Nghiệp vụ | IT | |||
|---|---|---|---|---|
Người lập | Người duyệt | Người lập | Người duyệt | |
Tên, Chức danh | HungCT2 | |||
Ngày ký |
| |||
Jira Link | ||||
1. Card (Mô tả tính năng)
Là người quản lý hệ thống, tôi muốn tạo mới và quản lý danh mục nhóm yêu cầu mua sắm để:
- Cấu hình động Loại hồ sơ tương ứng với mỗi nhóm yêu cầu mua sắm
- Dữ liệu để hiển thị ở site đấu thầu
- Dữ liệu để đẩy sang portal nhà thầu
2. Confirmation/ Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu)
- Người dùng có thể cấu hình dữ liệu được dữ liệu tại bước phê duyệt cuối cùng (Bước Chủ tịch Rox Living phê duyệt hồ sơ mời thầu A1.02) sẽ được chuyển sang hệ thống Portal khi Thư ký HĐT thực hiện phát hành (Bước phát hành HSMT A1.04)
...
- Dữ liệu bảng (grid): nhà thầu được phép nhập dữ liệu ở một số cột, các cột dữ liệu liên quan đến hồ sơ mời thầu (do chủ đầu tư nhập) sẽ bị khóa
- Dữ liệu trường (văn bản, số, lựa chọn): nhà thầu có thể nhập liệu tại một trường dữ liệu có kiểu dữ liệu tương ứng với hồ sơ mời thầu
- Dữ liệu tệp đính kèm: nhà thầu có thể tải lên tệp đính kèm để
- Với những loại hồ sơ có trong danh sách hồ sơ nhưng không có cấu hình dữ liệu hồ sơ mời thầu: mặc định cho phép nhà thầu nộp thầu theo trường Ghi chú (văn bản) và tệp đính kèm
- Một hồ sơ có thể bao gồm cả kiểu dữ liệu grid + dữ liệu trường + tệp đính kèm
4. Danh sách loại hồ sơ mời thầu và dữ liệu hồ sơ mời thầu được lấy theo cấu hình và hiển thị tại các chức năng:
- Site đấu thầu - Màn hình danh sách hồ sơ mời thầu
- Portal nhà thầu - Chi tiết gói thầu - Chức năng xem hồ sơ mời thầu
- Portal nhà thầu - Yêu cầu làm rõ
- Site đấu thầu - Pop - Xem chi tiết yêu cầu làm rõ
- Portal nhà thầu - Pop-up nộp thầu
...
- Site đấu thầu - Pop-up phân công mở thầu
- Site đấu thầu - Pop-up thực hiện đánh giá
- Site đấu thầu - Pop-up tổng hợp kết quả
- Portal nhà thầu - Xem kết quả nộp thầu
- Site đấu thầu
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX:
3.1.1 Màn hình danh sách Nhóm yêu cầu mua sắm
Màn hình danh sách nhóm YCMS
Màn hình xác nhận xóa nhóm YCMS
3.1.2 Màn hình chi tiết nhóm YCMS
Màn hình tạo mới nhóm YCMS
Màn hình xác nhận xóa nhóm YCMS
Màn hình chỉnh sửa nhóm YCMS
3.1.3 Màn hình bước A1.04 bước Thư ký HĐT phát hành HSMT
3.2 Luồng:
STT | Bước | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 |
...
Method | GET | URL | /application/requestGroup/list | Description | Danh sách nhóm yêu cầu mua sắm |
|---|---|---|---|---|---|
note | API mới | ||||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. RequestParam
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | name | String | Tên nhóm yêu cầu | Không bắt buộc |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id nhóm yêu cầu mua sắm | Bắt buộc | |
| 2 | code | String | Mã nhóm yêu cầu | Bắt buộc | |
| 3 | name | String | Tên nhóm yêu cầu | bắt buộc | |
| 4 | status | Integer | Trạng thái | Bắt buộc | |
| 5 | data | JSON | Nội dung grid | Bắt buộc | |
| 6 | dataHeader | JSON | Tên cột grid | Bắt buộc | |
| 7 | employeeId | Integer | id người dùng tạo | Bắt buộc | |
| 8 | inputFormId | Integer | id của form input | Bắt buộc | |
| 9 | createdTime | timestamp | thời gian tạo | Bắt buộc | |
| 10 | usedCount | Integer | số lần đc sử dụng | Bắt buộc |
Method | POST | URL | /application/requestGroup/update | Description | Thêm, sửa nhóm yêu cầu mua sắm |
|---|---|---|---|---|---|
Note | API mới | ||||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. RequestBody
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id nhóm yêu cầu mua sắm | Bắt buộc | 0 : nếu là tạo mới |
| 2 | code | String | Mã nhóm yêu cầu | ||
| 3 | name | String | Tên nhóm yêu cầu | ||
| 4 | status | Integer | Trạng thái 0: không họat động 1: đang hoạt động | ||
| 5 | data | JSON | Nội dung grid | ||
| 6 | dataHeader | JSON | Tên cột grid |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id nhóm yêu cầu mua sắm | Bắt buộc | |
| 2 | code | String | Mã nhóm yêu cầu | Bắt buộc | |
| 3 | name | String | Tên nhóm yêu cầu | bắt buộc | |
| 4 | status | Integer | Trạng thái | Bắt buộc | |
| 5 | data | JSON | Nội dung grid | Bắt buộc | |
| 6 | dataHeader | JSON | Tên cột grid | Bắt buộc |
Method | DELETE | URL | /application/requestGroup/delete | Description | Xóa nhóm yêu cầu mua sắm |
|---|---|---|---|---|---|
Note | API mới | ||||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. Body
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | List<Integer> | List id nhóm yêu cầu | Bắt buộc |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Integer |
Method | POST | URL | /application/requestGroup/deleteBatch | Description | Xóa nhiều nhóm yêu cầu mua sắm |
|---|---|---|---|---|---|
Note | API mới | ||||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. Body
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | List<Integer> | danh sách Id nhóm yêu cầu | Bắt buộc |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Integer |
...
Method | GET | URL | /application/requestGroup/get | Description | api get detail |
|---|---|---|---|---|---|
Note | API mới | ||||
1. Headers
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|---|---|---|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTA5NTAsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.stNoeXBGxhUOoZ0EMBRlSME9SGj_p7_x4-_Fz7V99Fc |
2. RequestParam
STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id nhóm yêu cầu | Bắt buộc |
3. Response / Incoming Data Specification
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | Id nhóm yêu cầu mua sắm | Bắt buộc | |
| 2 | code | String | Mã nhóm yêu cầu | Bắt buộc | |
| 3 | name | String | Tên nhóm yêu cầu | bắt buộc | |
| 4 | status | Integer | Trạng thái | Bắt buộc | |
| 5 | data | JSON | Nội dung grid | Bắt buộc | |
| 6 | dataHeader | JSON | Tên cột grid | Bắt buộc | |
| 7 | employeeId | Integer | id người dùng tạo | Bắt buộc | |
| 8 | inputFormId | Integer | id của form input | Bắt buộc | |
| 9 | createdTime | timestamp | thời gian tạo | Bắt buộc | |
| 10 | usedCount | Integer | số lần đc sử dụng | Bắt buộc |
...






