Method | Get | URL | /application/purchaseRequest/list |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | name | false | String | Tên gói thầu |
| | 2 | fieldId | false | Integer | Mã lĩnh vực |
| | 3 | projectId | false | Integer | Mã dự án |
| | 4 | status | false | Integer | Trạng thái (0: Hủy, 1: Đang thực hiện, 2: Hoàn thành) |
| | 5 | departmentId | false | Integer | Mã phòng ban |
| | 6 | investorId | false | Integer | Mã đơn vị thụ hưởng |
| | 7 | processCode | false | String | Mã quy trình |
| | 8 | startTime | false | String | Thời gian bắt đầu | VD:12/07/2025 | | 9 | endTime | false | String | Thời gian kết thúc | VD:12/07/2025 | | 10 | limit | false | Integer | Số bản ghi trong trên 1 trang |
| | 11 | page | false | Integer | Số trang |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | id | Integer | ID gói thầu |
| | 2 | code | String | Mã gói thầu |
| | 3 | name | String | Tên gói thầu |
| | 4 | scheduledStartTime | Timestamp | Ngày bắt đầu dự kiến |
| | 5 | triggerStatus | Integer | Trạng thái kích hoạt |
| | 6 | triggerTime | Timestamp | Thời gian kích hoạt |
| | 7 | pteId | Integer | ID pte (Process Task Executor) |
| | 8 | fieldId | Integer | ID lĩnh vực |
| | 9 | projectId | Integer | ID dự án |
| | 10 | status | Integer | Trạng thái (0: Chưa kích hoạtHủy, 1: Đã Đang thực hiện, 2: Đang chờ thực hiệnHoàn thành) |
| | 11 | employeeId | Integer | Người yêu cầu |
| | 12 | departmentId | Integer | ID của phòng ban liên quan (Bộ phận yêu cầu) |
| | 13 | nodeId | String | Mã ID của node |
| | 14 | potId | Integer | ID của hồ sơ |
| | 15 | processId | Integer | ID của quy trình |
| | 16 | rootId | Integer | ID của quy trình cha |
| | 17 | priorityLevel | Integer | Mức độ ưu tiên của hồ sơ |
| | 18 | hasFile | Integer | Có đính kèm file |
| | 19 | procurementTypeId | Integer | Mã hồ sơ mời thầu |
| | 20 | requestId | Integer | Mã yêu cầu khởi tạo |
| | 21 | pteName | String | Tên pte (Process Task Executor) | UserTask, ServiceTask, ... | | 22 | fieldName | String | Tên lĩnh vực |
| | 23 | projectName | String | Tên dự án |
| | 24 | departmentName | String | Tên phòng ban liên quan (Bộ phận yêu cầu) |
| | 25 | procurementTypeName | String | Tên hồ sơ mời thầu |
| | 26 | nodeName | String | Tên của node |
| | 27 | workId | Integer | Mã công việc |
| | 28 | investorName | String | Tên đơn vị thụ hưởng |
| | 29 | startTime | Timestamp | Thời gian bắt đầu |
| | 30 | endTime | Timestamp | Thời gian kết thúc |
|
|