Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

được tích

STT

Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Tab "Ca làm việc"

Tab điều hướng

(Navigation Tab)

Không bắt buộcCho phép người dùng nhấn để điều hướng đến màn hình quản lý ca làm việcThể hiện tab chức năng cho phép truy cập khu vực quản lý ca làm việc.
2Hộp chọn

Hộp chọn (Checkbox)

Không bắt buộcCho phép người dùng tích chọn một hoặc nhiều dòng để thực hiện các thao tác xóa hàng loạt.

Thể hiện hộp chọn dùng để đánh dấu bản ghi được chọn.

3STTSố (Number)Không bắt buộcHệ thống tự sinh số thứ tự theo vị trí hiển thị.

Thể hiện số thứ tự của mỗi bản ghi.

4Mã caVăn bản (Text)Không bắt buộc- Mã ca phải là giá trị duy nhất, không được trùng với bất kỳ mã ca nào đã tồn tại.
-  Dữ liệu mã ca
: Tích hợp từ hệ thống HRIS.

Thể hiện mã định danh duy nhất của mỗi ca làm việc.

5Ca làm việcVăn bản (Text)Không bắt buộc- Cho phép sắp xếp (Sort) theo thứ tự tăng dần/giảm dần dựa trên tên ca làm việc.
- Hỗ trợ tìm kiếm theo từ khóa tại thanh tìm kiếm phía trên.

- Thể hiện tên ca làm việc tương ứng với mỗi ca làm việc.
- Giá trị được nhập bởi người dùng khi tạo mới hoặc chỉnh sửa ca làm việc.

6Hoạt động (toggle)Công tắc (Toggle)Không bắt buộc

-

Bật = Kích hoạt

Cho phép chuyển đổi trạng thái hoạt động của ca làm việc, áp dụng trực tiếp lên bản ghi.

- Tắt = Vô hiệu hóa ca
  • Bật = Ca làm việc
.
- Việc thay đổi trạng thái được áp dụng trực tiếp lên bản ghi
  • được kích hoạt.
  • Tắt = Ca làm việc bị vô hiệu hóa.
Thể hiện trạng thái hoạt động của ca làm việc.
7Cột thao tác (Row Actions)Biểu tượng/Nút chức năng (Icon / Button)Không bắt buộc- Bao gồm các nút chức năng Chỉnh sửa và Xóa.
- Cho phép người dùng thực hiện các thao tác chỉnh sửa hoặc xoá trên từng bản ghi riêng lẻ.
Thể hiện nhóm nút chức năng gồm các thao tác chỉnh sửa và xoá.
8Ô tìm kiếm (Search input)Văn bản (Text)Không bắt buộc- Cho phép người dùng nhập từ khóa liên quan đến "Mã ca làm việc" hoặc "Tên ca làm việc".
- Hỗ trợ nhập có dấu và không dấu.
- Áp dụng cơ chế tìm kiếm “contains” (chứa ký tự).
- Khi người dùng nhập từ khóa: Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.
- Khi người dùng nhấn Enter hoặc nhấn biểu tượng kính lúp: Hệ thống thực hiện tìm kiếm và cập nhật danh sách theo từ khóa đã nhập.
- Khi không tìm thấy kết quả: Hệ thống hiển thị giao diện gồm:
+) Văn bản thông báo: "Ở đây chưa có gì cả.
Hiện tại chưa có ca làm việc nào.
Hãy thêm mới ca làm việc đầu tiên nhé!"
+) Nút “Thêm ca làm việc”

Thể hiện ô tìm kiếm với gợi ý mặc định (placeholder) “Tìm theo Mã hoặc Tên ca làm việc” và biểu tượng kính lúp ở đầu ô nhập.

9Nút "Thêm mới"Nút chức năng (Button)Không bắt buộc- Cho phép người dùng nhấn để điều hướng đến màn hình pop-up "Thêm mới ca làm việc".Thể hiện nút chức năng mở màn hình "Tạo ca làm việc": Tham chiếu mục: 

3.4.1.2. Màn hình pop-up "Tạo ca làm việc" :

10Phân trangThành phần điều hướng (Pagination)Không bắt buộc

- Hiển thị theo tổng số bản ghi.

- Cho phép người dùng lựa chọn số lượng bản ghi hiển thị trên mỗi trang thông qua danh sách thả xuống, với các tùy chọn: 10, 30, 50, 100 bản ghi/trang.

- Tự động tải lại danh sách theo số lượng bản ghi được chọn.

Thể hiện thành phần phân trang.


3.4.1.2. Màn hình pop-up "Tạo ca làm việc" :

STT

Trường thông tin/Nút chức năng

Kiểu dữ liệu

Điều kiện

Quy định

Mô tả

1Tên ca làm việc*

Văn bản (Text)

Bắt buộc- Cho phép người dùng nhập tên ca làm việc. 
- Không được để trống.                       
Thể hiện trường thông tin cho phép người dùng nhập tên ca làm việc với gợi ý mặc định (placeholder)  “Nhập tên ca làm việc”.
2Mã ca làm việc*

Văn bản (Text)

Bắt buộc

- Cho phép người dùng nhập mã ca làm việc.

- Không được để trống.       

- Hệ thống sẽ kiểm tra trùng mã:

  • Nếu mã nhập trùng: hiển thị thông báo lỗi “Mã ca đã tồn tại. Vui lòng nhập mã khác” và không cho phép lưu dữ liệu.
  • Nếu mã chưa tồn tại: cho phép lưu thông tin ca làm việc mới.

Thể hiện trường thông tin cho phép người dùng nhập tên mã làm việc với gợi ý mặc định (placeholder)  “Nhập mã làm việc”.

3Ca mặc địnhHộp chọn (Checkbox)Không bắt buộc- Cho phép người dùng thực hiện đánh dấu.

Thể hiện hộp chọn cho phép người dùng đánh dấu ca mặc định.

4Trạng thái hoạt độngCông tắc (Toggle)Không bắt buộc

- Cho phép chuyển đổi trạng thái hoạt động của ca làm việc, áp dụng trực tiếp lên bản ghi.

  • Bật = Ca làm việc được kích hoạt.
  • Tắt = Ca làm việc bị vô hiệu hóa.

- Giá trị mặc định khi tạo mới ca làm việc: Bật = Ca làm việc được kích hoạt.

Thể hiện công tắc cho phép điều chỉnh trạng thái hoạt động của ca làm việc.

5Khối thời gian làm việc theo ngày (Thứ 2 → Chủ nhật)Nhóm trường thời gian (Time Input)Không bắt buộc

Thể hiện nhóm trường thời gian gồm:

  • Tiêu đề ngày trong tuần: Thứ 2 → Chủ nhật
  • Thời điểm bắt đầu và kết thúc ca làm việc buổi sáng của ngày.
  • Thời điểm bắt đầu và kết thúc ca làm việc buổi chiều của ngày.
5.1- Buổi sáng: Giờ bắt đầuThời gian (Time)Không bắt buộc

Thể hiện 

5.2- Buổi sáng: Giờ kết thúcThời gian (Time)Không bắt buộc
Thể hiện 
5.3- Buổi chiều: Giờ bắt đầuThời gian (Time)Không bắt buộc
Thể hiện 
5.4- Buổi chiều: Giờ kết thúcThời gian (Time)Không bắt buộc

Thể hiện 

6Nút "Hủy"Nút chức năngKhông bắt buộc

Thể hiện 

7Nút "Áp dụng"Nút chức năngKhông bắt buộc

Thể hiện 

8Nút "X"Nút chức năngKhông bắt buộc
Thể hiện