| STT | Field | Data Type / Length | Description | Note | Sample Values |
|---|
| 1 | code | Integer | 0: thành công còn lại thất bại |
|
|
| 2 | message | String | message |
|
|
| 3 | result | List<Object> | kết quả trả ra |
|
|
| 4 | (result) id | Integer | id ngày áp dụng |
|
|
| 5 | (result) dayOfWeek | Integer | // 1 = Chủ Nhật, 2 = Thứ Hai, ..., 7 = Thứ Bảy |
|
|
| 6 | (result) isWorkingDay | Integer | // Có phải là ngày làm việc không (True/False) |
|
|
| 7 | (result) morningStartTime | String | // Thời gian bắt đầu làm việc buổi sáng (hh:mm:ss) |
|
|
| 8 | (result) morningEndTime | String | // Thời gian kết thúc làm việc buổi sáng (hh:mm:ss) |
|
|
| 9 | (result) afternoonStartTime | String | // Thời gian bắt đầu làm việc buổi chiều(hh:mm:ss) |
|
|
| 11 | (result) afternoonEndTime | String | // Thời gian kết thúc làm việc buổi chiều(hh:mm:ss) |
|
|
| 12 | (result) shiftId | Integer | id ca làm việc |
|
|
| 13 | (result) fmtMorningStartTime | String | // Thời gian bắt đầu làm việc buổi sáng (hh:mm) |
|
|
| 14 | (result) fmtMorningEndTime | String | // Thời gian kết thúc làm việc buổi sáng (hh:mm) |
|
|
| 15 | (result) fmtAfternoonStartTime | String | // Thời gian bắt đầu làm việc buổi chiều(hh:mm) |
|
|
| 16 | (result) fmtAfternoonEndTime | String | // Thời gian kết thúc làm việc buổi chiều(hh:mm) |
|
|