...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết nhóm quyền | Label | Tên popup | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã nhóm quyền | Textbox | Bắt buộc | Disable | Hiển thị thông tin |
| 3 | Tên nhóm quyền | Textbox | Bắt buộcDisable | Disable | Hiển thị thông tin |
| 4 | Mô tả | Textbox | Không bắt buộc | Disable | Hiển thị thông tin |
| 5 | Trạng thái | Toggle | Bắt buộc | Disable | Hiển thị thông tin |
Cấu hình | |||||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Cố định tiêu đề | Enable | Nhập thông tin tìm kiếm và load danh sách phân hệ, chức năng theo thông tin tìm kiếm |
| 7 | Danh sách phân hệ | Checkbox+ Tên phân hệ | Disable | ||
| 8 | Danh sách chức năng | Checkbox+ Tên chức năng | Disable | ||
| 9 | Sao chép nhóm quyền | Button | Disable | ||
| Nhập file excel | Button | Disable | |||
| 10 | Xem | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xem ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xem |
| 11 | Thêm | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Thêm ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Thêm |
| 12 | Sửa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Sửa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Sửa |
| 13 | Xóa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xóa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xóa |
| 14 | Nhập | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Nhập ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Nhập |
| 15 | Xuất | Checkbox | Cố định tiêu đề | Disable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xuất ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xuất |
| Danh sách nhân viên | |||||
| 16 | Nhân viên thuộc nhóm quyền | Label | Label Hiển thị các nhân viên thuộc nhóm quyền | ||
| 17 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | DisableEnable | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo các cột thông tin dưới Grid
| |
| 18 | Ảnh đại diện | Avatar | Disable | Hiển thị ảnh đại diện | |
| 19 | Tên đăng nhập | Text | Disable | Hiển thị tên đăng nhập của nhân viênngười dùng | |
| 1920 | Tên nhân viên | Text | Disable | Hiển thị tên nhân viên20hiển thị của người dùng | |
| 21 | Phòng ban | Text | Disable | Thông tin phòng ban của nhân viên tương ứng với người dùng user | |
Hành động | |||||
| 2122 | Hủy | Button | Enable | Cho phép thoát khỏi popup thêm mới | |
...