Versions Compared

Key

  • This line was added.
  • This line was removed.
  • Formatting was changed.

...

Panel
titleAPI Import danh sách hợp đồng

Method

GET

URL

/application/contract/list

Description

API tìm kiếm hợp đồng

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1namefalseStringTừ khóa tìm kiếm theo tên hợp đồng
2orgIdfalseIntegerID tổ chức (nhà thầu)
3projectIdfalseIntegerID dự án
4statusfalseIntegerTrạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy)
5contractTypeIdfalseIntegerID loại hợp đồng
6attachmentfalseIntegerTrạng thái đính kèm (-1: tất cả, 0: không có, 1: có)
7signedAtFromfalseDateNgày ký hợp đồng từutc format
8signedAtTofalseDateNgày ký hợp đồng đếnutc format
9pagefalseIntegerTrang dữ liệu (phân trang)
10sizefalseIntegerSố bản ghi mỗi trang

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


codeInteger0: thành công, != 0 thất bại

messageString


resultObject[]danh sách  cấu hình grid

idIntegerID hợp đồng

isInWorkflowIntegerCó trong quy trình (0: không, 1: có)

statusInteger1: chờ thống nhất, 2: đang thực hiện, 3: đã quyết toán, 4: hủy

contractNoStringSố hợp đồng

contractTypeIdIntegerID loại hợp đồng

contractNameStringTên hợp đồng/gói thầu

projectIdIntegerID dự án

organizationIdIntegerID nhà thầu

taxCodeStringMã số thuế nhà thầu

departmentIdIntegerID phòng ban

employeeIdIntegerID nhân viên phụ trách

signedAtTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtTimestampNgày dự kiến hoàn thành

executionTimeIntegerThời gian thực hiện (ngày)

warrantyExpiredAtTimestampNgày hết hạn bảo hành

amountBeforeTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ trước thuế

amountAfterTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ sau thuế

adjAmountBeforeTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdIntegerID đơn vị tiền tệ

exchangeRateStringTỉ giá tương ứng

investorSigningUnitIdIntegerID đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

riskString / NullRủi ro

potIdInteger / NullID POT

contractAttachmentsString / NullFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsString / NullFile đính kèm phụ lục

updatedAtTimestampNgày cập nhật

createdAtTimestampNgày tạo

contractTypeNameStringTên loại hợp đồng

projectNameStringTên dự án

organizationNameStringTên nhà thầu

departmentNameStringTên phòng ban

currencyUnitNameStringTên đơn vị tiền tệ

investorSigningUnitNameStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng
Panel
titleAPI get detail hợp đồng

Method

GET

URL

/application/contract/getDetail?id=1

Description

API get chi tiết hợp đồng

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1idString


3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


codeInteger0: thành công, != 0 thất bại

messageString


resultObject[]danh sách  cấu hình grid

idIntegerID hợp đồng

isInWorkflowIntegerCó trong quy trình (0: không, 1: có)

statusInteger1: chờ thống nhất, 2: đang thực hiện, 3: đã quyết toán, 4: hủy

contractNoStringSố hợp đồng

contractTypeIdIntegerID loại hợp đồng

contractNameStringTên hợp đồng/gói thầu

projectIdIntegerID dự án

organizationIdIntegerID nhà thầu

taxCodeStringMã số thuế nhà thầu

departmentIdIntegerID phòng ban

employeeIdIntegerID nhân viên phụ trách

signedAtTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtTimestampNgày dự kiến hoàn thành

executionTimeIntegerThời gian thực hiện (ngày)

warrantyExpiredAtTimestampNgày hết hạn bảo hành

amountBeforeTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ trước thuế

amountAfterTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ sau thuế

adjAmountBeforeTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxDecimal(18,2)Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdIntegerID đơn vị tiền tệ

exchangeRateStringTỉ giá tương ứng

investorSigningUnitIdIntegerID đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

riskString / NullRủi ro

potIdInteger / NullID POT

contractAttachmentsString / NullFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsString / NullFile đính kèm phụ lục

updatedAtTimestampNgày cập nhật

createdAtTimestampNgày tạo

contractTypeNameStringTên loại hợp đồng

projectNameStringTên dự án

organizationNameStringTên nhà thầu

departmentNameStringTên phòng ban

currencyUnitNameStringTên đơn vị tiền tệ

investorSigningUnitNameStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng



Panel
titleAPI validate hợp đồng

Method

POST

URL

/application/contract/validate

Description

API  validate hợp đồng

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note

1contractNoString


3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


codeInteger0: thành công, != 0 thất bại

messageString


resultString

Panel
titleAPI tạo hợp đồng

Method

POST

URL

/application/contract/insert

Description

API tạo hợp đồng

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note


idfalseIntegerID hợp đồng

statusfalseIntegerTrạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy

contractNofalseStringSố hợp đồng

contractTypeIdtrueIntegerLoại hợp đồng (bắt buộc)

contractNametrueStringTên hợp đồng (bắt buộc)

projectIdtrueIntegerID dự án (bắt buộc)

organizationIdtrueIntegerID nhà cung cấp (bắt buộc)

taxCodetrueStringMã số thuế (bắt buộc)

departmentIdfalseIntegerID phòng ban

employeeIdfalseIntegerID người tạo

signedAtStrtrueStringNgày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

expectedFinishAtStrtrueStringNgày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

executionTimetrueIntegerThời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc)

warrantyExpiredAtStrfalseStringNgày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy)

amountBeforeTaxtrueBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế (bắt buộc)

amountAfterTaxtrueBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế (bắt buộc)

adjAmountBeforeTaxfalseBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxfalseBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdtrueIntegerID tiền tệ (bắt buộc)

exchangeRatetrueStringTỉ giá tương ứng (bắt buộc)

investorSigningUnitIdfalseIntegerĐơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID)

riskfalseStringRủi ro

contractAttachmentsfalseStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsfalseStringFile đính kèm phụ lục

isInWorkflowtrueInteger1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc)

signedAtfalseTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtfalseTimestampNgày dự kiến hoàn thành

warrantyExpiredAtfalseTimestampNgày hết hạn bảo hành

potIdfalseIntegerPOT ID

investorSigningUnitNamefalseStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

departmentNamefalseStringTên phòng ban

contractTypeNamefalseStringTên loại hợp đồng

projectNamefalseStringTên dự án

organizationNamefalseStringTên nhà cung cấp

currencyUnitNamefalseStringTên đơn vị tiền tệ

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


idIntegerID hợp đồng

statusIntegerTrạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy

contractNoStringSố hợp đồng

contractTypeIdIntegerLoại hợp đồng (bắt buộc)

contractNameStringTên hợp đồng (bắt buộc)

projectIdIntegerID dự án (bắt buộc)

organizationIdIntegerID nhà cung cấp (bắt buộc)

taxCodeStringMã số thuế (bắt buộc)

departmentIdIntegerID phòng ban

employeeIdIntegerID người tạo

signedAtStrStringNgày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

expectedFinishAtStrStringNgày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

executionTimeIntegerThời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc)

warrantyExpiredAtStrStringNgày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy)

amountBeforeTaxBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế (bắt buộc)

amountAfterTaxBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế (bắt buộc)

adjAmountBeforeTaxBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdIntegerID tiền tệ (bắt buộc)

exchangeRateStringTỉ giá tương ứng (bắt buộc)

investorSigningUnitIdIntegerĐơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID)

riskStringRủi ro

contractAttachmentsStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsStringFile đính kèm phụ lục

isInWorkflowInteger1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc)

signedAtTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtTimestampNgày dự kiến hoàn thành

warrantyExpiredAtTimestampNgày hết hạn bảo hành

potIdIntegerPOT ID

investorSigningUnitNameStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

departmentNameStringTên phòng ban

contractTypeNameStringTên loại hợp đồng

projectNameStringTên dự án

organizationNameStringTên nhà cung cấp

currencyUnitNameStringTên đơn vị tiền tệ
Panel
titleAPI upload tài liệu

Method

PUT

URL

/application/contract/updateAttachment

Description

API upload tài liệu

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note


idtrueIntegerID hợp đồng

contractAttachmentsfalseStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsfalseStringFile đính kèm phụ lục

employeeIdfalseIntegerID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng






3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


idIntegerID hợp đồng

contractAttachmentsStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsStringFile đính kèm phụ lục

employeeIdIntegerID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng



Panel
titleAPI service Task update

Method

PUT

URL

/application/contract/serviceTask/update

Description

API update service task

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note


potIdfalseIntegerID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình)

employeeIdfalseIntegerID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng

contractNofalseStringSố hợp đồng

statusfalseIntegerTrạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy)

contractAttachmentsfalseStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsfalseStringFile đính kèm phụ lục

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


potId
IntegerID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình)

employeeId
IntegerID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng

contractNo
StringSố hợp đồng

status
IntegerTrạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy)

contractAttachments
StringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachments
StringFile đính kèm phụ lục



Panel
titleAPI update hợp đồng

Method

PUT

URL

/application/contract/contract/update

Description

API update hợp đồng

Note

API mới

1. Headers

STT 

Field

Source Data Type / Length 

Description

Sample Values

1authorizationStringTokenBearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc

2. Param

STT

Field

Required

Data Type / Length

Description

Note


idfalseInteger


statusfalseIntegerTrạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy

contractNofalseStringSố hợp đồng

contractTypeIdtrueIntegerLoại hợp đồng (bắt buộc)

contractNametrueStringTên hợp đồng (bắt buộc)

projectIdtrueIntegerID dự án (bắt buộc)

organizationIdtrueIntegerID nhà cung cấp (bắt buộc)

taxCodetrueStringMã số thuế (bắt buộc)

departmentIdfalseIntegerID phòng ban

employeeIdfalseIntegerID người tạo

signedAtStrtrueStringNgày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

expectedFinishAtStrtrueStringNgày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

executionTimetrueIntegerThời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc)

warrantyExpiredAtStrfalseStringNgày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy)

amountBeforeTaxtrueBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế (bắt buộc)

amountAfterTaxtrueBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế (bắt buộc)

adjAmountBeforeTaxfalseBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxfalseBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdtrueIntegerID tiền tệ (bắt buộc)

exchangeRatetrueStringTỉ giá tương ứng (bắt buộc)

investorSigningUnitIdfalseIntegerĐơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID)

riskfalseStringRủi ro

contractAttachmentsfalseStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsfalseStringFile đính kèm phụ lục

isInWorkflowtrueInteger1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc)

signedAtfalseTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtfalseTimestampNgày dự kiến hoàn thành

warrantyExpiredAtfalseTimestampNgày hết hạn bảo hành

potIdfalseIntegerPOT ID

investorSigningUnitNamefalseStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

departmentNamefalseStringTên phòng ban

contractTypeNamefalseStringTên loại hợp đồng

projectNamefalseStringTên dự án

organizationNamefalseStringTên nhà cung cấp

currencyUnitNamefalseStringTên đơn vị tiền tệ

3. Response / Incoming Data Specification

STT

Field

Data Type / Length

Description

Note


idIntegerID hợp đồngID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình)

statusIntegerTrạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủyID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng

contractNoStringSố hợp đồngSố hợp đồng

contractTypeIdIntegerLoại hợp đồng (bắt buộc)Trạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy)

contractNameStringTên hợp đồng (bắt buộc)File đính kèm hợp đồng

projectIdIntegerID dự án (bắt buộc)File đính kèm phụ lục

organizationIdIntegerID nhà cung cấp (bắt buộc)

taxCodeStringMã số thuế (bắt buộc)

departmentIdIntegerID phòng ban

employeeIdIntegerID người tạo

signedAtStrStringNgày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

expectedFinishAtStrStringNgày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc)

executionTimeIntegerThời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc)

warrantyExpiredAtStrStringNgày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy)

amountBeforeTaxBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế (bắt buộc)

amountAfterTaxBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế (bắt buộc)

adjAmountBeforeTaxBigDecimalGiá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh

adjAmountAfterTaxBigDecimalGiá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh

currencyUnitIdIntegerID tiền tệ (bắt buộc)

exchangeRateStringTỉ giá tương ứng (bắt buộc)

investorSigningUnitIdIntegerĐơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID)

riskStringRủi ro

contractAttachmentsStringFile đính kèm hợp đồng

appendixAttachmentsStringFile đính kèm phụ lục

isInWorkflowInteger1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc)

signedAtTimestampNgày ký hợp đồng

expectedFinishAtTimestampNgày dự kiến hoàn thành

warrantyExpiredAtTimestampNgày hết hạn bảo hành

potIdIntegerPOT ID

investorSigningUnitNameStringTên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng

departmentNameStringTên phòng ban

contractTypeNameStringTên loại hợp đồng

projectNameStringTên dự án

organizationNameStringTên nhà cung cấp

currencyUnitNameStringTên đơn vị tiền tệ








3.4 Mô tả các trường dữ liệu trên màn hình:

...