...
Màn hình Danh mục "Loại hợp đồng” cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu về loại hợp đồng trên hệ thống để quản lý thông tin về loại hợp đồng
Type
(| STT |
|---|
Field
(Trường dữ liệu)
TTrường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu |
|---|
Required
(Bắt buộc)
Length
(Điều kiện | Độ dài ký tự |
|---|
Quy định |
|---|
Mô tả |
|---|
1 | STT | Số (Number |
) |
Không bắt buộc | Thể hiện số thự tự tự sinh tăng dần của từng bản ghi trên màn hình danh sách danh mục loại hợp đồng | ||
2 | Mã loại hợp đồng | Text |
Không bắt buộc | Chỉ xem | Thể hiện mã của loại hợp đồng | |
3 | Tên loại hợp đồng | Text + Hyperlink |
Không bắt buộc | - Chỉ xem - Sau khi nhấn vào tên loại hợp đồng, hệ thống mở ra Pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng" | Thể hiện tên của loại hợp đồng | |
4 | Hoạt động | Toggle button |
Không bắt buộc | Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Thể hiện trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| |
5 | Ô tìm kiếm | Search box |
Không bắt buộc | 150 | - Ô cho phép người dùng nhập từ khóa theo tiêu chí:
- Hệ thống tự động lọc dữ liệu ngay khi người dùng nhập. - Hành vi hệ thống khi Thể hiện kết quả:
| Thể hiện ô tìm kiếm cho phép người dùng tìm loại hợp đồng |
6 | Nút “Thêm mới” | Button |
Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Thêm mới loại hợp đồng" | Cho phép người dùng thêm mới loại hợp đồng | |
7 | Nút “Sửa” | Button |
Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Chỉnh sửa loại hợp đồng" | Cho phép người dùng chỉnh sửa loại hợp đồng | |
8 | Nút “Xóa” | Button |
Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa" | Cho phép người dùng xóa loại hợp đồng | ||||
9 | Hộp tích chọn | Checkbox | Không bắt buộc | - Disable hộp tích chọn đối với:
- Cho phép người dùng tích chọn một/ nhiều/ tất cả các dòng để thực hiện thao tác xóa hàng loạt. | Cho phép người dùng tích chọn loại hợp đồng | |
10 | Nút "Xóa" hàng loạt | Button |
| Không bắt buộc | Chỉ hiển thị nút sau khi người dùng đã bấm vào hộp tích chọn Sau khi nhấn nút, hệ thống mở ra pop-up "Xác nhận xóa (hàng loạt)" | Cho phép người dùng xóa nhiều loại hợp đồng | ||||
| 11 | Nút "Xuất file Excel" | Button | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Xuất danh sách danh mục loại hợp đồng" | Cho phép người dùng xuất file danh sách loại hợp đồng theo định dạng excel | |
| 12 | Nút "Nhập file Excel" | Button | Không bắt buộc | Sau khi nhấn nút, hệ thống hiển thị pop-up "Nhập file Excel" | Cho phép người dùng nhập file danh sách loại hợp đồng theo định dạng excel |
4.1.2 Màn hình pop-up "Thêm mới loại hợp đồng"
...
Pop-up "Chỉnh sửa loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn button "Sửa" trên màn hình danh sách
STT |
|---|
(Trường dữ liệu)
Type
(Trường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu |
|---|
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | Không cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Hiển thị mã của loại hợp đồng | |
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 150 | Cho phép chỉnh sửa dữ liệu | Cho phép người dùng sửa tên của loại hợp đồng |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | - Cho phép chỉnh sửa dữ liệu - Hệ thống cho phép người dùng chọn 1 trong 2 giá trị:
| Cho phép người dùng sửa trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
4 | Nút “Áp dụng” | Button | - Nút chỉ kích hoạt khi có ít nhất 1 trường dữ liệu được chỉnh sửa - Hệ thống kiểm tra điều kiện các trường bắt buộc | Cho phép người dùng chỉnh sửa loại hợp đồng | ||
5 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | - Sau khi nhấn nút, hệ thống thực hiện kiểm tra dữ liệu theo 2 trường hợp:
| Cho phép người dùng hủy thao tác chỉnh sửa loại hợp đồng và đóng pop-up |
4.1.4 Màn hình pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng"
Pop-up "Xem chi tiết loại hợp đồng" hiển thị khi người dùng nhấn vào tên loại hợp đồng trên màn hình danh sách
STT |
|---|
(Trường dữ liệu)
Type
(Trường thông tin/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu |
|---|
Required
(Bắt buộc)
Length
(Độ dài ký tự)
Validation
(Quy định)
Description
(Mô tả)Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã loại hợp đồng | Text | x | 50 | Chỉ xem | Thể hiện mã của loại hợp đồng |
2 | Tên loại hợp đồng | Text | x | 150 | Chỉ xem | Thể hiện tên của loại hợp đồng |
3 | Trạng thái hoạt động | Toggle button | Chỉ xem | Thể hiện trạng thái hoạt động của loại hợp đồng với 2 giá trị tương ứng gồm:
| ||
4 | Nút “Hủy”/Nút Đóng “X” | Button | Sau khi nhấn nút, hệ thống đóng pop-up và quay về giao diện trước đó | Cho phép người dùng đóng pop-up |
4.1.5 Màn hình pop-up "Xác nhận xóa"
...