Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

3.4.6 Danh sách ẩn hiện Portal nhà thầu và Site đấu thầu

3.4.6.1 Portal nhà thầu - Màn hình chi tiết gói thầu

3.4.6.1.1 Màn hình tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

mtrlidmaterialidMã vật tưMã vật tư

xx

2

dscrptn1description1Mô tả vật tưTên vật tư

xx

3

crtr1

criteria1

Mô tả tiêu chí mời thầuChỉ tiêu thí nghiệm

xx

4

crtr2criteria2Mô tả tiêu chí mời thầuTiêu chuẩn thí nghiệm

xx

5

crtr3criteria3Mô tả tiêu chí mời thầuTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật

xx

6

crtr4criteria4Mô tả tiêu chí mời thầuSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu

xx

7

crtr5criteria5Mô tả tiêu chí mời thầuTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm

xx

8

vrslt

scmpsupplier complianceTuyên bổ đáp ứng nhà thầuĐáp ứng/Không đáp ứngx
xx

9

vnoteĐạt

snotesuppliernoteGhi chú nhà thầuGhi chú (NT/NCC)x
xx

10

result
rslt
resultKết quả đánh giáĐạt/Không đạtx
xx

3.4.6.1.2 Màn hình phạm vi công việc

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

dscrptn1description1CĐT - Mô tả phạm viNội dung công việc

xx

2

crtr1criteria1CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuTrách nhiệm CĐT

xx

3

crtr2criteria2CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuTrách nhiệm NT/NCC

xx

4

notenoteCĐT - Ghi chúGhi chú

xx

5

vrslt

scmpsupplier complianceNT - Tuyên bổ đáp ứng nhà thầuĐáp ứng/ Không đáp ứngx
xx

6

vnote

snotesuppliernoteNT - Ghi chú nhà thầuGhi chú (NT/NCC)x
xx

7

rslt

resultresultCĐT - Kết quả đánh giáĐạt/Không đạtx
xx

3.4.6.1.3 Màn hình Bảng nhập liệu khối lượng (BoQ)

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

wrkid

 workid

CĐT - Mã công việcMã công việc

xx

2

dscrptn1

description1

CĐT - Mô tả công việcTên công việc

xx

3

crtr1

criteria1

CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuNhà sản xuất

xx

4

crtr2criteria2CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuXuất xứ

xx

5

crtr3criteria3CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuYêu cầu kỹ thuật

xx

6

dscrptn2description2CĐT - Mô tả công việcĐơn vị tính

xx

7

qunttyquantityCĐT- Khối lượngKhối lượng

xx

8

priceprice
Đáp ứng/Không đáp ứng
CĐT - Giá trịĐơn giá sau thuế (đ)x
xx

9

vnoteGhi chú (NT/NCC)
amountamountCĐT - Giá trịThành tiền (đ)x
xx

10

rsltĐạt/Không đạtx

notenoteCĐT - Ghi chúGhi chú

xx

11

supwrkidsupplyworkidNT - Mã công việc nhà thầuMã hiệu (NT/NCC)x
xx

12

scrtr1suppliercriteria1NT - Mô tả tiêu chí dự thầuNhà sản xuất (NT/NCC)x
xx

13

scrtr2suppliercriteria2NT - Mô tả tiêu chí dự thầuXuất xứ (NT/NCC)x
xx

14

scrtr3suppliercriteria3NT - Mô tả tiêu chí dự thầuYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)x
xx

15

snotesuppliernoteNT - Ghi chúGhi chú (NT/NCC)x
xx

16

smtpricesuppliermaterialpriceNT - Giá trịĐơn giá vật tưx
xx

17

slbpricesupplierlaborpriceNT - Giá trịĐơn giá nhân côngx
xx

18

sttpricesuppliertotalpriceNT - Giá trịTổng đơn giáx
xx

19

tarpricetargetpriceCĐT - Giá trịĐơn giá CĐT mong muốnx
xx

20

smatamtmaterialamountNT - Giá trịThành tiền vật tưx
xx

21

slabamtsupplierlaborpriceNT - Giá trịThành tiền nhân côngx
xx

22

sttamtsuppliertotalamountNT - Giá trịTổng thành tiềnx
xx

23

taramttargetamountCĐT - Giá trịThành tiền CĐT mong muốnx
xx

24

lwstpricelowestpriceCĐT - Giá trịGiá thấp nhấtx
xx

25

pchgpricechangeCĐT - Giá trịGiá thay đổi (%)x
xx

26

resultresultCĐT - Kết quả đánh giáĐạt/Không đạtx
xx

3.4.6.2 Portal nhà thầu - Màn hình nộp thầu

3.4.6.2.1 Màn hình tiêu chí thí nghiệm

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

mtrlidmaterialidMã vật tưMã vật tư
x
x

2

dscrptn1description1Mô tả vật tưTên vật tư
x
x

3

crtr1

criteria1

Mô tả tiêu chí mời thầuChỉ tiêu thí nghiệm
x
x

4

crtr2criteria2Mô tả tiêu chí mời thầuTiêu chuẩn thí nghiệm
x
x

5

crtr3criteria3Mô tả tiêu chí mời thầuTiêu chuẩn lấy mẫu, yêu cầu kỹ thuật
x
x

6

crtr4criteria4Mô tả tiêu chí mời thầuSố lượng, khối lượng, quy cách lấy mẫu
x
x

7

crtr5criteria5Mô tả tiêu chí mời thầuTần suất lấy mẫu và các chứng chỉ đi kèm
x
x

8

scmpsupplier complianceTuyên bổ đáp ứng nhà thầuĐáp ứng/Không đáp ứng


x

9

snotesuppliernoteGhi chú nhà thầuGhi chú (NT/NCC)


x

10

resultresultKết quả đánh giáĐạt/Không đạtx

x

3.4.6.1.2 Màn hình phạm vi công việc

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

dscrptn1description1CĐT - Mô tả phạm viNội dung công việc
x
x

2

crtr1criteria1CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuTrách nhiệm CĐT
x
x

3

crtr2criteria2CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuTrách nhiệm NT/NCC
x
x

4

notenoteCĐT - Ghi chúGhi chú
x
x

5

scmpsupplier complianceNT - Tuyên bổ đáp ứng nhà thầuĐáp ứng/ Không đáp ứng


x

6

snotesuppliernoteNT - Ghi chú nhà thầuGhi chú (NT/NCC)


x

7

resultresultCĐT - Kết quả đánh giáĐạt/Không đạtx

x

3.4.6.1.3 Màn hình Bảng nhập liệu khối lượng (BoQ)

STT

ID

Mã đầy đủ

Nhóm thông tin

Tên cột

Ẩn

Khóa

Khóa bảng

Khóa dòng

1

wrkid

 workid

CĐT - Mã công việcMã công việc
x
x

2

dscrptn1

description1

CĐT - Mô tả công việcTên công việc
x
x

3

crtr1

criteria1

CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuNhà sản xuất
x
x

4

crtr2criteria2CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuXuất xứ
x
x

5

crtr3criteria3CĐT - Mô tả tiêu chí mời thầuYêu cầu kỹ thuật
x
x

6

dscrptn2description2CĐT - Mô tả công việcĐơn vị tính
x
x

7

qunttyquantityCĐT- Khối lượngKhối lượng
x
x

8

pricepriceCĐT - Giá trịĐơn giá sau thuế (đ)x

x

9

amountamountCĐT - Giá trịThành tiền (đ)x

x

10

notenoteCĐT - Ghi chúGhi chú
x
x

11

supwrkidsupplyworkidNT - Mã công việc nhà thầuMã hiệu (NT/NCC)


x

12

scrtr1suppliercriteria1NT - Mô tả tiêu chí dự thầuNhà sản xuất (NT/NCC)


x

13

scrtr2suppliercriteria2NT - Mô tả tiêu chí dự thầuXuất xứ (NT/NCC)


x

14

scrtr3suppliercriteria3NT - Mô tả tiêu chí dự thầuYêu cầu kỹ thuật (NT/NCC)


x

15

snotesuppliernoteNT - Ghi chúGhi chú (NT/NCC)


x

16

smtpricesuppliermaterialpriceNT - Giá trịĐơn giá vật tư


x

17

slbpricesupplierlaborpriceNT - Giá trịĐơn giá nhân công


x

18

sttpricesuppliertotalpriceNT - Giá trịTổng đơn giá
x
x

19

tarpricetargetpriceCĐT - Giá trịĐơn giá CĐT mong muốnx

x

20

smatamtmaterialamountNT - Giá trịThành tiền vật tư
x
x

21

slabamtsupplierlaborpriceNT - Giá trịThành tiền nhân công
x
x

22

sttamtsuppliertotalamountNT - Giá trịTổng thành tiền
x
x

23

taramttargetamountCĐT - Giá trịThành tiền CĐT mong muốnx

x

24

lwstpricelowestpriceCĐT - Giá trịGiá thấp nhấtx

x

25

pchgpricechangeCĐT - Giá trịGiá thay đổi (%)x

x

26

resultresultCĐT - Kết quả đánh giáĐạt/Không đạtx

x