...
| Panel |
|---|
| title | API Spec xóa loại tài liệu |
|---|
|
Method | DELETE | URL | /application/attachmentType/delete |
|---|
Description | API xóa loại tài liệu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | id | true | Integer | id loại tài liệu |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String |
|
|
|
| Panel |
|---|
| title | API Spec get danh sách tài liệu |
|---|
|
Method | Get | URL | /application/attachment/list |
|---|
Description | API lấy danh sách tài liệu có phân trang, tab tất cả tài liệu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | limit | true | Integer |
|
| | 2 | page | true | Integer |
|
| | 3 | attachmentTypeId | false | Integer | id loại tài liệu |
| | 4 | createdBy | false | Integer | id người tạo |
| | 5 | startTime | false | String | thời gian tạo (từ ngày) |
| | 6 | endTime | false | String | thời gian tạo (đến ngày) |
| | 7 | tenderPackageId | false | Integer | id gói thầu |
| | 8 | caseId | false | Integer | id dự án |
| | 9 | workflowId | false | Integer | id quy trình |
| | 10 | nodeId | false | Integer | id bước trong quy trình |
| | 11 | departmentId | false | Integer | id phòng ban |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) loadMoreAble | Boolean |
|
| | 5 | (result) page | Integer |
|
| | 6 | (result) preLoadAble | Integer | Trạng thái (0: Hủy, 1: Đang thực hiện, 2: Hoàn thành) |
| | 7 | (result) total | Integer | ID của hồ sơ |
| | 8 | (result) items | List<Object> | |
| | 9 | (items) id | Integer | Id tài liệu |
| | 10 | (items) name | String | Tên tài liệu |
| | 11 | (items) folder | String | thư mục |
| | 12 | (items) createdBy | String | Người tạo |
| | 13 | (items) updatedTime | Timestamp | cập nhật lần cuối |
| | 14 | (items) version | String | version tài liệu |
| | 15 | (items) file_ext | String | loại file |
| | 16 | (items) file_url | String | url tải file |
| | 17 | (items) file_size | Integer | dung lượng file |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API Spec xem thông tin chi tiết 1 tài liệu |
|---|
|
Method | Get | URL | /application/attachment/detail |
|---|
Description | API lấy thông tin chi tiết của 1 tài liệu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | id | true | Integer | id tài liệu |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) id | Integer | Id tài liệu |
|
| (result) code | String | mã tài liệu |
| | 5 | (result) name | String | Tên tài liệu |
| | 6 | (result) version | String | version tài liệu |
| | 7 | (result) type | String | loại tài liệu |
| | 8 | (result) documentNumber | String | số hiệu văn bản |
| | 9 | (result) workflowName | String | tên quy trình |
| | 10 | (result) workflowCaseName | String | bước quy trình |
| | 11 | (result) file_size | Integer | dung lượng file |
| | 12 | (result) file_ext | String | loại file |
| | 13 | (result) createdBy | String | tên người tạo |
| | 14 | (result) createdTime | Timestamp | thời gian tạo |
| | 15 | (result) createdTime | String | tên người phê duyệt |
| | 16 | (result) createdTime | Timestamp | thời gian phê duyệt cuối |
| | 17 | (result) createdTime | Timestamp | thời gian cập nhật gần nhất |
| | 18 | (result) createdTime | String | tên gói thầu |
| | 19 | (result) createdTime | String | tên dự án |
| | 20 | (result) createdTime | String | đơn vị quản lý |
| | 21 | (result) createdTime | Timestamp | thời gian lưu trữ tính từ phiên bản phê duyệt cuối |
| | 22 | (result) createdTime | Timestamp | thời gian lưu trữ phiên bản trung gian |
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...