...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | x | Cho phép xem/chỉnh sửa | - Hiển thị số hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Số hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Loại hợp đồng | Text | x | - Hiển thị loại hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Loại hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | x | Thông tin tên hợp đồng/ gói thầu Dữ liệu lấy từ trường tên gói thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Dự án | Text | x | Thông tin dự án gói thầu Dữ liệu lấy từ trường dự án từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Nhà cung cấp | Text | x | Thông tin nhà cung cấp Dữ liệu lấy từ trường Tên nhà thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Mã số thuế (NT) | Text | x | Thông tin mã số thuế nhà thầu Dữ liệu lấy từ trường Mã số thuế (NT) từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Phòng ban thực hiện | Droplist | Cho phép | Thông tin phòng ban thực hiển dự án | ||
Ngày ký hợp đồng | Date time | x | Thông tin ngày ký hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày ký hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Ngày hiệu lực | Date time | x | Thông tin ngày hiệu lực hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày hiệu lục từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Ngày dự kiến triển khai hoàn thành triển khai | Date time | x | |||
| Thời gian thực hiện | Number | x | Thông tin thời gian triển khai thực hiện hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường thời gian thực hiện 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | x | |||
Giá trị HĐ trước thuế | Number | x | |||
Giá trị HĐ sau thuế | Number | x | |||
| Giá trị HĐ sau điều chỉnh | Number | ||||
Đơn vị tiền tệ | Text | ||||
Tỉ giá tương ứng | Text | ||||
| Trạng thái hợp đồng | |||||
| Rủi ro | Text area | ||||
| File HĐ đính kèm | x | ||||