Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị tiền tệ

Text 

x

50

Cho phép nhập dữ liệu

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x150Cho phép nhập dữ liệuCho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động (mặc định)
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng chọn trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi tất cả các trường dữ liệu bắt buộc đã được nhập

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị tiền tệ" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị tiền tệ không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị tiền tệ bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng thêm mới đơn vị tiền tệ

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được nhập → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được nhập →Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (thêm mới)"
Cho phép người dùng hủy thao tác thêm mới đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


1 

Mã đơn vị tiền tệ

Text 

x

50Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa mã của đơn vị tiền tệ

2 

Tên đơn vị tiền tệ

Text

x150Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

Cho phép người dùng sửa tên của đơn vị tiền tệ

3

Trạng thái hoạt động

Toggle button 



- Cho phép chỉnh sửa dữ liệu

- Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:

  • Hoạt động
  • Không hoạt động

Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ với 2 giá trị tương ứng gồm:

  • Hoạt động: Thông tin đang hoạt động và có thể sử dụng. 
  • Không hoạt động: Thông tin đang không hoạt động và không thể sử dụng

4

Nút “Áp dụng” 

Button



- Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa

- Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc

- Sau khi nhấn nút,  hệ hệ thống thực hiện kiểm tra trùng lặp dữ liệu ở trường "Mã đơn vị tiền tệ" theo 2 trường hợp:

  • TH1: Mã đơn vị tiền tệ không bị trùng lặp → Hệ thống lưu thông tin thêm mới, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: " Thành công - Thêm mới đơn vị tiền tệ thành công"
  • TH2: Mã đơn vị tiền tệ bị trùng lặp → Hệ thống không lưu thông tin thêm mới và hiển thị pop-up "Cảnh báo trùng"

Cho phép người dùng chỉnh sửa đơn vị tiền tệ

5

Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” 

Button



- Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:

  • TH1: Chưa có trường nào được chỉnh sửa → Hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó
  • TH2: Có ít nhất 1 trường đã được chỉnh sửa → Hệ thống hiển thị pop-up "Xác nhận hủy (chỉnh sửa)"
Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa đơn vị tiền tệ và đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)


Pop-up Xác nhận xóa 

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa đơn vị tiền tệ này?

Label




Nội dung cảnh báo xác nhận xóa

2 

Tôi chắc chắn

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống kiểm tra bản ghi về đơn vị tiền tệ theo 2 trường hợp:

⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị toast cảnh báo: "Cảnh báo - Đơn vị tiền tệ đang được sử dụng nên không thể xóa"

⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa đơn vị tiền tệ thành công"

Cho phép người dùng xóa đơn vị tiền tệ đã chọn

3

Hủy

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

Pop-up Xác nhận xóa (hàng loạt)

1 

Bạn có chắc chắn muốn xóa X đơn vị tiền tệ này?

Label



Trong đó X là số lượng bản ghi được lựa chọn để xóa

Nội dung cảnh báo xác nhận xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn

2 

Tôi chắc chắn

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống sẽ trả kết quả theo 2 trường hợp:

⭢ Hệ thống không cho phép xóa và hiển thị pop-up "Cảnh báo đã sử dụng"

⭢ Hệ thống xóa dữ liệu về tất cả đơn vị tiền tệ được chọn, đóng pop-up và hiển thị toast thành công màu xanh lá: "Thành công - Xóa X đơn vị tiền tệ thành công"

Cho phép người dùng xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn

3

Hủy

Button



Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó

Cho phép người dùng hủy thao tác xóa tất cả đơn vị tiền tệ đã chọn và đóng pop-up

...

STT

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Length

(Độ dài ký tự)


Validation

(Quy định)


Description

(Mô tả)

1 

Mã đơn vị tiền tệ *

Text 

x

50

Cho phép người dùng nhập mã của đơn vị tiền tệ

2

Tên đơn vị tiền tệ *

Text

x150

Cho phép người dùng nhập tên của đơn vị tiền tệ

3 

Trạng thái hoạt động *

Text

x

20

Hệ thống chỉ cho phép nhập 1 trong 2 giá trị:

  • "Hoạt động"
  • "Không hoạt động"

Cho phép người dùng nhập giá trị tương ứng với trạng thái hoạt động của đơn vị tiền tệ:

  •  "Hoạt động"
  • "Không hoạt động"

...