...
3.1.1 Màn hình Quản lý yêu cầu làm rõ

Image Removed
Màn hình quyền Thêm
Image Added
Màn hình quyền Xem
3.1.2 Màn hình chi tiết Kết quả đánh giá
Image Added
Kết quả đánh giá hồ sơ kỹ thuật
Image Added
Kết quả đánh giá hồ sơ tài chính
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
| Panel |
|---|
|
Method | GET | URL | <DOMAIN>/application/v2/documentEvaluation/getResult |
|---|
Description | API Danh sách kết quả đánh giá hồ sơ kỹ thuật |
|---|
Note | Đã có api cũ, nhưng hiện tại chưa chia rõ theo round. Cần làm api mới để chia theo round → Tạo api mới |
|---|
1. Headers STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzMDk1MTgsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6 puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.UGz8TQudVxEd7rp_rsLXePraHELTRWHyc7iXNvVnn14 |
2. PARAMSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | packageId | true | Integer | id gói thầu |
|
| round | true | Integer | Số lần |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| reviewerResponseList | List<ReviewerResponse> | Danh sách người phản hồi đánh giá | public class ReviewerResponse { private Integer employeeId; private String employeeName; } |
|
| reviewerResponseList.employeeId | Integer | Id người phản hồi |
|
|
| reviewerResponseList.employeeName | String | Tên người phản hồi |
|
|
| evaluationDataResponseList | private List<EvaluationDataResponse> | Danh sách đánh giá dữ liệu phản hồi | public class EvaluationDataResponse { private OrganizationResponse organizationResponse; private List<EvaluationScoreResponse> evaluationScoreResponseLst; } |
|
| evaluationDataResponseList.organizationResponse | OrganizationResponse | Phản hồi nhà thầu | public class OrganizationResponse { private Integer organizationId; private String organizationName; } |
|
| evaluationDataResponseList.organizationResponse.organizationId | Integer | Id nhà thầu |
|
|
| evaluationDataResponseList.organizationResponse.organizationName | String | Tên nhà thầu |
|
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst | List<EvaluationScoreResponse> | Điểm đánh giá Phản hồi | public class EvaluationScoreResponse { private Integer employeeId; private Integer totalQualifiedQuantity; private Integer totalDocument; private Integer submittedDocumentId; private Integer postion; } |
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst.employeeId | Integer | Id người đánh giá |
|
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst.totalQualifiedQuantity | Integer | Tổng số lượng đủ điều kiện |
|
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst.totalDocument | Integer | Tổng số điều kiện |
|
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst.submittedDocumentId | Integer | Id tài liệu đã submit |
|
|
| evaluationDataResponseList.evaluationScoreResponseLst.postion | Integer | Chức vụ |
|
|
Method | GET | URL | <DOMAIN>/application/v2/documentEvaluation/getFinances |
|---|
Description | API Danh sách kết quả đánh giá Hồ sơ tài chính |
|---|
Note | Đã có api cũ, nhưng hiện tại chưa chia rõ theo round. Cần làm api mới để chia theo round → Tạo api mới |
|---|
1. Headers STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzMDk1MTgsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6 puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.UGz8TQudVxEd7rp_rsLXePraHELTRWHyc7iXNvVnn14 |
2. PARAMSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | packageId | true | Integer | id gói thầu |
|
| round | true | Integer | Số lần |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| code | Integer | code |
|
|
| message | String | message |
|
|
| result | List | Danh sách kết quả |
|
|
| result[?].organizationName | String | tên tổ chức |
|
|
| result[?].position | Integer | vị trí đánh giá |
|
|
Method | GET | URL | <DOMAIN>/application/v2/documentEvaluation/sendEvaluation |
|---|
Description | API Gửi kết quả phản hồi |
|---|
Note | Đã có api cũ, nhưng hiện tại chưa chia rõ theo round. Cần làm api mới để chia theo round → Tạo api mới |
|---|
1. Headers STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzMDk1MTgsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6 puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.UGz8TQudVxEd7rp_rsLXePraHELTRWHyc7iXNvVnn14 |
2. BodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | packageId | true | Integer | id gói thầu |
|
| round | true | Integer | Số lần |
|
| extensionHistory | true | Object |
|
|
| extensionHistory.attachments |
| String | file |
|
| extensionHistory.newTime |
| Timestamp | Thời gian nộp thầu lần tiếp theo |
|
| extensionHistory.note |
| String | Ghi chú |
|
| extensionHistory.oldTime |
| Timestamp |
|
|
| extensionHistory.packageId |
| Integer | id gói thầu |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| code | Integer | code |
|
|
| message | String | message |
|
|
| result | List | Danh sách kết quả |
|
|
| result[?].organizationId | Integer | tên tổ chức |
|
|
| result[?].id | Integer | vị trí đánh giá |
|
|
| result[?].note | String |
|
|
|
| result[?].attachments | String |
|
|
|
| result[?].position | Integer |
|
|
|
| result[?].evaluationStatus | Integer |
|
|
|
| result[?].employeeId | Integer |
|
|
|
| result[?].createdTime | Timestamp |
|
|
|
| result[?].documentDetailId | Integer |
|
|
|
| result[?].contactId | Integer |
|
|
|
| result[?].userId | Integer |
|
|
|
| result[?].packageId | Integer |
|
|
|
| result[?].packageName | String |
|
|
|
| result[?].projectId | Integer |
|
|
|
| result[?].projectName | String |
|
|
|
| result[?].projectAddress | String |
|
|
|
| result[?].employeeName | String |
|
|
|
| result[?].projectName | String |
|
|
|
| result[?].submittedDocumentId | Integer |
|
|
|
|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình Kết quả đánh giá
...
| Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|
| 1 | Lần n | Button |
|
| Hiển thị các lần mở thầu Khi truy cập vào màn hình kết quả đánh giá hệ thống mặc định mở lần gần nhất |
| 2 | Hồ sơ kỹ thuật – Nhà thầu | Text |
|
| Tên các nhà thầu được đánh giá |
| 3 | Hồ sơ kỹ thuật - Tên nhân sự | Text |
|
| Hiển thị tên nhân sự đánh giá nhà thầu |
| 4 | Hồ sơ kỹ thuật - Điểm mời thầu | Hyperlink |
|
| Hiển thị số lượng hồ sơ đạt/ tổng số lượng hồ sơ Với các nhà thầu chưa được đánh giá hệ thống hiển thị "Chờ đánh giá" Khi nhấn vào hiển thị Pop-up chi tiết đánh giá hồ sơ kỹ thuật dự thầu |
| 5 | Hồ sơ tài chính – Thứ tự | Text |
|
| Thứ tự đánh giá hồ sơ tài chính Với các nhà thầu chưa được đánh giá hệ thống hiển thị "Chờ đánh giá" Sắp xếp từ nhỏ đến lớn |
| 6 | Hồ sơ tài chính – Tên nhà thầu | Hyperlink |
|
| Tên các nhà thầu được đánh giá Khi nhấn vào hiển thị Pop-up chi tiết đánh giá hồ sơ tài chính dự thầu |
| 7 | Cập nhật lần cuối:… | Text |
|
| Thể hiện thời gian dữ liệu được cập nhật lần đánh giá gần nhất của từng thành viên HĐT cho mỗi loại hồ sơ tài chính và hồ sơ kỹ thuật |
| 8 | Thời gian mở thầu... | Text |
|
| Hiển thị thời gian phát hành hồ sơ mời thầu (với lần đầu tiền) và thời gian phản hồi nhà thầu các lần sau đó. |
| 9 | Phản hồi kết quả | Button |
| Chỉ cho phép nhấn khi tất cả hồ sơ đã được đánh giá bởi tất cả thành viên. | Hiển thị Pop-up “Gửi kết quả phản hồi” |
4.2 Màn hình Chi tiết kết quả đánh giá
| Trường/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|
| 1 | Nhà thầu | Text |
|
| Hiển thị tên nhà thầu được đánh giá |
| 2 | Người đánh giá | Text |
|
| Hiển thị tên thành viên thực hiện đánh giá |
| 3 | Lần n |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 4 | Hồ sơ dự thầu |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 5 | Nút tải xuống tất cả |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 6 | Ghi chú – Hồ sơ dự thầu |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 7 | Tệp đính kèm – Hồ sơ dự thầu |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 8 | Xác nhận điều kiện |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 9 | Ghi chú – Đánh giá |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 10 | Tệp đính kèm – Đánh giá |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |
| 11 | Nút hủy |
|
|
| Tham chiếu tài liệu URD mục 2.10.3 |