Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

X đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa. Vui lòng kiểm tra lại!

Danh sách đơn vị tiền tệ đang được sử dụng: 

1. <mã đơn vị>

2. <mã đơn vị>

....

X. <mã đơn vị>

Label



Trong đó X là số lượng bản ghi của đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

Nội dung cảnh báo đã sử dụng

2

STT

Text

x



Hiển thị số thứ tự tự sinh tăng dần

3 

Mã đơn vị

Text

x

50

Chỉ xem

Hiển thị mã đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

4

Đơn Tên đơn vị tiền tệ

Textx150Chỉ xemHiển thị tên đơn vị tiền tệ đã được sử dụng trong hệ thống nằm trong danh sách đơn vị tiền tệ đã chọn

5 

ThoátButton

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ

Cho phép người dùng đóng pop-up

...