...
3.3 API Spec: <gắn link tài liệu mô tả API vào đây>
| Panel |
|---|
| title | API Spec Documentthêm mới YCLR |
|---|
|
Method | POST | URL | /application/supplierEvaluationClarification/insert |
|---|
Description | API thêm mới YCLR |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. BodyRequest bodySTTPathFieldRequired | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
Sample Values |
|---|
| 1 | potId | true | Integer | potId hồ sơ đánh giá (lấy từ quy trình) |
| | 2 | contactId | true | Integer | id người liên hệ |
| | 3 | processId | true | Integer | id lấy từ |
| | 4 | name | true | String | tên YCLR |
| | 5 | content | true | String | Nội dung YCLR |
| | 6 | attachments | true | String | file đính kèm |
| | 7 | contactName | true | String | tên người liên hệ |
| | 8 | contactEmail | true | String | email người liên hệ |
| | 9 | orgName | true | String | tên NCC |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại | Danh sách code báo lỗi: 120: "không tìm thấy thông tin đánh giá nhà cung cấp!"
500: "Lỗi hệ thống. Chi tiết: %s" | | 2 | message | String | message trả về |
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) id | Integer | Id YCLR | id YCLR | | 5 | (result) potId | Integer | potId hồ sơ đánh giá (lấy từ quy trình) |
| | 6 | (result) suppplierEvaluationId | Integer | id hồ sơ đánh giá |
| | 7 | (result) employeeId | Integer | người gửi đánh giá |
| | 8 | (result) contactId | Integer | id người liên hệ |
| | 9 | (result) name | String | tên YCLR |
| | 10 | (result) content | String | Nội dung YCLR |
| | 11 | (result) attachments | String | file đính kèm |
| | 12 | (result) orgName | String | Tên NCC |
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...