...
| Panel |
|---|
| title | API Spec thêm mới đánh giá |
|---|
|
Method | POST | URL | /application/supplierEvaluation/insert |
|---|
Description | API thêm mới đánh giá |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
2. Request bodySTT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | evaluationType | true | Integer |
|
| | 2 | organizationId | true | String | ghi chú phê duyệt |
| | 3 | fieldId | true | Integer | trạng thái (mặc định giá trị = 2) |
| | 4 | potId | true | String | file đính kèm |
| | 5 | evaluationPeriod | true | String | Kì đánh giá |
| | 6 | ratingScaleName | true | String | Thang điểm |
| | 7 | contractNumber | true | String | Số hợp đồng |
| | 8 | contractName | true | String | Tên hợp đồng |
| | 9 | employeeId | true | Integer | Id người tạo đánh giá |
| | 10 | requestId | true | String | requestId |
| | 11 | processId | true | Integer | lấy từ core |
| | 12 | nodeId | true | Integer | lấy từ core |
| | 13 | rootId | true | Integer | lấy từ core |
| | 14 | priorityLevel | true | Integer | độ ưu tiên |
|
3. Response / Incoming Data Specification| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
| | 2 | message | String | message trả về |
| | 3 | result | Object | Object |
| | 4 | (result) id | Integer | Id phiếu đánh giá id |
| | 5 | (result) code | String | mã đánh giá |
| | 6 | (result) name | String | Tên thang điểm | 7organizationId | Integer | id NCC |
| | 7 | (result) fieldId | Integer | id lĩnh vực |
| | 8 | (result) contractNumber | String | số hợp đồng |
| | 9 | (result) contractName | String | tên hợp đồng |
| | 10 | (result) evaluationType | IntegerString | loại đánh giá |
| | 11 | (result) evaluationPeriod | String | kì đánh giá |
| | 812 | (result) fieldIdratingScaleName | Integer | id lĩnh vực | 9String | thang điểm |
| | 13 | (result) inputFormIdstatus | Integerid | bảng nhập liệutrạng thái |
|
|
4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:
...