...
| Panel |
|---|
| title | API Spec get danh sách các file thuộc hồ sơ |
|---|
|
Method | Get | URL | /application/workflowCase/attachment |
|---|
Description | API lấy danh sách các file thuộc hồ sơ |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | limit | true | Integer |
|
| | 2 | page | true | Integer |
|
| | 3 | attachmentTypeId | false | Integer | id loại tài liệu |
| | 4 | createdBy | false | Integer | id người tạo |
| | 5 | startTime | false | String | thời gian tạo (từ ngày) |
| | 6 | endTime | false | String | thời gian tạo (đến ngày) |
| | 7 | tenderPackageId | false | Integer | id gói thầu |
| | 8 | caseId | false | Integer | id dự án |
| | 9 | workflowId | false | Integer | id quy trình |
| | 10 | nodeId | false | Integer | id bước trong quy trình |
| | 11 | departmentId | false | Integer | id phòng ban |
| | 12 | name | false | String | tên |
| | 13 | workflowCaseId | true | Integer | id hồ sơ |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) loadMoreAble | Boolean |
|
| | 5 | (result) page | Integer |
|
| | 6 | (result) preLoadAble | Integer | Trạng thái (0: Hủy, 1: Đang thực hiện, 2: Hoàn thành) |
| | 7 | (result) total | Integer | ID của hồ sơ |
| | 8 | (result) items | List<Object> | |
| | 9 | (items) id | Integer | Id hồ sơtài liệu |
| | 10 | (items) name | StringTên hồ sơ | tên tài liệu |
| | 11 | (items) code | String | mã tài liệu |
| | 12 | (items) version | String | version tài liệu |
| | 13 | (items) size | String | dung lượng |
| | 14 | (items) createdBy | String | Người người tạo |
| | 1215 | (items) updatedTime | Timestamp | cập nhật lần cuốithời gian cập nhật gần nhất |
| | 16 | (items) fileUrl | String | đường dẫn tải tài liệu |
| | 17 | (items) extension | String | loại file |
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...