...
| Panel |
|---|
| title | API Spec lấy tiêu đề và nội dung mail gửi cho nhân viên thông báo kết quả đánh giá |
|---|
|
Method | POST | URL | /application/emailTemplate/prepareSupplierEvaluationResultEmail |
|---|
Description | API Spec lấy tiêu đề và nội dung mail gửi cho nhân viên thông báo kết quả đánh giá |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. Request bodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | potId | true | Integer | potId lấy từ quy trình |
| | 2 | emailTemplateCode | true | String | SUPPLIER_EVALUATION_RESULT (giá trị mặc định) |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String | message trả về |
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) title | String | tiêu đề |
| | 5 | (result) content | String | nội dung mail |
| | 6 | (result) emails | List<String> | danh sách mail cần gửi |
| | 7 | (result) attachments | List<Object> | danh sách file đính kèm |
| | 8 | (attachments) fileName | String | tên file |
| | 9 | (attachments) filePath | String | đường dẫn |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API Spec phê duyệt đánh giá |
|---|
|
Method | POST | URL | /application/supplierEvaluation/update |
|---|
Description | API Spec phê duyệt đánh giá |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. Request bodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | potId | true | Integer | potId lấy từ quy trình |
| | 2 | approvalNote | true | String | Ghi chú phê duyệt |
| | 3 | status | true | Integer | trạng thái (mặc định khi phê duyệt sẽ là giá trị 2) |
| | 4 | attachments | true | String | file đính kèm |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String | message trả về |
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) potId | String |
|
| | 5 | (result) data | String |
|
| | 6 | (result) dataHeader | String |
|
| | 7 | (result) attachments | String | file đính kèm |
| | 8 | (result) status | Integer | trạng thái (mặc định khi phê duyệt sẽ là giá trị 2) |
| | 9 | (result) approvalNote | String | Ghi chú phê duyệt |
|
|
3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...