...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | x | - Chỉ xem | - Hiển thị số hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Số hợp đồng từ 1556 - User Story - Ký kết và phát hành hợp đồng giấy | |
Loại hợp đồng | Text | x | - Chỉ xem | - Hiển thị loại hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Loại hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | x | - Chỉ xem | Thông tin tên hợp đồng/ gói thầu Dữ liệu lấy từ trường tên gói thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Dự án | Text | x | - Chỉ xem | Hiện thị tên dự án gói thầu Dữ liệu lấy từ trường dự án từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Nhà cung cấp | Text | x | - Chỉ xem | Hiển thị tên nhà cung cấp Dữ liệu lấy từ trường Tên nhà thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Mã số thuế (NT) | Text | x | - Chỉ xem | Hiển thị mã số thuế nhà thầu Dữ liệu lấy từ trường Mã số thuế (NT) từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Phòng ban thực hiện | Droplist | - Chỉ xem | Thông tin phòng ban quản lý dự án | ||
Ngày ký hợp đồng | Date time | x | - Chỉ xem | Hiển thị ngày ký hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày ký hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Ngày hiệu lực | Date time | x | - Chỉ xem | Hiển thị ngày hiệu lực hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày hiệu lục từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Ngày dự kiến hoàn thành | Date time | x | - Chỉ xem | Hiển thị ngày dự kiến hoàn thành triển khai hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường Ngày hết hạn dự kiến từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Thời gian thực hiện | Number | x | - Chỉ xem | Thông tin thời gian số ngày triển khai thực hiện hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường thời gian thực hiện 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | x | - Chỉ xem | Thông tin thời gian hết hạn bảo hành Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn bảo hành từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng | Droplist | x | - Chỉ xem | Thông tin đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị ký hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Giá trị HĐ trước thuế | Number | x | - Chỉ xem | - Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Giá trị HĐ sau thuế | Number | x | - Chỉ xem | - Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng sau thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh | Number | - Chỉ xem | -Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế khi bổ sung phụ lục | ||
| Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh | Number | - Chỉ xem | -Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế khi bổ sung phụ lục | ||
Đơn vị tiền tệ | Text | - Chỉ xem | - Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị tiền tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Tỉ giá tương ứng | Text | - Chỉ xem | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Trạng thái hợp đồng | Text | Chỉ xem | -Hiển thị trạng thái của hợp đồng | ||
| Rủi ro | Text area | -Chỉ xem | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| File HĐ đính kèm | Button | x | - Chỉ xem | Hiển thị file hợp đồng được ký kết Dữ liệu được lấy từ | |
| Bảng lịch sử thao tác | -Chỉ xem | Thể hiện lịch sử các thao tác hành động động chi tiết 3.4.2.1 | |||
| Nút đóng "X" | Button | Thể hiện nút chức năng cho phép đóng pop-up | |||
| Nút hủy | Button | Đóng pop-up vào |
3.4.2.1. Bảng lịch sử thao tác
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại hành động | Text | x | - Chỉ xem | Hiển thị các trạng thái của hành động của các thao tác:
| |
| Trường bị thay đổi thông tin | Text | x | - Chỉ xem | Tên trường dữ liệu bị sửa hoặc tên đối tượng bị thêm/xoá | |
| Thông tin trước thay đổi | Text | - Chỉ xem | Hiển thị dữ liệu trước sau thay đổi của trường (áp dụng cho thao tác Sửa). Với hành động thêm/xoá, chỉ cần hiển thị giá trị tương ứng nếu có | ||
| Thông tin sau thay đổi | Text | - Chỉ xem | Hiển thị dữ liệu sau thay đổi của trường (áp dụng cho thao tác Sửa). Với hành động thêm/xoá, chỉ cần hiển thị giá trị tương ứng nếu có | ||
| Người thực hiện | Text | x | - Chỉ xem | Tên user đã thực hiện thao tác trên thông tin chi tiết hợp đồng | |
| Thời gian | Date time | x | - Chỉ xem | Thời điểm hệ thống ghi nhận hành động được thực hiện |
...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị số hợp đồng | |
Loại hợp đồng | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị loại hợp đồng | |
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin tên hợp đồng/ gói thầu | |
Dự án | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiện thị tên dự án gói thầu | |
Nhà cung cấp | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị tên nhà cung cấp | |
Mã số thuế (NT) | Text | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị mã số thuế nhà thầu | |
| Phòng ban thực hiện | Droplist | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin phòng ban thực hiển dự án | ||
Ngày ký hợp đồng | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày ký hợp đồng | |
Ngày hiệu lực | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày hiệu lực hợp đồng | |
| Ngày dự kiến hoàn thành | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày dự kiến hoàn thành triển khai hợp đồng | |
| Thời gian thực hiện | Number | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin thời gian số ngày triển khai thực hiện hợp đồng | |
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin thời gian hết hạn bảo hành | |
Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng | Droplist | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng | |
Giá trị HĐ trước thuế | Number | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế | |
Giá trị HĐ sau thuế | Number | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế | |
| Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh | Number | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | -Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế khi bổ sung phụ lục | ||
| Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh | Number | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | -Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế khi bổ sung phụ lục | ||
Đơn vị tiền tệ | Text | - Chỉ xemCho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng | ||
Tỉ giá tương ứng | Text | - Chỉ xemCho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) | ||
| Trạng thái hợp đồngChỉ xem | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | -Hiển thị trạng thái của hợp đồng | |||
| Rủi ro | Text area | -Chỉ xem Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) | ||
| File HĐ đính kèm | x | - Chỉ xemCho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị file hợp đồng được ký kết |
...
STT | Field (Trường dữ liệu) | Type (Kiểu dữ liệu) | Required (Bắt buộc) | Validation (Quy định) | Description (Mô tả) |
|---|---|---|---|---|---|
Số hợp đồng | Text | x | - Chỉ xem | - Hiển thị số hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Số hợp đồng từ 1556 - User Story - Ký kết và phát hành hợp đồng giấy | |
Loại hợp đồng | Text | x | - Chỉ xem | - Hiển thị loại hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Loại hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Tên hợp đồng/ gói thầu | Text | x | - Chỉ xem | Thông tin tên hợp đồng/ gói thầu Dữ liệu lấy từ trường tên gói thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Dự án | Text | x | - Chỉ xem | Hiện thị tên dự án gói thầu Dữ liệu lấy từ trường dự án từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Nhà cung cấp | Text | x | - Chỉ xem | Hiển thị tên nhà cung cấp Dữ liệu lấy từ trường Tên nhà thầu từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Mã số thuế (NT) | Text | x | - Chỉ xem | Hiển thị mã số thuế nhà thầu Dữ liệu lấy từ trường Mã số thuế (NT) từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Phòng ban thực hiện | Droplist | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin phòng ban thực hiện dự án Dữ liệu lấy từ trường | ||
Ngày ký hợp đồng | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày ký hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày ký hợp đồng từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Ngày hiệu lực | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày hiệu lực hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường ngày hiệu lục từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Ngày dự kiến hoàn thành | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị ngày dự kiến hoàn thành triển khai hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường Ngày hết hạn dự kiến từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Thời gian thực hiện | Number | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin thời gian số ngày triển khai thực hiện hợp đồng Dữ liệu lấy từ trường thời gian thực hiện 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Ngày hết hạn bảo hành | Date time | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Thông tin thời gian hết hạn bảo hành Dữ liệu được lấy theo trường Ngày hết hạn bảo hành từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng | Droplist | x | - Chỉ xem | Thông tin đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị ký hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Giá trị HĐ trước thuế | Number | x | - Chỉ xem | - Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng trước thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
Giá trị HĐ sau thuế | Number | x | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệuChỉ xem | - Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế - Dữ liệu được lấy theo trường Giá trị hợp đồng sau thuế từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | |
| Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh | Number | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | -Hiển thị giá trị hợp đồng trước thuế khi bổ sung phụ lục | ||
| Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh | Number | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | -Hiển thị giá trị hợp đồng sau thuế khi bổ sung phụ lục | ||
Đơn vị tiền tệ | Text | - Chỉ xem | - Hiển thị đơn vị tiền tệ sử dụng cho hợp đồng - Dữ liệu được lấy theo trường Đơn vị tiền tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
Tỉ giá tương ứng | Text | - Chỉ xem | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| Trạng thái hợp đồng | Text | -Chỉ xem | -Hiển thị trạng thái của hợp đồng | ||
| Rủi ro | Text area | -Chỉ xem | - Hiển thị tỷ giá quy đổi của ngoại tệ (nếu có) - Dữ liệu được lấy theo trường Tỷ giá ngoại tệ từ 2442 - User Story - Nhân viên kế hoạch - tổng hợp soạn thảo hợp đồng | ||
| File HĐ đính kèm | Button | x | Chỉ xem Hiển thị file - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Cho phép người dùng xem lại tài liệu đính kèm - Cho phép người dùng tải về tài liệu đính kèm -Cho phép người dùng up file dữ liệu lên | Hiển thị file hợp đồng/phụ lục hợp đồng được ký kết Dữ liệu được lấy từ | |
| Nút đóng "X" | Button | Thể hiện nút chức năng cho phép đóng pop-up | |||
| Nút áp dụng | Button | Lưu thông tin chỉnh sửa | |||
| Nút hủy | Button | Đóng pop-up vào không lưu thông tin |