...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Danh mục hàng hóa dịch vụ | Label | |||
| 2 | Lọc | Button | Gọi Popup Bộ Lọc | 3 | |
| Checkbox | Button | Cho phép chọn tất cả bản ghi trên trang, một hoặc nhiều các bản ghi, trên danh sách, khi chọn checkbox hiển thị thông tin số lượng bản ghi đang chọn và icon xóa:
Khi chọn nhiều bản ghi, hiển thị icon không cho chọn các button sửa, xóa tại từng bản ghi và button thêm mới, xuất excel Ẩn checkbox tại các bản ghi với trường hợp bản ghi đó đã được sử dụng tại một biểu mẫu hoặc một công việc | |||
| 43 | Đang chọn x | Text | Hiển thị số lượng bản ghi được tích chọn trên màn hình | ||
| 54 | Xóa | Button | Hiển thị khi có bản ghi được tích chọn trên màn hình Chọn xóa gọi popup Xác nhận | ||
| 5 | Tìm kiếm | ||||
| theo mã- tên | Text | Cho phép tìm kiếm gần đúng theo mã- tên:
| |||
| 76 | STT | Grid- number | Số thứ tự tự sinh tăng dần | ||
| 87 | Mã hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin mã HHDV | ||
| 98 | Tên hàng hóa dịch vụ | Grid-Text | Hiển thị thông tin HHDV | ||
| 109 | Đơn vị tính | Grid-Text | Hiển thị thông tin đơn vị tính | ||
| 1110 | Giá mua gần nhất | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua gần nhất và cập nhật theo giá mua gần nhất của HHDV đã được ký kết tại hợp đồng | ||
| 1211 | Giá mua trung bình 6 tháng | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua trung bình 6 tháng và cập nhật theo giá mua trung bình trong 6 tháng của HHDV đã được ký kết tại hợp đồng | ||
| 12 | Giá mua tối thiểu | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua tối thiểu của HHDV đã ký kết tại một hợp đồng | ||
| 1413 | Giá mua tối đa | Grid- number | Hiển thị thông tin giá mua tối đa của HHDV đã được ký kết tại một hợp đồng | ||
| 1514 | Trạng thái | Toggle | Hiển thị trạng thái HHDV và cho phép chuyển trạng thái của HHDV | ||
| 1615 | Thêm mới | Button | Gọi popup Thêm mới | ||
| 1716 | Sửa | Button | Gọi popup Sửa | ||
| 1817 | Xóa | Button | Gọi popup Xác nhận xóa | ||
| 1918 | Xuất file excel | Button | Gọi popup Xuất file excel |
...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Thêm mới hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | Textbox | Bắt buộc3 | Enable TênMã hàng hóa không được trùng nhau | Nhập thông tin mã hàng hóa dịch vụ |
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Bắt buộc | Enable | Nhập thông tin tên hàng hóa dịch vụ |
| 4 | Đơn vị tính | TextboxCombobox | Không bắt buộc | Enable | Chọn thông tin đơn vị tính từ danh mục đơn vị tính các đơn vị có trạng thái active |
| 5 | Trạng thái | Toogle | Bắt buộc | Enable Mặc định là active | Giá Cho phép chuyển trạng thái hàng hóa dịch vụ |
| Giá địa phương | |||||
| 6 | Lọc | Button | Gọi Pop-up lọc | ||
| 7 | STT | Grid-Number | Số thứ tự tự sinh | ||
| 8 | Ngày dữ liệu Grid-Text | dd/mm/yyyy | |||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | Button | Enable | ||
| 14 | Sửa | Button | Enable | ||
| 15 | Xóa | Button | Enable | ||
| 16 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi Popup Nhập file excel | |
| 17 | Xuất file excel | Button | Enable | Gọi Popup Xuất file excel | |
| Bộ phận sử dụng | |||||
| 18 | Đơn vị phụ trách | Checkbox | Không bắt buộc | Enable Tích chọn mặc định phòng ban người khởi tạo | Hiển thị cây cơ cấu tổ chức và cho phép tích chọn all hoặc tích chọn các phòng ban được phép sử dụng |
| Button chung | |||||
| 19 | Hủy | Button | Enable | Thoát khỏi Popup | |
| 20 | Áp dụng | Button | |||
...
| Enable | Thành công:
|
...
|
...
| STT |
Thất bại: Cảnh báo và không cho lưu
|
Pop-up Lọc thông tin giá địa phương
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 |
| Bộ lọc | Label |
| Tên Popup | ||
| 2 |
Tỉnh/Thành phố | Combobox | Enable | Chọn thông tin tỉnh thành phố muốn tìm kiếm | ||
| 3 | Phường/Xã | Combobox | Enable | Chọn thông tin phường xã muốn tìm kiếm |
3.4.3. Sửa hàng hóa dịch vụ
...
STT
...
Ngày dữ liệu
...
Tỉnh/Thành phố
...
Phường/Xã
...
Đơn giá
...
Ghi chú
...
Sửa
...
Xóa
...
3.4.4. Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
...
Field
(Trường dữ liệu)
...
Type
(Kiểu dữ liệu)
...
Required
(Bắt buộc)
...
Validation
(Quy định)
...
Description
(Mô tả)
...
STT
...
Ngày dữ liệu
...
Tỉnh/Thành phố
...
Phường/Xã
...
Đơn giá
...
Ghi chú
...
Sửa
...
Xóa
...
Lịch sử mua hàng
...
Ngày mua
...
Nhà cung cấp
...
Đơn vị sử dụng
...
Số hợp đồng
...
Gói thầu
...
Số lượng
...
Đơn giá
...
Thành tiền
...
Tỷ lệ thuế %
...
Số tiền thuế
...
Tổng tiền
...
Ghi chú
...
Button chung
...
Hủy
Gọi Pop-up sửa hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Sửa hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | Không cho phép sửa mã hàng hóa dịch vụ | |
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Enable | Cho phép sửa tên hàng hóa dịch vụ | |
| 4 | Đơn vị tính | Combobox | Enable | Cho phép chọn lại đơn vị tính | |
| 5 | Trạng thái | Toogle | Enable | Cho phép chuyển trạng thái hàng hóa dịch vụ | |
| Giá địa phương | |||||
| 6 | Lọc | Button | Gọi Pop-up Lọc thông tin | ||
| 7 | STT | Grid-Number | Số thứ tự tự sinh | ||
| 8 | Ngày dữ liệu | dd/mm/yyyy | |||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | ||||
| 10 | Phường/Xã | ||||
| 11 | Đơn giá | ||||
| 12 | Ghi chú | ||||
| 13 | Thêm mới | Button | Enable | ||
| 14 | Sửa | Button | Enable | ||
| 15 | Xóa | Button | Enable | ||
| 16 | Nhập file excel | Button | Enable | Gọi Popup Nhập file excel | |
| 17 | Xuất file excel | Button | Enable | Gọi Popup Xuất file excel | |
| Bộ phận sử dụng | |||||
| 18 | Đơn vị phụ trách | Checkbox | Enable | Chọn lại thông tin đơn vị phụ trách | |
| Button chung | |||||
| 19 | Hủy | Enable | Thoát khỏi Popup Sửa hàng hóa dịch vụ | ||
| 20 | Áp dụng | Enable | Thành công:
Thất bại: Cảnh báo và không cho lưu
| ||
3.4.4. Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
Gọi Pop-up xem chi tiết hàng hóa dịch vụ
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
| 1 | Xem chi tiết hàng hóa dịch vụ | Label | Tên Pop-up | ||
| Thông tin chung | |||||
| 2 | Mã hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | ||
| 3 | Tên hàng hóa dịch vụ | Textbox | Disable | ||
| 4 | Đơn vị tính | Combobox | Disable | ||
| 5 | Trạng thái | Toogle | Disable | ||
| Giá địa phương | |||||
| 6 | Lọc | Button | Enable | Gọi Pop-up Lọc thông tin | |
| 7 | STT | Grid-Number | Disable | ||
| 8 | Ngày dữ liệu | Disable | |||
| 9 | Tỉnh/Thành phố | Disable | |||
| 10 | Phường/Xã | Disable | |||
| 11 | Đơn giá | Disable | |||
| 12 | Ghi chú | Disable | |||
| 13 | Thêm mới | Button | Disable | ||
| 14 | Sửa | Button | Disable | ||
| 15 | Xóa | Button | Disable | ||
| 16 | Nhập file excel | Button | Disable | ||
| 17 | Xuất file excel | Button | Disable | ||
Lịch sử mua hàng: Sắp xếp theo ngày mua gần nhất lên trên | |||||
| 18 | Tìm kiếm theo tên | Textbox | Enable | Tìm kiếm nhanh theo tên
| |
| 19 | Lọc | Buttton | Enable | Gọi Pop-up Lọc thông tin | |
| 20 | Xuất file excel | Buttton | Enable | Gọi Pop-up Xuất file excel | |
| 21 | Ngày mua | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 22 | Nhà cung cấp | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 23 | Đơn vị sử dụng | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 24 | Số hợp đồng | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 25 | Gói thầu | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 26 | Số lượng | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 27 | Đơn giá | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 28 | Thành tiền | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 29 | Tỷ lệ thuế % | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 30 | Số tiền thuế | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 31 | Tổng tiền | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| 32 | Ghi chú | Grid-Text | Disable | Lấy dữ liệu hàng hóa tại các hợp đồng được phát hành thành công theo mã hàng hóa | |
| Bộ phận sử dụng | |||||
| 33 | Đơn vị phụ trách | Checkbox | Disable | Hiển thị thông tin đơn vị phụ trách đã được chọn | |
Button chung | |||||
| 34 | Hủy | Button | Enable | Thoát Pop-up Xem chi tiết | |
3.4.5. Xác nhận xóa
Pop-up Xác nhận xóa khi xóa một bản ghi dữ liệu
...
Popup xuất excel được hiển thị khi chọn Xuất file excel trên Quản trị nhóm quyềnDanh mục hàng hóa
| 1 | Xuất file excel | Label | Tên popup | ||
| 2 | Chọn kiểu xuất file | Label | |||
| 3 | Tất cả | Radio button | Mặc định chọn tất nhóm quyền Cho phép xuất tất cả các nhóm quyền trên file excel | ||
| 4 | Trên trang này | Radio button | Cho phép xuất các nhóm quyền trên trang hiển thị hiện tại | ||
| 5 | Tất cả kết quả tìm kiếm hiện tại | Radio button | Cho phép xuất tất cả các nhóm quyền phù hợp với tất cả tìm kiếm hiện tại |
File excel tại danh mục hàng hóa:
File excel tại Giá địa phương:
File excel tại Lịch sử mua hàng:
3.4.7. Nhập file excel
Popup nhập excel được hiển thị khi chọn Nhập file excel trên Quản trị nhóm quyềnDanh mục hàng hóa
STT | Trường/ Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhập file excel | Label | Tên popup | ||
| 2 | Tài liệu mẫu | Label | |||
| 3 | Tải xuống | Button | Cho phép tải xuống file excel mẫu | ||
| 4 | Tài liệu đính kèm | Upload file | Cho phép upload file theo mẫu | ||
| 5 | Hủy | Button | Thoát khỏi popup import | ||
| 6 | Áp dụng | Button | Thất bại:
Thành công:
|
...