...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Thêm mới hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
3.4.3. Sửa hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up sửa hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Sửa hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
3.4.4. Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
Lịch sử mua hàng | |||||
| 20 | Ngày mua | ||||
| 21 | Nhà cung cấp | ||||
| 22 | Đơn vị sử dụng | ||||
| 23 | Số hợp đồng | ||||
| 24 | Gói thầu | ||||
| 25 | Số lượng | ||||
| 26 | Đơn giá | ||||
| 27 | Thành tiền | ||||
| 28 | Tỷ lệ thuế % | ||||
| 29 | Số tiền thuế | ||||
| 30 | Tổng tiền | ||||
| 31 | Ghi chú | ||||
3.4.3. Sửa hàng hóa dịch vụ
...
3.4.5. Xác nhận xóa
3.4.6. Xuất file excel
...