...
3.1.1: Màn hình Nhân viên KHTH soạn thảo và gửi thống nhất hợp đồng
3.1.2. Màn hình Pop-up "Danh mục hợp đồng mẫu"
3.1.3. Màn hình Pop-up "Danh mục loại hợp đồng"
...
Màn hình Xem chi tiết loại hợp đồng
3.1.2. Màn hình Pop-up "Danh mục đơn vị tiền tệ"
Màn hình danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ
Màn hình Thêm mới đơn vị tiền tệ
Màn hình Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ
Màn hình Xem chi tiết đơn vị tiền tệ
3.2 Luồng:
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
...
4.3.4 Màn hình Xem chi tiết loại hợp đồng
...
4
...
Toggle button
...
...
Tham chiếu tài liệu URD
...
5
...
Ô tìm kiếm
...
Search box
...
...
- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Mã đơn vị
- Đơn vị tiền tệ
...
6
...
Nút “Thêm mới”
...
Button
...
...
7
...
Nút “Sửa”
...
Button
...
...
8
...
Nút “Xóa”
...
Button
...
...
9
...
10
...
Nút "Xóa"
...
4.4.2 Màn hình Thêm mới đơn vị tiền tệ
...
Field
(Trường dữ liệu)
...
Type
(Kiểu dữ liệu)
...
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
...
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)
...
1
...
Mã đơn vị
...
Text
...
x
...
Cho phép chỉnh sửa dữ liệu
...
Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ
...
2
...
Tên đơn vị tiền tệ
...
Text
...
3
...
Toggle button
...
4
...
Nút “Áp dụng”
...
Button
...
- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị"
...
Tham chiếu tài liệu URD
...
5
...
Nút “Hủy”
...
Button
...
Tham chiếu tài liệu URD
...
6
...
Nút Đóng “X”
...
Button
...
Tham chiếu tài liệu URD
4.4.3 Màn hình Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ
...
Field
(Trường dữ liệu)
...
Type
(Kiểu dữ liệu)
...
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
...
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)
...
1
...
Mã đơn vị
...
Text
...
x
...
Cho phép chỉnh sửa dữ liệu
...
Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ
...
2
...
Tên đơn vị tiền tệ
...
Text
...
Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ
...
3
...
Toggle button
...
4
...
Nút “Áp dụng”
...
Button
...
- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị"
...
Tham chiếu tài liệu URD
...
5
...
Nút “Hủy”
...
Button
...
Tham chiếu tài liệu URD
...
6
...
Nút Đóng “X”
...
Button
...
Tham chiếu tài liệu URD
4.4.4 Màn hình Xem chi tiết đơn vị tiền tệ
Field
(Trường dữ liệu)
Type
(Kiểu dữ liệu)
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)
1
Mã đơn vị
Text
x
Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu
Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ
2
Tên đơn vị tiền tệ
Text
Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ
3
Toggle button
4
| STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Length (Độ dài ký tự) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | 50 | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thể hiện mã của loại hợp đồng | |||||
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 250 | Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu | Thể hiện tên của loại hợp đồng | |||||
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Tham chiếu tài liệu URD | ||||||||
4 | Nút “Chỉnh sửa" | Button | Tham chiếu tài liệu URD | 5 | Nút “Hủy” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | 6 | Nút Đóng “X” | Button | Tham chiếu tài liệu URD |
4.4. Màn hình "Danh mục đơn vị tiền tệ"
Màn hình “Danh mục đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản lý thông tin về hợp đồng.
4.4.1 Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ
...
Field
(Trường dữ liệu)
...
Type
(Kiểu dữ liệu)
...
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
...
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)
...
1
...
STT
...
Number
...
...
2
...
Mã đơn vị
...
Text
...
...
Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu.
...
Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ
...
3
...
Đơn vị tiền tệ
...
Hyperlink
...
...
Không cho phép thêm mới/sửa/xóa dữ liệu.
- Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"
...
Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ
| Button | Tham chiếu tài liệu URD | ||||
5 | Nút “Hủy” | Button | Tham chiếu tài liệu URD | |||
6 | Nút Đóng “X” | Button | Tham chiếu tài liệu URD |























