...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Danh mục loại hàng hóa dịch vụ | Tên danh mục | |||
| 2 | Lọc | Button | Gọi Popup Bộ Lọc | ||
| 3 | Checkbox | Button | Cho phép chọn tất cả bản ghi trên trang, một hoặc nhiều các bản ghi, trên danh sách, khi chọn checkbox hiển thị thông tin số lượng bản ghi đang chọn và icon xóa:
Khi chọn nhiều bản ghi, hiển thị icon không cho chọn các button sửa, xóa tại từng bản ghi và button thêm mới, xuất excel Ẩn checkbox tại các bản ghi với trường hợp bản ghi đó đã được sử dụng tại một biểu mẫu hoặc một công việc | ||
| 4 | Đang chọn x | Text | Hiển thị số lượng bản ghi được tích chọn trên màn hình | ||
| 5 | Xóa | Button | Hiển thị khi có bản ghi được tích chọn trên màn hình Chọn xóa gọi popup Xác nhận | ||
| 6 | Tìm kiếm theo tên | Text | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo tên:
| ||
| 7 | STT | Grid- number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 8 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin mã loại HHDV | ||
| 9 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin tên loại HHDV | ||
| 16 | Trạng thái | Toggle | Hiển thị trạng thái loại HHDV và cho phép chuyển trạng thái của loại HHDV | ||
| 17 | Thêm mới | Button | Gọi popup Thêm mới | ||
| 18 | Sửa | Button | Gọi popup Sửa | ||
| 19 | Xóa | Button | Gọi popup Xác nhận xóa |
3.4.2. Thêm mới loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.3. Sửa loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sửa Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.4. Xem chi tiết Loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy |
3.4.5. Cảnh báo xóa