...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | ||
| 2 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập tên chức năng | |
| 3 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable, Max: 32 | Nhập mã chức năng | |
| 4 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập đường dẫn | |
| 5 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Enable | Mặc định hoạt động | |
| 6 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | ||
| 7 | Xem | Toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 8 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 9 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 10 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 11 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 12 | Xuất | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 13 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Enable | Nhập thông tin mô tả | |
| 14 | Áp dụng | Button |
| |||
| 15 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉnh sửa chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | ||
| 2 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable | Sửa tên chức năng | |
| 3 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộc | Enable, Max: 32 | Sửa mã chức năng | |
| 4 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Enable | Sửa đường dẫn | |
| 5 | Trạng thái | icon | Bắt buộc | Enable | Cho phép chọn hoạt động hoặc Không hoạt động | |
| 6 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | Các hành động được thực hiện cấu hình của mỗi chức năng | ||
| 7 | Xem | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 8 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 9 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 10 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 11 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 12 | Xuất | toggle | Không bắt buộc | Enable | Cho phép chọn cho phép cấu hình hoặc không cho phép cấu hình | |
| 13 | Mô tả | Text | Không bắt buộc | Enable | Nhập thông tin mô tả | |
| 14 | Áp dụng | Button |
| |||
| 15 | Hủy | Button | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết chức năng | Label | Bắt buộc | Tên popup | ||
| 2 | Tên chức năng | Textbox | Bắt buộcDisable | |||
| 3 | Mã chức năng | Textbox | Bắt buộcDisable | |||
| 4 | Đường dẫn | Textbox | Bắt buộc | Disable | ||
| 5 | Lựa chọn hành động | Label | Bắt buộc | |||
| 6 | Xem | toggle | Không bắt buộcDisable | |||
| 7 | Thêm | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||
| 8 | Sửa | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||
| 9 | Xóa | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||
| 10 | Nhập | toggle | Không bắt buộc | Disable | ||
| 11 | Xuất | toggle | Không bắt buộcDisable | |||
| 12 | Mô tả | Text | Không bắt buộcDisable | |||
| 13 | Hủy | Button | Enable | Chức năng cho phép người dùng thoát khỏi Pop-up |
...