Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

STT 

Number 

 



Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục Đơn vị tiền tệ

2 

Mã đơn vị

Text 

 


Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

3 

Tên đơn vị tiền tệ

Text + Hyperlink

 


- Chỉ xem

- Sau khi nhấn vào tên đơn vị tiền tệ, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết đơn vị tiền tệ"

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

4 

Hoạt động

Toggle button 

 


Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

5 

Ô tìm kiếm  

 Search box

 

150

- Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí: 

  • Mã đơn vị
  • Tên đơn vị tiền tệ

- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập.

Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm đơn vị tiền tệ

6

Nút “Thêm mới” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

7

Nút “Sửa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa đơn vị tiền tệ"Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

8

Nút “Xóa” 

Button 

 


Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa"Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ

9

Hộp tích chọnCheckbox

- Không hiển thị hộp tích chọn đối với đơn vị tiền tệ Đàđược sử dụng trong:

- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt.

Cho phép người dùng tích chọn đơn vị tiền tệ

10

Nút "Xóa" hàng loạt

Button

Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn 

Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)"

Cho phép người dùng xóa nhiều đơn vị tiền tệ
11Nút "Xuất file Excel"Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục đơn vị tiền tệ"

Cho phép người dùng xuất file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel
12

Nút "Nhập file Excel"

Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel"

Cho phép người dùng nhập file danh sách đơn vị tiền tệ theo định dạng excel

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

Cho phép nhập dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x150Cho phép nhập dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được nhập → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được nhập →Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)"
Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x150Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ

3

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được chỉnh sửa → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được chỉnh sửa → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (chỉnh sửa)"
Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị

Text 

x

50

 Chỉ xem

Thể hiện mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x150Chỉ xem

Thể hiện tên của đơn vị tiền tệ

3

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Chỉ xem

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Description

(Mô tả)


1 

Thời gian xuấtThể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss

2

Người xuấtThể hiện thông tin tên hiển thị của người thực hiện xuất dữ liệu

3 

STTThể hiện số thự tự tự sinh tăng dần 

4

Mã đơn vị *

Thể hiện thông tin mã của đơn vị tiền tệ

5

Tên đơn vị tiền tệ *

Thể hiện thông tin tên của đơn vị tiền tệ

6

Trạng thái hoạt động

Thể hiện trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)


Description

(Mô tả)

1 

Mã đơn vị *

Text 

x

50

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2

Tên đơn vị tiền tệ *

Text

x150

Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3 

Trạng thái hoạt động

Number

x

1

Hệ thống chỉ cho phép nhập 1 trong 2 giá trị:

  • 1 = "Hoạt động"
  • 0 = "Không hoạt động"

Cho phép người dùng nhập số tương ứng với trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

  • 1 = "Hoạt động"
  • 0 = "Không hoạt động"

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)


Description

(Mô tả)

1

Không thành công

File excel bạn nhập chưa chính xác

Label

Nội dung thông báo lỗi nhập file excel
2Danh mục các lỗi gặp phảiLabel

Tiêu đề danh sách các lỗi
3Dòng lỗiText
Đối với trường hợp file không theo template 

Trả về số thứ tự của dòng lỗi

4Ghi chú lỗiText

Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi

Danh sách ghi chú lỗi tham chiếu Thông tin danh sách ghi chú lỗi khi nhập liệu

5Tải xuốngButton

- Quy tắc đặt tên: DonViTienTe_Error-yyyymmdd

  • VD: DonViTienTe_Error-20251205

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện tải xuống tài liệu và hiển thị toast thành công màu xanh lá sau khi tải xong: "Thành công - Xuất dữ liệu thành công"

Cho phép người dùng tải xuống file danh sách các lỗi theo định dạng excel
6Nhập lạiButton
Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về màn hình pop-up "Nhập file Excel"Cho phép người dùng nhập lại file excel
7Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” Button

Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện Màn hình Danh sách Danh mục đơn vị tiền tệ

Cho phép người dùng đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Description

(Mô tả)


1 

Thời gian xuấtThể hiện thời gian xuất dữ liệu theo định dạng: dd/mm/yyyy hh:mm:ss

2

Người xuấtThể hiện thông tin tên của người thực hiện xuất dữ liệu

3 

Dòng lỗiTrả về số thứ tự của dòng lỗi

4

Ghi chú lỗi

Thể hiện thông tin lỗi của bản ghi


Thông tin danh sách ghi chú lỗi khi nhập dữ liệu:

STT

Nội dung ghi chú lỗi

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1Trường mã đơn vị đang bị bỏ trống
Nội dung lỗi khi mã đơn vị bị bỏ trống
2

Trường tên đơn vị tiền tệ đang bị bỏ trống


Nội dung lỗi khi tên đơn vị bị bỏ trống
3Trường mã đơn vị đang vượt quá giới hạn độ dài (50 ký tự)
Nội dung lỗi khi mã đơn vị vượt quá ký tự
4Trường tên đơn vị tiền tệ đang vượt quá giới hạn độ dài (150 ký tự)
Nội dung lỗi khi tên đơn vị vượt quá ký tự
5Mã đơn vị đã tồn tại trong hệ thống
Nội dung lỗi khi mã đơn vị đã tồn tại trong hệ thống
6Trường trạng thái hoạt động chỉ cho phép nhập 0 hoặc 1 (với 0 = "Không hoạt động" và 1 = "Hoạt động")
Nội dung lỗi khi trường trạng thái hoạt động bị bỏ trống/bị vượt quá ký tự
7Mã đơn vị bị trùng với mã đơn vị tại dòng (X)Trong đó, (X) là số thứ tự của dòng trùng mã đơn vị nằm trong chính tệp được tải lênNội dung lỗi khi mã đơn vị của bản ghi bị trùng với bản ghi khác trong tệp được tải lên

...