Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

3.4.2.3. Tab lịch sử chỉnh sửa

Text

Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1
Loại hành độngTrường
Người thực hiệnTextx- Chỉ xemTên user đã thực hiện thao tác trên thông tin chi tiết hợp đồng
2Thời gianDate timex- Chỉ xem

Hiển thị các trạng thái của hành động của các thao tác:

  • Thêm
  • Sửa 
  • Xoá
2
Thời điểm hệ thống ghi nhận hành động được thực hiện
3Chi tiết thay đổiHyperlinkxBấm vào trường xem chi tiết mở ra màn hình chi tiết lịch sử thay đổiThông tin chi tiết thay đổi lịch sử chỉnh sửa hệ thống


3.4.2.4. Màn hình chi tiết lịch sử chỉnh sửa


Field

(Trường dữ liệu)

Type

(Kiểu dữ liệu)

Required

(Bắt buộc)

Validation

(Quy định)

Description

(Mô tả)

1Trường bị thay đổi thông tinTextx- Chỉ xemTên trường dữ liệu bị sửa hoặc tên đối tượng bị thêm/xoá
32Thông tin trước thay đổiText
- Chỉ xemHiển thị dữ liệu trước sau thay đổi của trường (áp dụng cho thao tác Sửa). Với hành động thêm/xoá, chỉ cần hiển thị giá trị tương ứng nếu có
43Thông tin sau thay đổiText
- Chỉ xemHiển thị dữ liệu sau thay đổi của trường (áp dụng cho thao tác Sửa). Với hành động thêm/xoá, chỉ cần hiển thị giá trị tương ứng nếu có
54Người thực hiệnTextx- Chỉ xemTên user đã thực hiện thao tác trên thông tin chi tiết hợp đồng
65Thời gianDate timex- Chỉ xemThời điểm hệ thống ghi nhận hành động được thực hiện

...