...
STT | Trường dữ liệu/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ô tìm kiếm | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện trường tìm kiếm cho phép người dùng lọc danh sách yêu cầu làm rõ theo tên người gửi. | |||||
| 2 | Nút Lọc | 3 | Người gửi | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Thể hiện nút chức năng cho phép người dùng lọc danh sách yêu cầu làm rõ. | |||
| 3 | Người | trả lờigửi yêu cầu làm rõ | Thời gian gửi | Trạng thái | Nút xem chi tiết | Biểu tượng Tài liệu đính kèmVăn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện số thứ tự của yêu cầu làm rõ trong danh sách. | |
| 4 | Người trả lời yêu cầu làm rõ | Văn bản (Text) | Không bắt buộc | Thể hiện thông tin người gửi yêu cầu làm rõ báo cáo thầu. | |||||
| 5 | Thời gian gửi | Thời gian theo ngày giờ (Date time) | Không bắt buộc | Thể hiện thông tin người trả lời yêu cầu làm rõ (nếu có). | |||||
| 6 | Trạng thái | Nhãn trạng thái (Label/Status) | Không bắt buộc | Thể hiện thời gian gửi yêu cầu làm rõ. | |||||
| 7 | Nút xem chi tiết | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Thể hiện trạng thái xử lý hiện tại của yêu cầu làm rõ. | |||||
| 8 | Nút Tài liệu đính kèm | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | Thể hiện nút chức năng cho phép người dùng xem chi tiết nội dung yêu cầu, phản hồi và tài liệu đính kèm (nếu có). | |||||
| Thể hiện chức năng phân trang danh sách yêu cầu làm rõ. |
3.4.1.4. Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình pop-up Bộ lọc
STT | Trường dữ liệu/Nút chức năng | Kiểu dữ liệu | Điều kiện | Quy định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Người gửi yêu cầu làm rõ | Lựa chọn (Select)t) | Không bắt buộc | ||
| 2 | Người trả lời yêu cầu làm rõ | Lựa chọn (Select) | Không bắt buộc | ||
| 3 | Khoảng thời gian | Thời gian theo ngày (Date) | Không bắt buộc | ||
| 4 | Trạng thái | Lựa chọn (Select) | Không bắt buộc | ||
| 5 | Nút X | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để hủy bỏ thao tác lọc.
| Thể hiện nút "X" để hủy bỏ thao tác lọc |
| 6 | Nút Đặt lại | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu. - Hành vi hệ thống khi người dùng nhấn nút như sau:
| Thể hiện nút đặt lại tất cả tiêu chí lọc về trạng thái mặc định ban đầu |
| 7 | Nút Áp dụng | Nút chức năng (Button) | Không bắt buộc | - Cho phép người dùng nhấn để áp dụng những tiêu chí lọc đã chọn. - Hành vi hiển thị kết quả hệ thống sau khi người dùng nhấn nút như sau:
| Thể hiện nút áp dụng tiêu chí lọc được chọn |