...
3.4.2. Thêm mới hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up thêm mới hàng hóa dịch vụ vụ khi chọn button Thêm mới tại danh mục hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Thêm mới hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| Button chung | |||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
3.4.3. Sửa hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up sửa hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Sửa hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
| Button chung | |||||
| 18 | Hủy | ||||
| 19 | Áp dụng | ||||
3.4.4. Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ | ||||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 5 | Đơn vị tính | ||||
| 6 | Trạng thái | ||||
| Giá địa phương | |||||
| 7 | Lọc | ||||
| 8 | STT | ||||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | ||||
| 14 | Sửa | ||||
| 15 | Xóa | ||||
| 16 | Nhập file excel | ||||
| 17 | Xuất file excel | ||||
Lịch sử mua hàng | |||||
| 18 | Ngày mua |
| 19 | Nhà cung cấp |
| 20 | Đơn vị sử dụng |
| 21 | Số hợp đồng |
| 22 | Gói thầu |
| 23 | Số lượng |
| 24 | Đơn giá |
| 25 | Thành tiền |
| 26 | Tỷ lệ thuế % |
| 27 | Số tiền thuế |
| 28 | Tổng tiền |
| 29 | Ghi chú | ||||
Button | |||||
| 30 | Hủy | ||||
3.4.5. Xác nhận xóa
3.4.6. Xuất file excel
...