...
3.4.1. Danh mục loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục loại hàng hóa dịch vụ | Tên danh mục | |||
| 2 | Lọc | Button | Gọi Popup Bộ Lọc | ||
| 3 | Checkbox | Button | Cho phép chọn tất cả bản ghi trên trang, một hoặc nhiều các bản ghi, trên danh sách, khi chọn checkbox hiển thị thông tin số lượng bản ghi đang chọn và icon xóa:
Khi chọn nhiều bản ghi, hiển thị icon không cho chọn các button sửa, xóa tại từng bản ghi và button thêm mới, xuất excel Ẩn checkbox tại các bản ghi với trường hợp bản ghi đó đã được sử dụng tại một biểu mẫu hoặc một công việc | ||
| 4 | Đang chọn x | Text | Hiển thị số lượng bản ghi được tích chọn trên màn hình | ||
| 5 | Xóa | Button | Hiển thị khi có bản ghi được tích chọn trên màn hình Chọn xóa gọi popup Xác nhận | ||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Text | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo tên:
| ||
| 7 | STT | Grid- number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 8 | Mã hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin mã HHDV | ||
| 9 | Tên hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin HHDV | ||
| 10 | Loại hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin HHDV | ||
| 11 | Đơn vị tính | Grid-Text | Hiển thị thông tin đơn vị tính | ||
| 12 | Giá mua gần nhất | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua gần nhất và cập nhật theo giá mua gần nhất của HHDV đã được ký kết tại hợp đồng | ||
| 13 | Giá mua trung bình 6 tháng | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua trung bình 6 tháng và cập nhật theo giá mua trung bình trong 6 tháng của HHDV đã được ký kết tại hợp đồng | ||
| 14 | Giá mua tối thiểu | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua tối thiểu của HHDV đã ký kết tại một hợp đồng | ||
| 15 | Giá mua tối đa | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua tối đa của HHDV đã được ký kết tại một hợp đồng | ||
| 16 | Trạng thái | Toggle | Hiển thị trạng thái HHDV và cho phép chuyển trạng thái của HHDV | ||
| 17 | Thêm mới | Button | Gọi popup Thêm mới | ||
| 18 | Sửa | Button | Gọi popup Sửa | ||
| 19 | Xóa | Button | Gọi popup Xác nhận xóa | ||
| 20 | Xuất file excel | Button | Gọi popup Xu |
...