Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Trường/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Nội dung TextBắt buộcHiển thị thông báo " Bạn có chắc chắn muốn xóa version cấu hình ẩn/hiện/khóa bảng nhập liệu này không"

Nội dung thông báo PopUp xóa tài liệu

1HủyButton
Hủy hành động Xóa

Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up xác nhận xóa

2Tôi chắc chắnButton

Hệ thống kiểm tra

  • Nếu đã phát sinh hồ sơ theo cấu hình ẩn/hiện/khóa grid này thì sẽ không cho phép xóa, hiển thị thông báo "Đã phát sinh hồ sơ theo cấu hình này, không thể xóa"
  • Nếu chưa phát sinh dữ liệu theo cấu hình ẩn/hiện/khóa grid này" Hệ thống thông báo xóa thành công và thực hiện xóa bản ghi

Chức năng cho phép người dùng xóa bản ghi đã chọn



3.4.5 Màn hình 

...

Biểu mẫu

Màn hình nhóm YCMS Danh mục biểu mẫu (thêm mới - chỉnh sửa) đặc thù hệ thống không kiểm tra các trường bắt buộc của grid.


3.4.6 Danh sách ẩn hiện Portal nhà thầu và Site đấu thầu

3.4.6.1 Màn hình chi tiết gói thầu

3.4.6.1.1 Màn hình tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

mtrlidMã vật tư

xx

2

dscrptn1Tên vật tư

xx

3

crtr1Chỉ tiêu thí nghiệm

xx

4

crtr2Tiêu chuẩn thí nghiệm

xx

5

crtr3Tiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật

xx

6

crtr4Số lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu

xx

7

crtr5Tần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm

xx

8

vrsltĐáp ứng/Không đáp ứngx
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)x
xx

10

rsltĐạt/Không đạtx
xx

3.4.6.1.2 Màn hình phạm vi công việc

STT

ID

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

dscrptn1Nội dung công việc

xx

2

crtr1Trách nhiệm CĐT

xx

3

crtr2Trách nhiệm NT/NCC

xx

4

noteGhi chú

xx

5

vrsltĐáp ứng/ Không đáp ứngx
xx

6

vnoteGhi chú (NT/NCC)x
xx

7

rsltĐạt/Không đạtx
xx

3.4.6.1.3 Màn hình Bảng nhập liệu khối lượng (BoQ)

STT

ID

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

wrkidMã công việc

xx

2

dscrptn1Tên công việc

xx

3

crtr1Nhà sản xuất

xx

4

crtr2Xuất xứ

xx

5

crtr3Yêu cầu kỹ thuật

xx

6

dscrptn2Đơn vị tính

xx

7

qunttyKhối lượng

xx

8

priceĐáp ứng/Không đáp ứngx
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)x
xx

10

rsltĐạt/Không đạtx
xx