...
Gọi Pop-up thêm mới hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Thêm mới hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
Ngày mua | |||||
Nhà cung cấp | |||||
Đơn vị sử dụng | |||||
Số hợp đồng | |||||
Gói thầu | |||||
Số lượng | |||||
Đơn giá | |||||
Thành tiền | |||||
Tỷ lệ thuế % | |||||
Số tiền thuế | |||||
Tổng tiền | |||||
Ghi chú | |||||
3.4.3. Sửa hàng hóa dịch vụ
...