...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Đơn Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
4 | Nút “Áp dụng” | Button | - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" | Tham chiếu tài liệu URD | ||
5 | Nút “Hủy” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
6 | Nút Đóng “X” | Button | Tham chiếu tài liệu URD |
...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Đơn Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
4 | Nút “Áp dụng” | Button | - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" | Tham chiếu tài liệu URD | ||
5 | Nút “Hủy” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
6 | Nút Đóng “X” | Button | Tham chiếu tài liệu URD |
...
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã đơn vị | Text | x | 50 | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ |
2 | Đơn Tên đơn vị tiền tệ | Text | x | 250 | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
4 | Nút “Chỉnh sửa” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
5 | Nút “Hủy” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
6 | Nút Đóng “X” | Button | Tham chiếu tài liệu URD |