Method | GET | URL | /application/contract/list |
|---|
Description | API tìm kiếm hợp đồng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | name | false | String | Từ khóa tìm kiếm theo tên hợp đồng |
| | 2 | orgId | false | Integer | ID tổ chức (nhà thầu) |
| | 3 | projectId | false | Integer | ID dự án |
| | 4 | status | false | Integer | Trạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy) |
| | 5 | contractTypeId | false | Integer | ID loại hợp đồng |
| | 6 | attachment | false | Integer | Trạng thái đính kèm (-1: tất cả, 0: không có, 1: có) |
| | 7 | signedAtFrom | false | Date | Ngày ký hợp đồng từ | utc format | | 8 | signedAtTo | false | Date | Ngày ký hợp đồng đến | utc format | | 9 | page | false | Integer | Trang dữ liệu (phân trang) |
| | 10 | size | false | Integer | Số bản ghi mỗi trang |
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
|
| message | String |
|
|
| result | Object[] | danh sách cấu hình grid |
|
| id | Integer | ID hợp đồng |
|
| isInWorkflow | Integer | Có trong quy trình (0: không, 1: có) |
|
| status | Integer | 1: chờ thống nhất, 2: đang thực hiện, 3: đã quyết toán, 4: hủy |
|
| contractNo | String | Số hợp đồng |
|
| contractTypeId | Integer | ID loại hợp đồng |
|
| contractName | String | Tên hợp đồng/gói thầu |
|
| projectId | Integer | ID dự án |
|
| organizationId | Integer | ID nhà thầu |
|
| taxCode | String | Mã số thuế nhà thầu |
|
| departmentId | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | Integer | ID nhân viên phụ trách |
|
| signedAt | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| executionTime | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) |
|
| warrantyExpiredAt | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| amountBeforeTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ trước thuế |
|
| amountAfterTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ sau thuế |
|
| adjAmountBeforeTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | Integer | ID đơn vị tiền tệ |
|
| exchangeRate | String | Tỉ giá tương ứng |
|
| investorSigningUnitId | Integer | ID đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| risk | String / Null | Rủi ro |
|
| potId | Integer / Null | ID POT |
|
| contractAttachments | String / Null | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | String / Null | File đính kèm phụ lục |
|
| updatedAt | Timestamp | Ngày cập nhật |
|
| createdAt | Timestamp | Ngày tạo |
|
| contractTypeName | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | String | Tên dự án |
|
| organizationName | String | Tên nhà thầu |
|
| departmentName | String | Tên phòng ban |
|
| currencyUnitName | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
| investorSigningUnitName | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| Panel |
|---|
| title | API get detail hợp đồng |
|---|
| Method | GET | URL | /application/contract/getDetail?id=1 |
|---|
Description | API get chi tiết hợp đồng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | id | String |
|
|
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
|
| message | String |
|
|
| result | Object[] | danh sách cấu hình grid |
|
| id | Integer | ID hợp đồng |
|
| isInWorkflow | Integer | Có trong quy trình (0: không, 1: có) |
|
| status | Integer | 1: chờ thống nhất, 2: đang thực hiện, 3: đã quyết toán, 4: hủy |
|
| contractNo | String | Số hợp đồng |
|
| contractTypeId | Integer | ID loại hợp đồng |
|
| contractName | String | Tên hợp đồng/gói thầu |
|
| projectId | Integer | ID dự án |
|
| organizationId | Integer | ID nhà thầu |
|
| taxCode | String | Mã số thuế nhà thầu |
|
| departmentId | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | Integer | ID nhân viên phụ trách |
|
| signedAt | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| executionTime | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) |
|
| warrantyExpiredAt | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| amountBeforeTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ trước thuế |
|
| amountAfterTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ sau thuế |
|
| adjAmountBeforeTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | Decimal(18,2) | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | Integer | ID đơn vị tiền tệ |
|
| exchangeRate | String | Tỉ giá tương ứng |
|
| investorSigningUnitId | Integer | ID đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| risk | String / Null | Rủi ro |
|
| potId | Integer / Null | ID POT |
|
| contractAttachments | String / Null | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | String / Null | File đính kèm phụ lục |
|
| updatedAt | Timestamp | Ngày cập nhật |
|
| createdAt | Timestamp | Ngày tạo |
|
| contractTypeName | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | String | Tên dự án |
|
| organizationName | String | Tên nhà thầu |
|
| departmentName | String | Tên phòng ban |
|
| currencyUnitName | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
| investorSigningUnitName | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API validate hợp đồng |
|---|
| Method | POST | URL | /application/contract/validate |
|---|
Description | API validate hợp đồng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| 1 | contractNo | String |
|
|
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| code | Integer | 0: thành công, != 0 thất bại |
|
| message | String |
|
|
| result | String |
|
|
| Panel |
|---|
| Method | POST | URL | /application/contract/insert |
|---|
Description | API tạo hợp đồng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | false | Integer | ID hợp đồng |
|
| status | false | Integer | Trạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy |
|
| contractNo | false | String | Số hợp đồng |
|
| contractTypeId | true | Integer | Loại hợp đồng (bắt buộc) |
|
| contractName | true | String | Tên hợp đồng (bắt buộc) |
|
| projectId | true | Integer | ID dự án (bắt buộc) |
|
| organizationId | true | Integer | ID nhà cung cấp (bắt buộc) |
|
| taxCode | true | String | Mã số thuế (bắt buộc) |
|
| departmentId | false | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | false | Integer | ID người tạo |
|
| signedAtStr | true | String | Ngày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| expectedFinishAtStr | true | String | Ngày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| executionTime | true | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc) |
|
| warrantyExpiredAtStr | false | String | Ngày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy) |
|
| amountBeforeTax | true | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế (bắt buộc) |
|
| amountAfterTax | true | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế (bắt buộc) |
|
| adjAmountBeforeTax | false | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | false | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | true | Integer | ID tiền tệ (bắt buộc) |
|
| exchangeRate | true | String | Tỉ giá tương ứng (bắt buộc) |
|
| investorSigningUnitId | false | Integer | Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID) |
|
| risk | false | String | Rủi ro |
|
| contractAttachments | false | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | false | String | File đính kèm phụ lục |
|
| isInWorkflow | true | Integer | 1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc) |
|
| signedAt | false | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | false | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| warrantyExpiredAt | false | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| potId | false | Integer | POT ID |
|
| investorSigningUnitName | false | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| departmentName | false | String | Tên phòng ban |
|
| contractTypeName | false | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | false | String | Tên dự án |
|
| organizationName | false | String | Tên nhà cung cấp |
|
| currencyUnitName | false | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | Integer | ID hợp đồng |
|
| status | Integer | Trạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy |
|
| contractNo | String | Số hợp đồng |
|
| contractTypeId | Integer | Loại hợp đồng (bắt buộc) |
|
| contractName | String | Tên hợp đồng (bắt buộc) |
|
| projectId | Integer | ID dự án (bắt buộc) |
|
| organizationId | Integer | ID nhà cung cấp (bắt buộc) |
|
| taxCode | String | Mã số thuế (bắt buộc) |
|
| departmentId | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | Integer | ID người tạo |
|
| signedAtStr | String | Ngày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| expectedFinishAtStr | String | Ngày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| executionTime | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc) |
|
| warrantyExpiredAtStr | String | Ngày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy) |
|
| amountBeforeTax | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế (bắt buộc) |
|
| amountAfterTax | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế (bắt buộc) |
|
| adjAmountBeforeTax | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | Integer | ID tiền tệ (bắt buộc) |
|
| exchangeRate | String | Tỉ giá tương ứng (bắt buộc) |
|
| investorSigningUnitId | Integer | Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID) |
|
| risk | String | Rủi ro |
|
| contractAttachments | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | String | File đính kèm phụ lục |
|
| isInWorkflow | Integer | 1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc) |
|
| signedAt | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| warrantyExpiredAt | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| potId | Integer | POT ID |
|
| investorSigningUnitName | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| departmentName | String | Tên phòng ban |
|
| contractTypeName | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | String | Tên dự án |
|
| organizationName | String | Tên nhà cung cấp |
|
| currencyUnitName | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
| Panel |
|---|
| Method | PUT | URL | /application/contract/updateAttachment |
|---|
Description | API upload tài liệu |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | true | Integer | ID hợp đồng |
|
| contractAttachments | false | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | false | String | File đính kèm phụ lục |
|
| employeeId | false | Integer | ID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng |
|
|
|
|
|
|
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | Integer | ID hợp đồng |
|
| contractAttachments | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | String | File đính kèm phụ lục |
|
| employeeId | Integer | ID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng |
|
|
| Panel |
|---|
| title | API service Task update |
|---|
| Method | PUT | URL | /application/contract/serviceTask/update |
|---|
Description | API update service task |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| potId | false | Integer | ID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình) |
|
| employeeId | false | Integer | ID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng |
|
| contractNo | false | String | Số hợp đồng |
|
| status | false | Integer | Trạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy) |
|
| contractAttachments | false | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | false | String | File đính kèm phụ lục |
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| potId |
| Integer | ID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình) |
| employeeId |
| Integer | ID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng |
| contractNo |
| String | Số hợp đồng |
| status |
| Integer | Trạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy) |
| contractAttachments |
| String | File đính kèm hợp đồng |
| appendixAttachments |
| String | File đính kèm phụ lục |
|
| Panel |
|---|
| Method | PUT | URL | /application/contract/contract/update |
|---|
Description | API update hợp đồng |
|---|
Note | API mới |
|---|
STT | Field | Source Data Type / Length | Description | Sample Values |
|---|
| 1 | authorization | String | Token | Bearer eyJhbGciOiJIUzI1NiJ9.eyJleHAiOjE3NjYzOTgyNDUsInVzZXIiOiJ7XCJpZFwiOjIwMjAsXCJ1c2VybmFtZVwiOlwiMDM3NDc4ODQwNVwiLFwibmFtZVwiOlwiQ2h1IFRo4buLIExpw6puXCIsXCJyb2xlc1wiOltdLFwibWFwQmVhdXR5U2Fsb25cIjp7XCJicG0ucmVib3JuLnZuXCI6Nn0sXCJlbXBsb3llZUlkXCI6NTMxLFwiYnJhbmNoSWRcIjoyM30ifQ.qRoaRDxjqyWS-3Az_ZqLmR0KAcPTM7jXggW1Ja5wpEc |
STT | Field | Required | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | false | Integer |
|
|
| status | false | Integer | Trạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy |
|
| contractNo | false | String | Số hợp đồng |
|
| contractTypeId | true | Integer | Loại hợp đồng (bắt buộc) |
|
| contractName | true | String | Tên hợp đồng (bắt buộc) |
|
| projectId | true | Integer | ID dự án (bắt buộc) |
|
| organizationId | true | Integer | ID nhà cung cấp (bắt buộc) |
|
| taxCode | true | String | Mã số thuế (bắt buộc) |
|
| departmentId | false | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | false | Integer | ID người tạo |
|
| signedAtStr | true | String | Ngày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| expectedFinishAtStr | true | String | Ngày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| executionTime | true | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc) |
|
| warrantyExpiredAtStr | false | String | Ngày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy) |
|
| amountBeforeTax | true | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế (bắt buộc) |
|
| amountAfterTax | true | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế (bắt buộc) |
|
| adjAmountBeforeTax | false | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | false | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | true | Integer | ID tiền tệ (bắt buộc) |
|
| exchangeRate | true | String | Tỉ giá tương ứng (bắt buộc) |
|
| investorSigningUnitId | false | Integer | Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID) |
|
| risk | false | String | Rủi ro |
|
| contractAttachments | false | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | false | String | File đính kèm phụ lục |
|
| isInWorkflow | true | Integer | 1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc) |
|
| signedAt | false | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | false | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| warrantyExpiredAt | false | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| potId | false | Integer | POT ID |
|
| investorSigningUnitName | false | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| departmentName | false | String | Tên phòng ban |
|
| contractTypeName | false | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | false | String | Tên dự án |
|
| organizationName | false | String | Tên nhà cung cấp |
|
| currencyUnitName | false | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note |
|---|
| id | Integer | ID hợp đồng | ID POT (liên quan đến dự án hoặc quy trình) |
| status | Integer | Trạng thái: 1 chờ thống nhất, 2 đang thực hiện, 3 đã quyết toán, 4 hủy | ID nhân viên phụ trách/tạo hợp đồng |
| contractNo | String | Số hợp đồng | Số hợp đồng |
| contractTypeId | Integer | Loại hợp đồng (bắt buộc) | Trạng thái hợp đồng (1: chờ, 2: thực hiện, 3: quyết toán, 4: hủy) |
| contractName | String | Tên hợp đồng (bắt buộc) | File đính kèm hợp đồng |
| projectId | Integer | ID dự án (bắt buộc) | File đính kèm phụ lục |
| organizationId | Integer | ID nhà cung cấp (bắt buộc) |
|
| taxCode | String | Mã số thuế (bắt buộc) |
|
| departmentId | Integer | ID phòng ban |
|
| employeeId | Integer | ID người tạo |
|
| signedAtStr | String | Ngày ký hợp đồng (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| expectedFinishAtStr | String | Ngày dự kiến hoàn thành (dd/MM/yyyy) (bắt buộc) |
|
| executionTime | Integer | Thời gian thực hiện (ngày) (bắt buộc) |
|
| warrantyExpiredAtStr | String | Ngày hết hạn bảo hành (dd/MM/yyyy) |
|
| amountBeforeTax | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế (bắt buộc) |
|
| amountAfterTax | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế (bắt buộc) |
|
| adjAmountBeforeTax | BigDecimal | Giá trị HĐ trước thuế sau điều chỉnh |
|
| adjAmountAfterTax | BigDecimal | Giá trị HĐ sau thuế sau điều chỉnh |
|
| currencyUnitId | Integer | ID tiền tệ (bắt buộc) |
|
| exchangeRate | String | Tỉ giá tương ứng (bắt buộc) |
|
| investorSigningUnitId | Integer | Đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng (ID) |
|
| risk | String | Rủi ro |
|
| contractAttachments | String | File đính kèm hợp đồng |
|
| appendixAttachments | String | File đính kèm phụ lục |
|
| isInWorkflow | Integer | 1: trong quy trình, 0: ngoài quy trình (bắt buộc) |
|
| signedAt | Timestamp | Ngày ký hợp đồng |
|
| expectedFinishAt | Timestamp | Ngày dự kiến hoàn thành |
|
| warrantyExpiredAt | Timestamp | Ngày hết hạn bảo hành |
|
| potId | Integer | POT ID |
|
| investorSigningUnitName | String | Tên đơn vị chủ đầu tư ký hợp đồng |
|
| departmentName | String | Tên phòng ban |
|
| contractTypeName | String | Tên loại hợp đồng |
|
| projectName | String | Tên dự án |
|
| organizationName | String | Tên nhà cung cấp |
|
| currencyUnitName | String | Tên đơn vị tiền tệ |
|
|
|
|
|