...
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
| Panel |
|---|
| title | API Spec Documentlấy danh sách thang điểm |
|---|
|
Method | GET | URL | application/ratingScale/list |
|---|
Description | API lấy danh sách thang điểm |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | <token> | Token của người dùng đăng nhập | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjY0NTU3ODksInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.wrvIFd-Q2kHgkTmPf6ryMY6aDIgXpNsWmSvvifQWc5k |
2. BodyRequestPathField| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample ValuesRequire | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
3. Response / Incoming Data Specification| 1 | page | true | Integer | trang |
|
| | 2 | limit | true | Integer | số bản ghi cần lấy |
|
| | 3 | evaluationType | false | Integer | Loại đánh giá | Loại đánh giá: 1 - Đánh giá lần đầu. 2 - Đánh giá định kỳ. 3 - Đánh giá trong sử dụng dịch vụ. n4 - Đánh giá sau sử dụng dịch vụ |
| | 4 | fieldId | false | Integer | id lĩnh vực |
|
| | 5 | name | false | String | tên danh mục |
|
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
| | 2 | message | String | message |
|
| | 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra |
|
| | 4 | (result) id | Integer | id |
|
| | 5 | (result) code | String | mã thang điểm |
|
| | 6 | (result) name | String | tên thang điểm |
|
| | 7 | (result) evaluationType | Integer | loại đánh giá |
|
| | 8 | (result) fieldId | Integer | id lĩnh vực |
|
| | 9 | (result) inputFormId | Integer | id bảng nhập liệu |
|
| | 11 | (result) data | String | dữ liệu grid |
|
| | 12 | (result) dataHeader | String | header |
|
| | 13 | (result) employeeId | Integer | id nhân viên tạo |
|
| | 14 | (result) createdAt | String | ngày tạo |
|
| | 15 | (result) updatedAt | String | ngày cập nhật |
|
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...