...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tìm kiếm Tên nhóm quyền | Textbox | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo tên nhóm quyền:
| ||
| 2 | STT | Grid- Number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 3 | Mã nhóm quyền | Grid- Text | Mã nhóm quyền | ||
| 4 | Tên nhóm quyền | Grid- Text | Tên nhóm quyền Gọi Popup Xem chi tiết nhóm quyền khi Click Tên nhóm quyền | ||
| 5 | Hoạt động | icon | Cho phép chọn trạng thái Hoạt động, Không hoạt động | ||
| 6 | Cấu hình | icon | Hiển thị thông tin chi tiết nhóm quyền Tab Cấu hình cho nhóm quyền | ||
| 7 | Nhân viên | icon | Hiển thị thông tin chi tiết nhóm quyền Tab Danh sách nhân viên | ||
| 8 | Xuất file excel | Button | Gọi popup export excel | ||
| 9 | Nhập file excel | Button | Gọi popup import excel | ||
| 10 | Thêm mới | Button | Gọi Popup thêm mới nhóm quyền | ||
| 11 | Sửa | Button | Gọi popup Chỉnh sửa nhóm quyền |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới nhóm quyền | Label | Tên popup | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã nhóm quyền | Textbox | Bắt buộc | Enable Ký tự được phép nhập: Chữ , Số, ký tự đặc biệt bao gồm . _ (Chấm và gạch dưới) | Nhập thông tin mã nhóm quyền |
| 3 | Tên nhóm quyền | Textbox | Bắt buộc | Enable Giới hạn ký tự: 500 | Nhập thông tin tên nhóm quyền |
| 4 | Mô tả | Textbox | Không bắt buộc | Enable | Nhập thông tin mô tả |
| 5 | Trạng thái | Toggle | Bắt buộc | Mặc định: Hoạt động Enable | Cho phép chuyển trạng thái Hoạt động → Không hoạt động |
Cấu hình | |||||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Cố định tiêu đề | Enable | Nhập thông tin tìm kiếm và load danh sách phân hệ, chức năng theo thông tin tìm kiếm |
| 7 | Danh sách phân hệ | Checkbox+ Tên phân hệ | Enable | Load theo danh sách phân hệ đang hoạt động Khi tích chọn phân hệ thì đồng thời tích chọn tất cả các hành động được phép cấu hình của các chức năng thuộc phân hệ đó | |
| 8 | Danh sách chức năng | Checkbox+ Tên chức năng | Enable | Load theo danh sách chức năng đang hoạt động Khi tích chọn chức năng thì đồng thời tích chọn tất cả các hành động được phép cấu hình của các chức năng đó | |
| 9 | Sao chép nhóm quyền | Button | Enable | Gọi popup chọn nhóm quyền muốn sao chép | |
| 10 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi popup nhập file excel và import file mẫu | |
| 11 | Xem | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xem ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xem |
| 12 | Thêm | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Thêm ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Thêm |
| 13 | Sửa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Sửa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Sửa |
| 14 | Xóa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xóa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xóa |
| 15 | Nhập | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Nhập ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Nhập |
| 16 | Xuất | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xuất ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xuất |
| Danh sách nhân viên | |||||
| 17 | Nhân viên thuộc nhóm quyền | Label | Hiển thị thông tin các người dùng đang thuộc nhóm quyền | ||
| 18 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Enable | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo các cột thông tin dưới Grid
| |
| 19 | Ảnh đại diện | Avatar | Hiển thị ảnh đại diện | ||
| 20 | Tên đăng nhập | Text | Enable | Hiển thị tên đăng nhập của người dùng | |
| 21 | Tên nhân viên | Text | Enable | Hiển thị tên hiển thị của người dùng | |
| 22 | Phòng ban | Text | Enable | Thông tin phòng ban của nhân viên tương ứng với người dùng user | |
| 23 | Nhân vên chưa thuộc nhóm quyền | Label | Hiển thị thông tin những người dùng chưa thuộc nhóm quyền và đã kích hoạt | ||
| 24 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Enable | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo các cột thông tin dưới Grid
| |
| 25 | Ảnh đại diện | Avatar | Hiển thị ảnh đại diện | ||
| 26 | Tên đăng nhập | Text | Enable | Hiển thị tên đăng nhập của người dùng | |
| 27 | Tên nhân viên | Text | Enable | Hiển thị tên hiển thị của người dùng | |
| 28 | Phòng ban | Text | Enable | Thông tin phòng ban của nhân viên tương ứng với người dùng user | |
| 29 | Mũi tên trái | Icon | Enable | Chuyển người dùng sang trái (Người dùng chuyển từ danh sách người dùng không thuộc nhóm quyền sang danh sách người dùng thuộc nhóm quyền) | |
| 30 | Mũi tên phải | Icon | Enable | Chuyển người dùng sang phải (Người dùng chuyển từ danh sách người dùng thuộc nhóm quyền sang danh sách người dùng không thuộc nhóm quyền) | |
Hành động | |||||
| 31 | Hủy | Button | Enable | Cho phép thoát khỏi popup thêm mới | |
| 32 | Áp dụng | Button | Enable | Không thành công:
Thành công
| |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉnh sửa nhóm quyền | Label | Tên popup | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã nhóm quyền | Textbox | Bắt buộc | Disable | Không được phép sửa thông tin mã nhóm quyền |
| 3 | Tên nhóm quyền | Textbox | Bắt buộc | Enable | Sửa thông tin tên nhóm quyền |
| 4 | Mô tả | Textbox | Không bắt buộc | Enable | Cập nhật thông tin mô tả |
| 5 | Trạng thái hoạt động | Toggle | Bắt buộc | Enable | Cho phép chuyển trạng thái Hoạt động/Không hoạt động |
Cấu hình | |||||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Cố định tiêu đề | Enable | Nhập thông tin tìm kiếm và load danh sách phân hệ, chức năng theo thông tin tìm kiếm
|
| 7 | Danh sách phân hệ | Checkbox+ Tên phân hệ | Enable | Load theo danh sách phân hệ đang hoạt động Khi tích chọn phân hệ thì đồng thời tích chọn tất cả các hành động được phép cấu hình của các chức năng thuộc phân hệ đó | |
| 8 | Danh sách chức năng | Checkbox+ Tên chức năng | Enable | Load theo danh sách chức năng đang hoạt động Khi tích chọn chức năng thì đồng thời tích chọn tất cả các hành động được phép cấu hình của các chức năng đó | |
| 9 | Sao chép nhóm quyền | Button | Enable | Gọi popup chọn nhóm quyền muốn sao chép | |
| 10 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi popup nhập file excel và import file mẫu | |
| 11 | Xem | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xem ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xem |
| 12 | Thêm | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Thêm ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Thêm |
| 13 | Sửa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Sửa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Sửa |
| 14 | Xóa | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xóa ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xóa |
| 15 | Nhập | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Nhập ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Nhập |
| 16 | Xuất | Checkbox | Cố định tiêu đề | Enable | Hiển thị checkbox tương ứng tại cột Xuất ở những Chức năng, phân hệ đã được cấu hình Xuất |
| Danh sách nhân viên | |||||
| 17 | Nhân viên thuộc nhóm quyền | Label | Hiển thị thông tin các người dùng đang thuộc nhóm quyền | ||
| 18 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Enable | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo các cột thông tin dưới Grid
| |
| 19 | Ảnh đại diện | Avatar | Hiển thị ảnh đại diện | ||
| 20 | Tên đăng nhập | Text | Enable | Hiển thị tên đăng nhập của người dùng | |
| 21 | Tên nhân viên | Text | Enable | Hiển thị tên hiển thị của người dùng | |
| 22 | Phòng ban | Text | Enable | Thông tin phòng ban của nhân viên tương ứng với người dùng user | |
| 23 | Nhân vên chưa thuộc nhóm quyền | Label | Hiển thị thông tin những người dùng chưa thuộc nhóm quyền và đã kích hoạt | ||
| 24 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Enable | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo các cột thông tin dưới Grid
| |
| 25 | Ảnh đại diện | Avatar | Hiển thị ảnh đại diện | ||
| 26 | Tên đăng nhập | Text | Enable | Hiển thị tên đăng nhập của người dùng | |
| 27 | Tên nhân viên | Text | Enable | Hiển thị tên hiển thị của người dùng | |
| 28 | Phòng ban | Text | Enable | Thông tin phòng ban của nhân viên tương ứng với người dùng user | |
| 29 | Mũi tên trái | Icon | Enable | Chuyển chức năng sang trái | |
| 30 | Mũi tên phải | Icon | Enable | Chuyển chức năng sang phải | |
Hành động | |||||
| 31 | Hủy | Button | Enable | Cho phép thoát khỏi popup thêm mới | |
| 32 | Áp dụng | Button | Enable | Không thành công:
Thành công
| |
...