT | URL | application/reportPackage/update |
|---|
Description | API update báo cáo thầu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. RequestBodySTT | Field | Require | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | id | true | Integer | id báo cáo thầu |
|
| | 2 | round | true | Integer | Số lần tạo báo cáo thầu |
|
| | 3 | status | true | String | trạng thái của báo cáo thầu bên bpm |
|
| | 4 | portal_status | true | String | trạng thái của báo cáo thầu bên portal |
|
| | 5 | form | true | Json | Dữ liệu của mẫu báo cáo thầu |
|
| | 6 | note | true | String |
|
|
| | 7 | attachment | true | String | Url của file đính kèm |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
| | 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra |
|
| | 4 | (result) id | Integer | id |
|
| | 5 | (result) potId | Integer | id hồ sơ |
|
| | 6 | (result) packageId | Integer | id gói thầu |
|
| | 7 | (result) workId | Integer | id công việc |
|
| | 8 | (result) type | String | loại báo cáo thầu |
| GTC, TVTK, KSXD | | 9 | (result) status | String | trạng thái của báo cáo thầu bên bpm |
| approve, draft | | 10 | (result) portal_status | String | trạng thái của báo cáo thầu bên portal |
| approve, inprogress, reject | | 11 | (result) round | Integer | Lần tạo báo cáo thầu |
|
| | 12 | (result) form | Json | Dữ liệu của mẫu báo cáo thầu |
|
| | 13 | (result) employeeId | Integer | Id của thư ký tạo báo cáo thầu |
|
| | 14 | (result) note | String |
|
|
| | 15 | (result) attachment | String | Url của file đính kèm |
|
| | 16 | response_time | String | Thời gian portal phản hồi |
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...