...
3. Conversation (Mô tả chi tiết)
3.1 UIUX: BPM – Figma
3.2 Luồng:
STT | Bước | Mô tả |
|---|---|---|
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
| 1 | Thêm mới chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | |
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Cho phép nhập tìm kiếm và load thông tin nền tảng tương ứng trong combobox | |
| 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Nhập tên chức năng | |
| 4 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Nhập mã chức năng | |
| 5 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Nhập đường dẫn | |
| 6 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Mặc định hoạt động | |
| 7 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | |
| 78 | View | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 89 | Add | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 910 | Update | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1011 | Delete | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1112 | Import | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1213 | Export | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1314 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Nhập thông tin mô tả | |
| 1415 | Áp dụng | Button |
| ||
| 1516 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
| 1 | Chỉnh sửa chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | |
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Cho phép nhập tìm kiếm và load thông tin nền tảng tương ứng trong combobox | |
| 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Sửa tên chức năng | |
| 4 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Sửa mã chức năng | |
| 5 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Sửa đường dẫn | |
| 6 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Cho phép chọn hoạt động hoặc Không hoạt động | |
| 7 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | |
| 78 | Xem | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 89 | Thêm | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 910 | Sửa | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1011 | Xóa | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1112 | Nhập | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1213 | Xuất | icon | Không bắt buộc | Cho phép tích chọn, bỏ tích chọn hành động | |
| 1314 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Nhập thông tin mô tả | |
| 1415 | Áp dụng | Button |
| ||
| 1516 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
| 1 | Xem chi tiết chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | |
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Disable | |
| 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Disable | |
| 4 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Disable | |
| 5 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Disable | |
| 6 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | ||
| 7 | View | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 8 | Add | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 9 | Update | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 10 | Delete | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 11 | Import | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 12 | Export | icon | Không bắt buộc | Disable | |
| 13 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Disable | |
| 14 | ThoátHủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...








