...
- Tôi muốn xem được danh sách chức năng bao gồm các thông tin:
- Ứng dụng
- Tên chức năng (Chức năng app)
- Mã chức năng
- Đường dẫn
- Tôi muốn tạo mới/Sửa/Xóa/Xem chi tiết được thông tin danh mục chức năng trên hệ thống bao gồm các thông tin:
- Chọn ứng dụng ( Các ứng dụng phát triển trên nền tảng)
- Tên chức năng (Chức năng app)
- Mã chức năng
- Đường dẫn
- Mô tả
- Tôi muốn chọn được nhiều bản ghi và xóa đồng thời trên danh sách
- Tôi muốn hệ thống yêu cầu Xác nhận khi xóa chức năng
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp Thêm mới/Sửa trùng mã chức năng, trùng đường dẫn
- Tôi muốn hệ thống cảnh báo và chặn trong trường hợp chức năng Sửa/xóa đang được phân quyền cho một nhóm quyền đang active
- Tôi muốn người dùng được thiết lập các tính năng cho phép cấu hình động theo nhóm quyền (chức danh)
- Xem
- Thêm
- Sửa
- Xóa
- Nhập
- Xuất
- Tôi muốn tìm kiếm gần đúng thông tin chức năng theo các thông tin
- Tên chức năng
- Tôi muốn người dung export được thông tin Danh sách chức năng trên hệ thống theo các lựa chọn:
- Định dạng tải file excel
- Chọn kiểu xuất file
- Tất cả chức năng
- Danh sách chức năng đã tìm kiếm
- Danh sách chức năng trên trang
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục chức năng | Label | |||||||
| 2 | Quản trị tài nguyên> Danh mục chức năng | Hyperlink | Khi thao tác chọn Quản trị tài nguyên trên màn, quay lại màn hình cho phép chọn các danh mục thuộc phân hệ Quản trị tài nguyên | ||||||
| 3 | Checkbox | Button | Cho phép chọn tất cả bản ghi trên trang, một hoặc nhiều các bản ghi, trên danh sách, khi chọn checkbox hiển thị thông tin số lượng bản ghi đang chọn và icon xóa:
Khi chọn nhiều bản ghi, hiển thị icon không cho chọn các button sửa, xóa tại từng bản ghi và button thêm mới, xuất excel Ẩn checkbox tại các bản ghi với trường hợp bản ghi đó đã được cấu hình Xem, Thêm,... tại một nhóm quyền hoặc một người dùng đang active | ||||||
| 4 | Đang chọn x | Text | Hiển thị số lượng bản ghi được tích chọn trên màn hình | ||||||
| 5 | Xóa | Button | Hiển thị khi có bản ghi được tích chọn trên màn hình Chọn xóa gọi popup Xác nhận | ||||||
| 6 | Ứng dụng | Combobox | Cho phép nhập tìm kiếm và load thông tin nền tảng tương ứng trong combobox | 7 | Tìm kiếm tên chức năng | Text | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo tên chức năng:
| ||
| 87 | STT | Grid- number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||||||
| 98 | Tên chức năng | Grid- Text | Hiển thị thông tin tên chức năng Click mở popup Xem thông tin chi tiết chức năng | ||||||
| 109 | Mã chức năng | Grid- Text | Hiển thị thông tin mã chức năng | ||||||
| 10 | Đường dẫn | Grid- Text | Hiển thị thông tin đường dẫn | ||||||
| 1211 | Trạng thái | Icon | Cho phép chuyển trạng thái trên danh sách Hệ thống cảnh báo đã sử dụng trong trường hợp chuyển trạng thái không hoạt động của một chức năng đã được cấu hình trong một nhóm quyền, người dùng | ||||||
| 1312 | Thêm mới | Button | Gọi popup Thêm mới Danh sách chức năng | ||||||
| 1413 | Sửa | Button | Gọi popup Sửa danh sách chức năng | ||||||
| 14 | Xóa | Button | Gọi popup Xác nhận16 | ||||||
| 15 | Xuất file excel | Button | Gọi popup Xuất file excel | Hiển thị | Droplist | Cho phép chọn số lượng bản ghi hiển thị trên trang | Trang | Button | Hiển thị trang và cho phép chọn trang chuyển tiếp |
3.3.4.2. Mô tả Popup Thêm mới chức năng
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | |||||||
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Disable | Mặc định BPM | 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập tên chức năng |
| 3 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập mã chức năng | ||||||
| 54 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập đường dẫn | ||||||
| 65 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Enable | Mặc định hoạt động | ||||||
| 76 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | |||||||
| 87 | Xem | Toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 98 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 109 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1110 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1211 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1312 | Xuất | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1413 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Enable | Nhập thông tin mô tả | ||||||
| 1514 | Áp dụng | Button |
| ||||||||
| 1615 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉnh sửa chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | |||||||
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Disable | Mặc định BPM | 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable | Sửa tên chức năng |
| 43 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Sửa mã chức năng | |||||||
| 54 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Enable | Sửa đường dẫn | ||||||
| 5 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Enable | Cho phép chọn hoạt động hoặc Không hoạt động 7 | ||||||
| 6 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | |||||||
| 87 | Xem | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 98 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 109 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1110 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1211 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1312 | Xuất | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | ||||||
| 1413 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Enable | Nhập thông tin mô tả | ||||||
| 1514 | Áp dụng | Button |
| ||||||||
| 1615 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | ||||||
| 2 | Ứng dụng | Combobox | Bắt buộc | Disable | 3 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Disable | |
| 43 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Disable | ||||||
| 54 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Disable | ||||||
| 65 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | |||||||
| 76 | Xem | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 87 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 98 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 109 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 1110 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 1211 | Xuất | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 1312 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Disable | ||||||
| 1413 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...