Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.


Nghiệp vụ

IT

Người lập

Người duyệt

Người lập

Người duyệt

Tên, Chức danh





Ngày ký





Jira Link

https://jira.popplife.vn/browse/BPMKVH-3788

1. Card (Mô tả tính năng)

...

4.1. Màn hình danh mục "Đơn vị tiền tệ"

4.1.1 Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ

Màn hình Danh mục "Đơn vị tiền tệ” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về đơn vị tiền tệ trên hệ thống để quản  thông tin về đơn vị tiền tệ

...

đơn vị tiền tệ

Cảnh báo đã sử dụng"
  • TH2: Tất cả đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa hàng loạt"
  • Xuất file ExcelXuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ xuất Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị
    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    STT 

    Number 

     

    Tham chiếu tài liệu URD


    Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục Đơn vị tiền tệ

    2 

    Mã đơn vị

    Text 

     


    Chỉ xem

    Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

    3 

    Đơn vị tiền tệ

    Text  + Hyperlink

     


    - Chỉ xem

    - Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

    Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

    4 

    Ký hiệu

    Text



    Chỉ xem

    Thể hiện ký hiệu đơn vị tiền tệ

    5 

    Hoạt động

    Toggle button 

     


    Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

    • Hoạt động
    • Không hoạt động

    Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

    • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
    • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

    6

    Ô tìm kiếm  

     Search box

     

    250

    Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

    • Đơn vị tiền tệ
    • Ký hiệu
    Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ

    7

    Nút “Thêm mới” 

    Button 

     


    Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

    8

    Nút “Sửa” 

    Button 

     


    Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

    9

    Nút “Xóa” 

    Button 

     


    Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:
    • TH1: Đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo màu vàng: “Cảnh báo - Đơn vị tiền tệ đã đang được sử dụng nên không thể xóa”
    • TH2: Đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"
    Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ

    10

    Hộp tích chọnSelect box

    Chỉ hiển thị hộp tích chọn đối với đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thốngCho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ
    11

    Nút "Xóa" hàng loạt

    Button

    Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

    TH1: Có ít nhất 1 đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và

    thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa hàng loạt"

    Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ
    12Nút "Xuất file Excel"Button

    Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "

    Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ
    12

    Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

    Cho phép người dùng xuất file excel
    13

    Nút "Nhập file Excel"

    Button

    Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "

    Nhập file Excel"

    Cho phép người dùng nhập file excel13

    Nhập file Excel

    Button

    4.1.2 Màn hình pop-up "

    ...

    4.1.2 Màn hình popThêm mới đơn vị tiền tệ"

    Pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"

    ...

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    hiển thị khi người dùng nhấn button "Thêm mới" trên màn hình danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Mã đơn vị

    Text 

    x

    50

    Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

    Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

    2 

    Tên đơn vị tiền tệ

    Text

    x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

    3

    Ký hiệu

    Text

    x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệuCho phép người dùng nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ

    4

    Trạng thái hoạt động

    Toggle button 



    Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

    • Hoạt động (mặc định)
    • Không hoạt động

    Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

    • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
    • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

    5

    Nút “Áp dụng” 

    ButtonSau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp



    - Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

    - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

    - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

    • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới thành công và hiển thị thông báo toast thành công màu xanh lá: " Thành công- Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
    • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

    Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

    6

    Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Poppop-up và đưa người dùng quay lại về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

    4.1.3 Màn hình pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"

    ...

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    Pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Mã đơn vị

    Text 

    x

    50Chỉ xem

    Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

    2 

    Tên đơn vị tiền tệ

    Text

    x250Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

    Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ

    3

    Ký hiệu

    Text

    x50Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

    Cho phép người dùng sửa ký hiệu của đơn vị tiền tệ

    4

    Trạng thái hoạt động

    Toggle button 



    - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

    - Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

    • Hoạt động
    • Không hoạt động

    Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

    • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
    • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

    5

    Nút “Áp dụng” 

    Button



    - Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

    - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

    - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

    TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống

    lưu thông tin chỉnh sửa

    thành công

    và hiển thị

    thông báo

    toast thành công màu xanh lá: "Thành công- Cập nhật đơn vị tiền tệ thành công"

  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"
  • Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

    6

    Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

    6

    Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Poppop-up và đưa người dùng quay lại về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

    4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

    ...

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên đơn vị tiền tệ trên màn hình danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Mã đơn vị

    Text 

    x

    50

     Chỉ xem

    Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

    2 

    Tên đơn vị tiền tệ

    Text

    x250Chỉ xem

    Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

    3

    Ký hiệu

    Text

    x50Chỉ xem

    Thể hiện ký hiệu của đơn vị tiền tệ

    4

    Trạng thái hoạt động

    Toggle button 



    Chỉ xem

    Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

    • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
    • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

    6

    Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng Poppop-up và đưa người dùng quay lại về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng đóng pop-up

    4.1.5 Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"

    Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa" trên màn hình danh sách

    Pop-up "Xác nhận xóa" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xóa hàng loạt" trên màn hình danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    Pop-up Xác nhận xóa 

    1 

    Bạn có chắc chắn muốn xóa đơn vị tiền tệ này?

    Label




    Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

    2 

    Tôi chắc chắn

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống xóa dữ liệu về đơn vị tiền tệ được chọn và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công"

    Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ đã chọn

    3

    Hủy

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng hủy thao tác xóa đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

    Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

    1 

    Bạn có chắc chắn muốn xóa X đơn vị tiền tệ này?

    Label



    Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa

    Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

    2 

    Tôi chắc chắn

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

    • TH1: Có ít nhất 1 đơn vị tiền tệ ĐÃ được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"
    • TH2: Tất cả đơn vị tiền tệ CHƯA được sử dụng trong hệ thống ⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công"

    Cho phép người dùng xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn

    3

    Hủy

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

    4.1.6 Màn hình pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"

    Pop-up "Cảnh báo đã sử dụng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Tôi chắc chắn" trên màn hình pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Có X đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa. Vui lòng kiểm tra lại!

    Danh sách đơn vị tiền tệ đã sử dụng: 

    1. <mã đơn vị>

    2. <mã đơn vị>

    ....

    X. <mã đơn vị>

    Label



    Trong đó X là số lượng bản ghi của đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

    Nội dung cảnh báo đã sử dụng

    2

    Mã đơn vị

    Text

    x


    Chỉ xem

    Hiển thị mã đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

    3 

    ThoátButton

    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng đóng pop-up

    4.1.7 Màn hình pop-up "Cảnh báo trùng"

    Pop-up "Cảnh báo trùng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Áp dụng" trên màn hình pop-up Thêm mới đơn vị tiền tệ

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Mã đơn vị tiền tệ bị trùng với đơn vị tiền tệ: <Mã đơn vị>. Vui lòng kiểm tra lại!

    Label




    Nội dung cảnh báo trùng

    2

    Mã đơn vị

    Text

    x


    Chỉ xem

    Hiển thị mã đơn vị tiền tệ bị trùng với mã đơn vị tiền tệ đang thêm mới

    3 

    ThoátButton

    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng đóng pop-up

    4.1.8 Màn hình pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

    Pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ" hiển thị khi người dùng nhấn button "Xuất file Excel" trên màn hình danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Chọn định dạng fileRadio

    Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 giá trị:

    • Excel (mặc định)
    Cho phép người dùng chọn kiểu định dạng file sẽ tải xuống

    2

    Chọn kiểu xuất fileRadio

    Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 3 giá trị:

    • Tất cả đơn vị tiền tệ (mặc định)
    • Trên trang này
    • Tất cả đơn vị tiền tệ phù hợp với kết quả tìm kiếm hiện tại
    Cho phép người dùng chọn kiểu xuất file sẽ tải xuống

    3 

    Xuất fileButton


    Cho phép người dùng tải xuống file đơn vị tiền tệ theo định dạng và kiểu xuất file đã chọn

    4

    Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng đóng pop-up

    Thông tin file excel: DonViTienTe.xlsx

    Image Added

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Thời gian xuấtThể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss

    2

    Người xuấtThể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu

    3 

    STTThể hiện số thự tự tự sinh tăng dần 

    4

    Mã đơn vị *

    Thể hiện thông tin mã của đơn vị tiền tệ

    5

    Tên đơn vị tiền tệ *

    Thể hiện thông tin tên của đơn vị tiền tệ

    6

    Ký hiệu *

    Thể hiện thông tin ký hiệu của đơn vị tiền tệ

    7

    Trạng thái hoạt động

    Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

    • Hoạt động
    • Không hoạt động

    4.1.9 Màn hình pop-up "Nhập file Excel"

    Pop-up "Nhập file Excel" hiển thị khi người dùng nhấn button "Nhập file Excel" trên màn hình pop-up danh sách

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)

    Description

    (Mô tả)


    1 

    Tài liệu mẫuLabel


    Tài liệu mẫu để tải xuống

    2

    Tải xuốngText + Hyperlink


    Cho phép người dùng tải xuống file tài liệu mẫu

    3 

    Tài liệu đính kèmButton


    - Cho phép người dùng đính kèm 1 tài liệu lên hệ thống

    - Cho phép người dùng xem lại tài liệu đính kèm

    - Cho phép người dùng tải về tài liệu đính kèm

    - Cho phép người dùng xóa tài liệu đính kèm

    4

    Áp dụng

    Button



    Nút chỉ kích hoạt khi người dùng đã thực hiện đính kèm tài liệu

    Cho phép người dùng thêm mới nhiều đơn vị tiền tệ 

    5

    Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

    Button



    Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

    Cho phép người dùng đóng pop-up

    Thông tin file excel tài liệu mẫu: Template-DonViTienTe.xlsx

    Image Added

    STT

    Field

    (Trường dữ liệu)

    Type

    (Kiểu dữ liệu)

    Required

    (Bắt buộc)

    Length

    (Độ dài ký tự)


    Validation

    (Quy định)


    Description

    (Mô tả)


    1 

    Mã đơn vị *

    Text 

    x

    50

    Cho phép nhập mã của đơn vị tiền tệ

    2

    Tên đơn vị tiền tệ *

    Text

    x250

    Cho phép nhập tên của đơn vị tiền tệ

    3 

    Ký hiệu *

    Text

    x50

    Cho phép nhập ký hiệu của đơn vị tiền tệ

    4

    Trạng thái hoạt động

    Text

    x

    50

    Hệ thống chỉ cho phép nhập 1 trong 2 giá trị:

    • Hoạt động
    • Không hoạt động

    Cho phép nhập trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

    • Hoạt động
    • Không hoạt động

    ...