...
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
| Panel |
|---|
| title | API Spec get danh sách chức năng |
|---|
|
Method | Get | URL | /system/resource/list |
|---|
Description | API lấy danh sách chức năng có phân trang |
|---|
Note | API cũ, sửa lại |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. ParamSTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | name | false | String | Tên chức năng |
| | 2 | limit | true | Integer |
|
| | 3 | page | true | Integer |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) loadMoreAble | Boolean |
|
| | 5 | (result) page | Integer |
|
| | 6 | (result) preLoadAble | Integer | Trạng thái (0: Hủy, 1: Đang thực hiện, 2: Hoàn thành) |
| | 7 | (result) total | Integer | ID của hồ sơ |
| | 8 | (result) items | List<Object> | |
| | 9 | (items) id | Integer | Id chức năng |
| | 10 | (items) code | String | Mã chức năng |
| | 11 | (items) name | String | Tên chức năng |
| | 12 | (items) active | Integer | Trạng thái (0: inactive, 1: active) |
| | 13 | (items) uri | String | đường dẫn |
| | 14 | (items) actions | String | danh sách các hành động |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API Spec thêm mới chức năng |
|---|
|
Method | POST | URL | /system/resource/insert |
|---|
Description | API thêm mới chức năng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. RequestBodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | true | String | Mã chức năng |
| | 2 | name | true | String | Tên chức năng |
| | 3 | active | true | Integer | Trạng thái (0: inactive, 1: active) |
| | 4 | uri | true | String | đường dẫn |
| | 5 | actions | true | String | danh sách các hành động |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, 107: thất bại do trùng thông tin, còn lại: thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) id | Integer | Id chức năng |
| | 5 | (result) code | String | Mã chức năng |
| | 6 | (result) name | String | Tên chức năng |
| | 7 | (result) active | Integer | Trạng thái (0: inactive, 1: active) |
| | 8 | (result) uri | String | đường dẫn |
| | 9 | (result) actions | String | hành động |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API Spec cập nhật chức năng |
|---|
|
Method | PUT | URL | /system/resource/update |
|---|
Description | API cập nhật thông tin chức năng |
|---|
Note | API cũ, sửa lại |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. RequestBodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | true | String | Mã chức năng |
| | 2 | name | true | String | Tên chức năng |
| | 3 | active | true | Integer | Trạng thái (0: inactive, 1: active) |
| | 4 | uri | true | String | đường dẫn |
| | 5 | actions | true | String | danh sách các hành động |
| | 6 | id | true | Integer | id chức năng |
| | 7 | changed | true | Integer | đánh dấu xem có bỏ chọn quyền hay thay đổi trạng thái hay không |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, 107: thất bại do trùng thông tin, 108: chức năng đã được cấu hình trong nhóm quyền, còn lại: thất bại |
| | 2 | message | String |
|
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) id | Integer | Id chức năng |
| | 5 | (result) code | String | Mã chức năng |
| | 6 | (result) name | String | Tên chức năng |
| | 7 | (result) active | Integer | Trạng thái (0: inactive, 1: active) |
| | 8 | (result) uri | String | đường dẫn |
| | 9 | (result) actions | String | hành động |
| | 10 | (result) usageRecords | List<Object> | danh sách các user/nhóm quyền đang sử dụng chức năng |
| | 11 | (usageRecords) code | String | mã chức năng |
| | 12 | (usageRecords) name | String | tên chức năng |
| | 13 | (usageRecords) groupRoleCode | String | mã nhóm quyền |
| | 14 | (usageRecords) groupRoleName | String | tên nhóm quyền |
| | 15 | (usageRecords) employeeName | String | tên user |
| | 16 | (usageRecords) employeeEmail | String | email user |
|
|
3.4.1. Màn hình Danh mục chức năng
...