...
3.4.2. Thêm mới loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thêm mới Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.3. Sửa loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sửa Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy | ||||
| 6 | Áp dụng |
3.4.4. Xem chi tiết Loại hàng hóa dịch vụ
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xem chi tiết Loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 2 | Mã loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 3 | Tên loại hàng hóa dịch vụ | ||||
| 4 | Trạng thái | ||||
| 5 | Hủy |
3.4.5. Cảnh báo xóa
3.4.6. Hiển thị dữ liệu danh mục
3.4.7. Thông tin tiêu chí thí nghiệm
3.4.8. Thông tin BoQ